Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI Japan
Tổng số ETF
31
Tất cả sản phẩm
31 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF-JPY acc- Capitalisation
0DZW.L
·
LU0950671825
Cổ phiếu
1,34 Bio.
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
14/7/2017
5.714,92
0,00
0,00
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF-JPY acc- Capitalisation
JPNA.JPY.SW
·
LU0950671825
Cổ phiếu
1,34 Bio.
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
14/7/2017
5.714,92
0,00
0,00
SP
State Street SPDR MSCI Japan UCITS ETF
JPJY.PA
·
IE00BZ0G8B96
Cổ phiếu
94,39 tỷ
—
SP
SPDR
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
2/12/2015
9.201,87
1,28
12,21
IS
iShares MSCI Japan ETF
EWJ
·
US46434G8226
Cổ phiếu
24,01 tỷ
4,72 tr.đ.
IS
iShares
0,49
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
11/3/1996
99,01
1,83
17,83
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF JPY Ukdis- Distribution
JPNUKD.SW
·
LU1107559616
Cổ phiếu
9,69 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
2/10/2014
4.048,61
1,79
17,49
XT
Xtrackers MSCI Japan UCITS ETF 1C
DBXJ.DE
·
LU0274209740
Cổ phiếu
8,07 tỷ
29.953
XT
Xtrackers
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
9/1/2007
109,76
0,00
0,00
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF JPY dis Distribution
UB02.L
·
LU0136240974
Cổ phiếu
6,41 tỷ
7.279
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
30/10/2001
61,27
0,00
0,00
AM
Amundi Core MSCI Japan UCITS ETF Acc
LCUJ.DE
·
LU1781541252
Cổ phiếu
6,32 tỷ
73.347
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
28/2/2018
24,27
1,34
12,98
AM
Amundi Core MSCI Japan UCITS ETF EUR Hedged Dist
JNHD.DE
·
LU2133056387
Cổ phiếu
6,32 tỷ
5.486
AM
Amundi
0,20
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
17/9/2020
43,91
1,87
18,25
AM
Amundi Core MSCI Japan UCITS ETF Dist
NADA.DE
·
LU2090063673
Cổ phiếu
6,32 tỷ
11.058
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
17/9/2020
95,04
1,53
15,67
IS
iShares MSCI Japan UCITS ETF USD (Dist)
IJPN.L
·
IE00B02KXH56
Cổ phiếu
3,89 tỷ
96.130
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
30/9/2004
19,30
1,82
17,82
IS
iShares MSCI Japan UCITS ETF
CSJP.JPY.SW
·
IE00B53QDK08
Cổ phiếu
1,79 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
10/1/2010
301,96
1,82
17,82
SP
State Street SPDR MSCI Japan UCITS ETF
ZPDJ.DE
·
IE00BZ0G8B96
Cổ phiếu
1,18 tỷ
4.490
SP
SPDR
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
30/11/2015
80,59
1,28
12,21
JM
JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - Japan Research Enhanced Index Equity Active UCITS ETF
JREJ.L
·
IE00BP2NF958
Cổ phiếu
920,05 tr.đ.
7.177
JM
J.P. Morgan
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
29/3/2022
43,51
1,93
17,79
SY
Sygnia Itrix MSCI Japan
SYGJP.JO
·
ZAE000249538
Cổ phiếu
903,77 tr.đ.
26.452
SY
Sygnia
0,93
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
1/4/2008
27,03
1,79
17,45
JM
JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - Japan Research Enhanced Index Equity Active UCITS ETF
JRJE.L
·
IE00BP2NF958
Cổ phiếu
694,48 tr.đ.
3.858
JM
J.P. Morgan
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
29/3/2022
32,84
1,93
17,79
HS
HSBC MSCI JAPAN UCITS ETF
HMJP.L
·
IE00B5VX7566
Cổ phiếu
198,9 tr.đ.
2.857
HS
HSBC
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
23/3/2010
44,73
1,87
18,25
XT
Xtrackers MSCI Japan UCITS ETF 1D Distribution
XM1D.L
·
LU2581375230
Cổ phiếu
168,96 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
8/3/2023
71,81
0,00
0,00
OS
Ossiam Bloomberg Japan PAB NR -UCITS ETF 1C (EUR)- Capitalisation
OP5E.PA
·
LU1655103643
Cổ phiếu
110,6 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,43
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
14/11/2017
163,80
0,00
0,00
SA
Satrix MSCI Japan Feeder ETF
STXJPN.JO
·
ZAE000355574
Cổ phiếu
70,49 tr.đ.
—
SA
Satrix
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
19/2/2026
39,03
0,00
0,00
AM
Multi Units LU - Amundi Core MSCI Japan
AMEV.L
·
LU2914157412
Cổ phiếu
20,21 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,14
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
13/12/2024
13,97
0,00
0,00
HS
HSBC MSCI Japan UCITS ETF Accum Shs USD
HMJA.L
·
IE0006RFB3X2
Cổ phiếu
15,69 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,19
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
19/7/2022
57,24
0,00
0,00
PR
ProShares - Ultra MSCI Japan
EZJ
·
US74347X7084
Cổ phiếu
12,06 tr.đ.
3.724
PR
ProShares
2,91
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
2/6/2009
70,94
0,00
0,00
IN
Invesco MSCI Japan UCITS ETF
SC0I.DE
·
IE00B60SX287
Cổ phiếu
8,87 tr.đ.
65
IN
Invesco
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
2/4/2009
110,45
1,84
17,17
PR
ProShares UltraShort MSCI Japan
EWV
·
US74349Y7123
Cổ phiếu
3,85 tr.đ.
10.729
PR
ProShares
2,51
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
6/11/2007
15,40
0,00
0,00
LE
Leverage Shares 3x Long Japan ETP
JPN3.L
·
XS2472196844
Cổ phiếu
1,12 tr.đ.
—
LE
LeverageShares
0,75
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
9/6/2022
20,75
0,00
0,00
LE
Leverage Shares - -3x Japan
JPNS.L
·
XS2472196927
Cổ phiếu
413.312
2.562
LE
LeverageShares
0,75
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
9/6/2022
0,72
0,00
0,00
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF Capitalisation -USD-
MJPU.L
·
LU3254394912
Cổ phiếu
—
—
UB
UBS
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
4/3/2026
0,00
0,00
0,00
BP
BNP PARIBAS EASY MSCI JAPAN ETF Capitalisation -UCITS ETF-
FUJI.PA
·
LU3086269894
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
16/10/2025
0,00
1,77
17,29
XT
Xtrackers MSCI JAPAN UCITS ETF Capitalisation 6C
XMJG.L
·
LU0659580236
Cổ phiếu
—
—
XT
Xtrackers
0,40
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
15/5/2012
0,00
0,00
0,00
BP
BNP PARIBAS EASY MSCI JAPAN ETF Capitalisation -UCITS ETF-
EDEY.L
·
LU3086269894
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
16/10/2025
0,00
1,77
17,29
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm