TE | Hàng hóa | 38,7 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng | S&P GSCI Precious Metals Index - USD | 8/4/2011 | 17.281,76 | 0,00 | 0,00 |
TE | Hàng hóa | 13,1 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng | S&P GSCI Agriculture Enhanced Select Index - USD-US Dollar | 11/1/2011 | 5.667,24 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 7,76 tỷ | 6,7 tr.đ. | IN Invesco | 0,74 | Thị trường rộng | | 7/11/2014 | 19,31 | 0,00 | 0,00 |
HA | Hàng hóa | 4,74 tỷ | 1,42 tr.đ. | HA Harbor | 0,68 | Thị trường rộng | Quantix Commodity Index - Benchmark TR Net | 9/2/2022 | 35,16 | 0,00 | 0,00 |
IN | Hàng hóa | 4,69 tỷ | 228.582 | IN Invesco | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 9/1/2017 | 35,49 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 3,46 tỷ | 1,62 tr.đ. | AI Aberdeen Investments | 0,26 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 30/3/2017 | 25,92 | 0,00 | 0,00 |
FT | Tài sản thay thế | 3,32 tỷ | 650.656 | FT First Trust | 0,98 | Thị trường rộng | | 22/10/2013 | 30,55 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 2,6 tỷ | 65.719 | AI Aberdeen Investments | 0,60 | Thị trường rộng | LBMA Gold Price PM - USD - Benchmark Price Return - LBMA Silver Price - USD - Benchmark Price Return - LBMA Palladium Price PM - USD - Benchmark Price return - LBMA Platinum Price PM - USD - Benchmark Price Return | 21/10/2010 | 187,38 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 2,49 tỷ | 1.266 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 150,67 | 3,84 | 20,74 |
UB | Hàng hóa | 2,49 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 150,46 | 3,84 | 20,74 |
WI | Hàng hóa | 2,41 tỷ | 2.835 | WI WisdomTree | 0,23 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimized Roll Commodity Monthly EUR-Hedged Index | 14/8/2018 | 18,57 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 2,41 tỷ | 1.883 | WI WisdomTree | 0,23 | Thị trường rộng | Optimized Roll Commodity Monthly CHF-Hedged Total Return Index - CHF - Swiss Franc | 11/12/2019 | 18,21 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 2,41 tỷ | 32.852 | WI WisdomTree | 0,23 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimised Roll Commodity Total Return Index | 27/4/2016 | 23,39 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 2,41 tỷ | 7.544 | WI WisdomTree | 0,23 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimized Roll Commodity Monthly GBP-Hedged Index | 14/8/2018 | 20,49 | 0,00 | 0,00 |
LG | Hàng hóa | 2,35 tỷ | 160.750 | LG L&G | 0,30 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 5/7/2021 | 19,71 | 0,00 | 0,00 |
LG | Hàng hóa | 2,35 tỷ | 155.287 | LG L&G | 0,30 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 28/3/2024 | 12,71 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 2,33 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,70 | Thị trường rộng | S&P GSCI Industrial Metals Select - Benchmark TR Gross | 8/4/2011 | 5.806,61 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 1,94 tỷ | 960.615 | IN Invesco | 0,89 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Diversified Commodity Index | 3/2/2006 | 32,41 | 0,00 | 0,00 |
AM | Hàng hóa | 1,92 tỷ | 8.458 | AM Amundi | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Euro Monthly Hedged Index - EUR | 21/2/2019 | 42,29 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,91 tỷ | 18.758 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - USD - Benchmark TR Gross | 25/5/2017 | 23,70 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,88 tỷ | 48 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 5/3/2015 | 192,51 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,88 tỷ | 2.149 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 113,96 | 3,84 | 20,74 |
