KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units (465330.KQ) Giá

KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units Giá

—
​
TER0,07 %
AUM76,44 tỷ KRW
IndexISelect Secondary Cell TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return
Holdings10
Tiền tệKRW
Ngày phát hành quỹ12/9/2023

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Công nghiệp
54,74 %
Hàng hóa cơ bản
17,6 %
Công nghệ thông tin
14,44 %
Năng lượng
13,22 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Danh sách các chứng chỉ của KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units

10 Holdings
Công tyCổ phần
16,54 %
15,35 %
13,56 %
Ecopro Co
Ecopro Co086520.KQ
13,14 %
12,07 %
9,33 %
8,30 %
L & F Co
L & F Co066970.KS
5,32 %
3,03 %
SKC Co
SKC Co011790.KS
2,12 %

Câu hỏi thường gặp về KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units

KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units được cung cấp bởi KB RISE, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units là KR7465330009.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units là 0,07%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 7,00 KRW cho mỗi 10.000 KRW vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở KRW.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Tỷ số P/E của KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units là 86,03.

KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units theo dõi hiệu suất của ISelect Secondary Cell TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghiệp, Hàng hóa cơ bản, Công nghệ thông tin.

Hàn Quốc có cổ phần lớn nhất trong KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units.

KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units có trụ sở ở KR.

Quỹ được phát hành vào 12/9/2023.

KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units chủ yếu đầu tư vào các công ty Chủ đề.

NAV của KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units là 12.904,45 KRW.

Tỷ số giá trị sổ sách là 1,67.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưChủ đề
EulerpoolKB RISE
Tài sản được quản lý76,44 tỷ KRW
Khối lượng trung bình—
Địa điểm đăng kýKR
Ngày phát hành quỹ12/9/2023
Tiền tệKRW
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,07 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)12.904,45 KRW
P/B1,67
P/E86,03

Thư mục ETF

Thư mục ETF