ETF · Phân khúc

Đầu tư cấp

Tổng số ETF
3.101

Tất cả sản phẩm

3.101 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Trái phiếu7,91 Bio. KODEX0,00Đầu tư cấpKAP CD Index - KRW - Benchmark TR Net8/6/20231,07 tr.đ.0,000,00
Trái phiếu4,45 Bio. KODEX0,05Đầu tư cấpKorea Overnight Financing Repo Rate - KRW - Benchmark TR Gross26/4/2022110.492,050,000,00
Trái phiếu3,98 Bio. KODEX0,07Đầu tư cấp29/6/2017112.273,270,000,00
Trái phiếu3,12 Bio. Tiger ETF0,00Đầu tư cấp22/4/2025101.781,400,000,00
Trái phiếu1,83 Bio. KB RISE0,05Đầu tư cấp24/5/2021105.077,420,000,00
Trái phiếu1,77 Bio. ACE0,05Đầu tư cấpBloomberg U.S. Treasury 20+ Year Index - Benchmark TR Gross14/3/20237.556,890,000,00
Trái phiếu1,57 Bio. Tiger ETF0,05Đầu tư cấp6/2/20241,06 tr.đ.0,000,00
KB RISE CD Rate Active(SYNTH) ETF
·
Trái phiếu1,47 Bio. KB RISE0,20Đầu tư cấp26/3/2024106.050,700,000,00
Trái phiếu1,45 Bio. Samsung0,09Đầu tư cấp28/10/202510.021,160,000,00
Mirae Asset Tiger Money Market ETF
·
Trái phiếu1,24 Bio. Tiger ETF0,09Đầu tư cấpKIS MSB 3M Index - KRW - Benchmark TR Gross15/5/2012111.068,700,000,00
Trái phiếu1,18 Bio. Tiger ETF0,10Đầu tư cấp23/3/202354.953,700,000,00
Trái phiếu1,13 Bio. Tiger ETF0,10Đầu tư cấp9/12/2025100.584,960,000,00
Trái phiếu1,05 Bio. Tiger ETF0,00Đầu tư cấp27/2/20247.358,050,000,00
Trái phiếu1,04 Bio. Tiger ETF0,03Đầu tư cấpKIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross27/1/202354.128,540,000,00
Trái phiếu1,03 Bio. ACE0,02Đầu tư cấpKIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross21/7/2020103.572,850,000,00
Trái phiếu817,63 tỷ KB RISE0,02Đầu tư cấp30/4/2024105.063,980,000,00
Trái phiếu816,71 tỷ Samsung0,00Đầu tư cấp22/11/202210.489,890,000,00
Trái phiếu765 tỷ Tiger ETF0,07Đầu tư cấp28/6/201756.277,130,000,00
Trái phiếu758,2 tỷ Tiger ETF1,00Đầu tư cấp22/11/202255.645,000,000,00
Trái phiếu700,65 tỷ KB RISE0,05Đầu tư cấpKIS KTB 30Y Enhanced Index - KRW - Benchmark Price Return26/5/202162.494,110,000,00
Trái phiếu665,23 tỷ Tiger ETF0,00Đầu tư cấpSolactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net9/5/202364.148,650,000,00
Trái phiếu650,53 tỷ KODEX0,00Đầu tư cấpBloomberg SOFR Daily Total Return Index - Benchmark TR Net4/4/202313.030,540,000,00
Trái phiếu632,95 tỷ Tiger ETF0,10Đầu tư cấp23/8/2022114.648,020,000,00
Trái phiếu598,63 tỷ KODEX0,02Đầu tư cấp18/6/20248.660,130,000,00
Trái phiếu574,97 tỷ Tiger ETF0,00Đầu tư cấpICE BofA Long US Treasury Principal STRIPS Index31/5/202337.388,470,000,00
Trái phiếu564,93 tỷ KODEX0,01Đầu tư cấp14/11/2023106.229,960,000,00
Trái phiếu554,41 tỷ Tiger ETF0,10Đầu tư cấp23/4/202453.066,710,000,00
Samsung KODEX Treasury Bond ETF
·
Trái phiếu533,21 tỷ KODEX0,00Đầu tư cấpMae-Kyung Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross29/7/200961.364,190,000,00
Trái phiếu526,68 tỷ Hanwha0,05Đầu tư cấpKAP Composite Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross10/1/2023109.881,810,000,00
Trái phiếu513,07 tỷ KODEX0,09Đầu tư cấp12/12/202310.739,480,000,00
Trái phiếu510,78 tỷ Tiger ETF0,30Đầu tư cấp22/7/201914.028,160,000,00
Trái phiếu486,24 tỷ KODEX0,00Đầu tư cấp12/9/202310.463,930,000,00
Trái phiếu471,79 tỷ ACE0,02Đầu tư cấpKIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Net15/10/202084.449,960,000,00
KOSEF 10Y Treasury Bills ETF
·
Trái phiếu455,42 tỷ Kiwoom0,05Đầu tư cấpKIS 10Y KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross19/8/2011107.038,020,000,00
Trái phiếu429,58 tỷ Tiger ETF0,00Đầu tư cấp21/11/202351.992,950,000,00
Trái phiếu402,08 tỷ Kiwoom0,00Đầu tư cấp11/4/2023102.061,280,000,00
Trái phiếu401,97 tỷ KODEX0,09Đầu tư cấp14/1/202510.050,390,000,00
Trái phiếu365,73 tỷ Mirae Asset0,09Đầu tư cấpICE 0-3 Month US Treasury Securities Index29/4/202510.379,040,000,00
Trái phiếu365,46 tỷ Mirae Asset0,10Đầu tư cấp23/3/202352.148,000,000,00
KIM ACE USD SOFR ETF(Synth) Units
·
Trái phiếu363,91 tỷ ACE0,05Đầu tư cấpSolactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Gross25/4/202312.995,150,000,00
Trái phiếu346,45 tỷ KODEX0,07Đầu tư cấpKAP ESG Total Market Bond Index - KRW - Benchmark TR Net23/8/2022113.028,780,000,00
Trái phiếu345,88 tỷ KODEX0,00Đầu tư cấp23/8/2022101.103,540,000,00
Trái phiếu329,99 tỷ KODEX0,15Đầu tư cấp29/6/2017114.607,940,000,00
Trái phiếu328,32 tỷ KODEX0,00Đầu tư cấp9/8/202299.216,340,000,00
Trái phiếu324,91 tỷ KB RISE0,15Đầu tư cấpKIS 30Y US Treasury Bond Index - JPY - Benchmark TR Net Hedged27/12/20238.125,450,000,00
Trái phiếu317,9 tỷ KODEX0,07Đầu tư cấp25/9/202091.999,720,000,00
Trái phiếu310,45 tỷ KB RISE0,06Đầu tư cấp24/5/2021112.558,430,000,00
Trái phiếu294,35 tỷ Mirae Asset0,10Đầu tư cấp26/8/202598.396,490,000,00
Trái phiếu294,02 tỷ ACE0,05Đầu tư cấp12/3/202410.229,960,000,00
Trái phiếu279,79 tỷ Tiger ETF0,14Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index31/5/202347.752,560,000,00
Trái phiếu270,31 tỷ Capital0,40Đầu tư cấpICE ESG 20+ Year BBB Large Cap Developed Markets US Corporate Constrained Index - TWD - Benchmark TR Gross5/12/202314,880,000,00
MIRAE ASSET TIGER KTB 3-10 ETF
·
Trái phiếu257,84 tỷ Tiger ETF0,15Đầu tư cấpKIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Gross19/7/201850.539,250,000,00
KB RISE Short-Term MSB ETF
·
Trái phiếu257,3 tỷ KB RISE0,13Đầu tư cấpKIS MSB 5M Index - KRW - Benchmark TR Gross19/5/2014115.592,750,000,00
Trái phiếu254,64 tỷ Tiger ETF0,10Đầu tư cấpKIS Financial Bond 2512 Maturity Index - KRW - Benchmark TR Gross29/10/202451.673,070,000,00
Trái phiếu240,37 tỷ Tiger ETF0,29Đầu tư cấpS&P 10-Year U.S. Treasury Note Futures Index - Benchmark TR Gross28/8/201813.574,510,000,00
Trái phiếu221,56 tỷ NEXT FUNDS0,12Đầu tư cấpNOMURA-BPI Overall - JPY - Benchmark TR Gross7/12/2017821,280,000,00
KB RISE Short-term KTB Active ETF
·
Trái phiếu219,59 tỷ KB RISE0,09Đầu tư cấpKIS Comprehensive Bond Government Bond 3M~1.5Y Index - KRW - Benchmark TR Net29/6/2017113.460,430,000,00
Trái phiếu210,64 tỷ KODEX0,05Đầu tư cấp10/9/2024103.314,730,000,00
Trái phiếu209,9 tỷ Yuanta0,16Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index11/1/201727,230,000,00
Trái phiếu206,14 tỷ ACE0,07Đầu tư cấpKIS MSB Short-Term Index - KRW - Benchmark TR Net23/12/2013100.631,290,000,00
Trái phiếu202,36 tỷ ACE0,50Đầu tư cấpKIS Credit 2606 Maturity Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross20/6/202311.121,720,000,00