UB | Hàng hóa | 1,88 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 5/3/2015 | 192,49 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 1,86 tỷ | 195.694 | IS iShares | 0,28 | Thị trường rộng | Bloomberg Enhanced Roll Yield Index - Benchmark TR Gross | 28/9/2018 | 11,80 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 1,84 tỷ | 82.304 | IS iShares | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 18/7/2017 | 7,98 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 1,82 tỷ | 48.307 | WI WisdomTree | 0,23 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimised Roll Commodity Total Return Index | 27/4/2016 | 14,86 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,7 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index Hedged to EUR Index - EUR - Benchmark TR Gross Hedged | 25/5/2017 | 19,20 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | ? | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Euro Monthly Hedged Index - EUR | 15/4/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | ? | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 1/1/2008 | 22,59 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | ? | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 1/1/2008 | 22,59 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,45 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Hedged to GBP Index - GBP - Benchmark TR Net Hedged | 1/3/2018 | 20,17 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,44 tỷ | 261 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - USD - Benchmark TR Gross | 25/5/2017 | 17,92 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 1,39 tỷ | 315.463 | IS iShares | 0,49 | Thị trường rộng | S&P GSCI Dynamic Roll Index | 15/10/2014 | 36,88 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 1,32 tỷ | 1,19 tr.đ. | IN Invesco | 0,90 | Thị trường rộng | DBIQ Diversified Agriculture Index TR | 5/1/2007 | 28,21 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 1,27 tỷ | 25.132 | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Industrial Metals Subindex | 22/9/2006 | 19,22 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 1,25 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,26 | Thị trường rộng | Nifty Commodities TRI - INR - Benchmark TR Net | 15/12/2022 | 93,22 | 0,00 | 0,00 |
SP | Hàng hóa | 1,11 tỷ | 183.203 | SP SPDR | 0,28 | Thị trường rộng | Bloomberg Enhanced Roll Yield Index - Benchmark TR Net | 4/9/2024 | 39,23 | 0,00 | 0,00 |
BM | Hàng hóa | 1,1 tỷ | — | BM BMO | 0,00 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity | 20/10/2025 | 37,24 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 1,04 tỷ | 3.006 | AM Amundi | 0,00 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 22/5/2009 | 155,25 | 1,70 | 15,53 |
IS | Hàng hóa | 1,03 tỷ | 941.216 | IS iShares | 0,75 | Thị trường rộng | S&P GSCI | 10/7/2006 | 35,56 | 0,00 | 0,00 |
IP | Hàng hóa | 1,02 tỷ | 59.467 | IP iPath | 0,70 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 6/6/2006 | 51,39 | 0,00 | 0,00 |
LG | Hàng hóa | 955,34 tr.đ. | 60.891 | LG L&G | 0,30 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index 3 Month Forward Index | 18/3/2010 | 32,79 | 0,00 | 0,00 |
LG | Hàng hóa | 902,38 tr.đ. | — | LG L&G | 0,35 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 22/6/2023 | 13,20 | 0,00 | 0,00 |
PI | Hàng hóa | 864,13 tr.đ. | 65.704 | PI PIMCO | 0,98 | Thị trường rộng | | 9/5/2023 | 31,48 | 0,00 | 0,00 |
XT | Hàng hóa | 848,24 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,29 | Thị trường rộng | DBLCI-OY Balanced Index - USD | 29/6/2007 | 58,13 | 0,00 | 0,00 |
XT | Hàng hóa | 842,82 tr.đ. | 5.451 | XT Xtrackers | 0,29 | Thị trường rộng | DBLCI-OY Balanced Index - USD | 29/6/2007 | 57,77 | 0,00 | 0,00 |
XT | Hàng hóa | 822,72 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Thị trường rộng | DB Commodity Booster Bloomberg Index - EUR | 9/7/2009 | 15,96 | 0,00 | 0,00 |
US | Trái phiếu | 794,5 tr.đ. | 310.817 | US USCF | 0,80 | Thị trường rộng | | 3/5/2018 | 31,13 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 712,2 tr.đ. | 88.050 | IS iShares | 0,29 | Thị trường rộng | Bloomberg Roll Select Commodity Index | 3/4/2018 | 63,31 | 0,00 | 0,00 |
XT | Hàng hóa | 637,46 tr.đ. | 531 | XT Xtrackers | 0,39 | Thị trường rộng | DBLCI-OY Balanced Index - GBP | 29/6/2007 | 51,10 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 569,24 tr.đ. | 49.249 | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Agriculture | 22/9/2006 | 5,20 | 0,00 | 0,00 |
IN | Hàng hóa | 540,93 tr.đ. | 18.510 | IN Invesco | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Ex-Agriculture and Livestock 20/30 Capped Index - USD | 22/5/2017 | 42,73 | 0,00 | 0,00 |
