KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units (465330.KQ) Giá
KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units Giá
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API
100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ
Các chứng chỉ ETF theo Ngành
| Ngành | Phân phối |
|---|---|
Công nghiệp | 54,74 % |
Hàng hóa cơ bản | 17,6 % |
Công nghệ thông tin | 14,44 % |
Năng lượng | 13,22 % |
Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia
Danh sách các chứng chỉ của KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units
| Công ty | Cổ phần |
|---|---|
Samsung SDI Co006400.KS | 16,54 % |
LG Energy Solution373220.KS | 15,35 % |
POSCO Holdings005490.KS | 13,56 % |
Ecopro Co086520.KQ | 13,14 % |
Ecopro BM Co Ltd Ordinary Shares247540.KQ | 12,07 % |
SK Innovation Co096770.KS | 9,33 % |
Posco Future M003670.KS | 8,30 % |
L & F Co066970.KS | 5,32 % |
Ecopro Materials Co450080.KS | 3,03 % |
SKC Co011790.KS | 2,12 % |
Câu hỏi thường gặp về KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units
KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units được cung cấp bởi KB RISE, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.
ISIN của KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units là KR7465330009.
Tỷ lệ chi phí toàn bộ của KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units là 0,07%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 7,00 KRW cho mỗi 10.000 KRW vốn đầu tư hàng năm.
ETF được niêm yết ở KRW.
Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.
Không, KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.
Tỷ số P/E của KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units là 86,03.
KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units theo dõi hiệu suất của ISelect Secondary Cell TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return.
ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghiệp, Hàng hóa cơ bản, Công nghệ thông tin.
Hàn Quốc có cổ phần lớn nhất trong KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units.
KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units có trụ sở ở KR.
Quỹ được phát hành vào 12/9/2023.
KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units chủ yếu đầu tư vào các công ty Chủ đề.
NAV của KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units là 12.904,45 KRW.
Tỷ số giá trị sổ sách là 1,67.
Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.
ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.
Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.
ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.
ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.
Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.
Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.
ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.
Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.
Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.
Hồ sơ ETF
KB RISE Secondary Cell TOP10 ETF Units