NB | Hàng hóa | 537,12 tr.đ. | 80.795 | NB Neuberger Berman | 0,76 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 24/10/2022 | 30,85 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 535,3 tr.đ. | — | UB UBS | 0,30 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - CHF - Benchmark TR Gross Hedged | 25/5/2017 | 16,43 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 480,21 tr.đ. | 253.204 | IN Invesco | 0,75 | Thị trường rộng | | 24/8/2022 | 37,66 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 451,97 tr.đ. | 5.642 | WI WisdomTree | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity | 29/11/2021 | 17,21 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Real Assets / Commodities | 449,58 tr.đ. | 63.267 | VA VanEck | 0,55 | Thị trường rộng | | 20/12/2022 | 81,74 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 439,82 tr.đ. | 53.939 | AI Aberdeen Investments | 0,30 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index 3 Month Forward Index | 30/3/2017 | 38,71 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | 425,13 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,39 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 22/9/2017 | 16,69 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | 423,45 tr.đ. | 4.033 | BP BNP Paribas | 0,39 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 22/9/2017 | 16,54 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | 423,45 tr.đ. | 8.267 | BP BNP Paribas | 0,39 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 21/10/2015 | 21,58 | 0,00 | 0,00 |
US | Hàng hóa | 414,14 tr.đ. | 16.321 | US USCF | 1,05 | Thị trường rộng | SummerHaven Dynamic Commodity (TR) | 20/3/2010 | 108,98 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 413,98 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 9/2/2011 | 89,27 | 3,90 | 22,92 |
LG | Hàng hóa | 370,03 tr.đ. | 53.430 | LG L&G | 0,15 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 11/7/2017 | 16,10 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 358,44 tr.đ. | 9.423 | IS iShares | 0,46 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Total Return Index - EUR | 7/8/2007 | 36,85 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 339,33 tr.đ. | 721 | WI WisdomTree | 0,44 | Thị trường rộng | LBMA & LPPM Precious Metals Price PM - Benchmark Price Return | 20/4/2007 | 259,51 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 338,2 tr.đ. | 263.364 | IN Invesco | 0,81 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Industrial Metals Index TR (Collection) | 5/1/2007 | 24,87 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 330,45 tr.đ. | 54.934 | WI WisdomTree | 0,55 | Thị trường rộng | GCC-US - No Underlying Index | 21/12/2020 | 26,44 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 329,46 tr.đ. | 14.573 | WI WisdomTree | 0,45 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity Index - Benchmark TR Net | 3/3/2022 | 26,79 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 323,17 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 8/2/2011 | 97,60 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 314,41 tr.đ. | 2.860 | WI WisdomTree | 0,50 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity UCITS Index - Benchmark TR Gross | 7/1/2025 | 14,16 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 283,13 tr.đ. | — | CI CI | 0,73 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Excess Index - CAD - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 20,91 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 218,27 tr.đ. | 15.679 | IN Invesco | 0,76 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Precious Metals Index | 5/1/2007 | 94,90 | 0,00 | 0,00 |
DI | Hàng hóa | 209,04 tr.đ. | 131.567 | DI Direxion | 0,72 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Index | 30/3/2017 | 34,84 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 201,8 tr.đ. | 203.391 | AM Amplify | 3,50 | Thị trường rộng | Breakwave Wet Freight Futures Index | 3/5/2023 | 840,46 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | 173,38 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 25/4/2016 | 19,73 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 162,98 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,66 | Thị trường rộng | BNP Paribas Enhanced Commodity Carry Excess Return Index - USD - Benchmark TR Gross | 24/4/2025 | 21,09 | 0,00 | 0,00 |
GR | Hàng hóa | 158,78 tr.đ. | 55.416 | GR GraniteShares | 1,15 | Thị trường rộng | | 22/5/2017 | 27,86 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 153,69 tr.đ. | 140.860 | EL ELEMENTS | 0,75 | Thị trường rộng | Rogers International Commodity Index - Agriculture Total Return | 2/1/2009 | 9,10 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 138,39 tr.đ. | 564 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CM-BCOM Outperformance Strategy Index ex-Precious Metals 2.5 Leveraged Net of Cost Index | 16/1/2020 | 103,31 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 135,83 tr.đ. | — | UB UBS | 0,20 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Gross Total Return Index - USD | 1/2/2011 | 95,06 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 131,02 tr.đ. | 513 | GX Global X | 0,44 | Thị trường rộng | LBMA & LPPM Precious Metals Price PM - Benchmark TR Gross | 2/1/2009 | 374,32 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 127,04 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,00 | Thị trường rộng | Bloomberg ex-Agriculture & Livestock 15/30 Capped 3 Month Forward Index - USD | 12/1/2010 | 34,70 | 5,00 | 25,36 |
| Cổ phiếu | 125,7 tr.đ. | — | ? | 0,35 | Thị trường rộng | Thomson Reuters/CoreCommodity CRB Ex-Energy Total Return Index - USD | 22/2/2019 | 24,66 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 125,51 tr.đ. | 48.899 | IN Invesco | 0,79 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Energy Index | 5/1/2007 | 36,91 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 122,39 tr.đ. | 62.635 | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy | 22/9/2006 | 6,02 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 117 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,00 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity UCITS Index - Benchmark TR Gross | 18/11/2025 | 11,71 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 110,42 tr.đ. | 3.255 | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 22/9/2006 | 17,06 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 110,28 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 22/9/2006 | 17,03 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 107,31 tr.đ. | 55.627 | EL ELEMENTS | 0,75 | Thị trường rộng | Rogers International Commodity Index | 2/1/2009 | 7,99 | 0,00 | 0,00 |
IN | Hàng hóa | 105,33 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,24 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 16/8/2018 | 66,20 | 0,00 | 0,00 |
SI | Tài sản thay thế | 100,53 tr.đ. | 196 | SI Simplify | 0,99 | Thị trường rộng | | 26/1/2026 | 23,79 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 99,42 tr.đ. | 139 | GO Goldman | 0,27 | Thị trường rộng | S&P GSCI Enhanced Commodity | 27/12/2007 | 31,57 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 99,42 tr.đ. | 3,24 | UB UBS | 0,27 | Thị trường rộng | | 23/11/2016 | 175,95 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 93,55 tr.đ. | — | UB UBS | 0,20 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index - CHF - Benchmark TR Gross Hedged | 6/4/2011 | 66,06 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 89,73 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,74 | Thị trường rộng | BNP Paribas Enhanced Commodity Carry Excess Return Index - GBP - Benchmark TR Gross Hedged | 21/1/2026 | 1.660,53 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 88,77 tr.đ. | 2.780 | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Precious Metals | 22/9/2006 | 47,15 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 84,27 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,55 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity UCITS Index - Benchmark TR Gross | 7/1/2025 | 13,57 | 0,00 | 0,00 |
IN | Hàng hóa | 74,1 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,34 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Carbon Tilted Index - Benchmark TR Net | 26/7/2023 | 7,73 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 73 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Index | 11/2/2021 | 145,95 | 0,00 | 0,00 |