Trái phiếu199,5 tỷ Kiwoom0,07Đầu tư cấp11/8/202352.103,130,000,00
Trái phiếu187,76 tỷ KODEX0,00Đầu tư cấpS&P Ultra T-Bond Futures Excess Return Index12/9/20187.554,880,000,00
Trái phiếu177,05 tỷ Tiger ETF0,10Đầu tư cấp24/12/202451.077,640,000,00
Trái phiếu167,22 tỷ Cathay0,19Đầu tư cấpBloomberg Barclays U.S. Treasury 20+ Year Index - TWD - Benchmark TR Gross6/4/201728,290,000,00
Trái phiếu167,2 tỷ Yuanta0,40Đầu tư cấpBloomberg US 20+ Year AAA-A Corporate Bond Liquid Index - TWD - Benchmark TR Net20/9/201831,930,000,00
KStar KTB ETF
·
Trái phiếu159,83 tỷ KB RISE0,12Đầu tư cấpKTB Index - KRW - Benchmark Price Return28/7/2009106.889,060,000,00
Trái phiếu151,07 tỷ9,32 tr.đ. Vanguard0,03Đầu tư cấpBloomberg US Aggregate - Float Adjusted3/4/200773,520,000,00
Trái phiếu148,76 tỷ KB RISE0,07Đầu tư cấpKOBI Credit Index - KRW - Benchmark TR Gross15/4/2011104.341,330,000,00
Trái phiếu144,57 tỷ Tiger ETF0,15Đầu tư cấp27/1/202346.506,280,000,00
Trái phiếu139,18 tỷ UBS0,15Đầu tư cấpBloomberg Global Japan (1-3 Y)3/4/20201.167,170,000,00
Trái phiếu136,75 tỷ10,11 tr.đ. iShares0,03Đầu tư cấpBloomberg US Aggregate22/9/200399,170,000,00
Trái phiếu136 tỷ Yuanta0,54Đầu tư cấpBloomberg U.S. 20+ Year BBB Corporate Bond Liquidity Index - TWD - Benchmark TR Net19/1/201833,420,000,00
Mirae Asset Tiger KTB3 ETF
·
Trái phiếu128,66 tỷ Tiger ETF0,15Đầu tư cấpKTB Index - KRW - Benchmark TR Gross21/8/2009104.373,660,000,00
Trái phiếu127,82 tỷ iShares0,14Đầu tư cấpFTSE US Treasury Select JIT 20+ Years in JPY Terms Index 100% - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged14/10/20201.070,300,000,00
Trái phiếu126,5 tỷ KIM0,13Đầu tư cấp22/7/20259.991,930,000,00
Trái phiếu125,28 tỷ iShares0,15Đầu tư cấpFTSE US Treasury 7-10 Years Select Index JIT - Hedged to JPY - Benchmark TR Net26/5/20161.607,810,000,00
Trái phiếu123,54 tỷ Hanwha0,05Đầu tư cấp6/9/202451.707,010,000,00
Trái phiếu119,45 tỷ Kiwoom0,00Đầu tư cấp11/8/202351.940,160,000,00
Trái phiếu118,34 tỷ Nippon0,69Đầu tư cấpNifty 1D Rate index - INR - Benchmark TR Gross8/6/20031.003,980,000,00
Trái phiếu118,09 tỷ CTBC0,28Đầu tư cấpBloomberg Barclays USD Corporate 10+ Year High Grade Capped Bond Index - Benchmark TR Net19/1/201934,010,000,00
Trái phiếu115,19 tỷ KB RISE0,01Đầu tư cấpKAP KTB 10-Year Index - KRW - Benchmark TR Gross21/5/2024100.285,910,000,00
Trái phiếu114,24 tỷ iShares0,10Đầu tư cấpICE US Treasury Short Bond Index16/5/20199.136,720,000,00
Trái phiếu113,94 tỷ KODEX0,00Đầu tư cấp11/10/202310.924,170,000,00
Trái phiếu112,53 tỷ KIM0,05Đầu tư cấp22/11/2022105.767,900,000,00
Samsung KODEX T-note Futures ETF
·
Trái phiếu109,09 tỷ KODEX0,09Đầu tư cấpS&P 10-Year U.S. Treasury Note Futures KRW Excess Return - KRW - Benchmark TR Net19/10/201812.821,810,000,00
Trái phiếu107,36 tỷ Cathay0,00Đầu tư cấpBloomberg 10+ Year USD Financial Bond Index - Benchmark TR Net4/10/202316,110,000,00
Trái phiếu103,88 tỷ Capital0,26Đầu tư cấpICE BofA 10+ Year US Banking and Brokerage Index - Benchmark TR Net8/12/201734,060,000,00
Trái phiếu103,36 tỷ NH-Amundi0,00Đầu tư cấp26/8/202510.021,260,000,00
Trái phiếu103,14 tỷ NH-Amundi0,00Đầu tư cấp26/10/2023107.421,830,000,00
Trái phiếu95,6 tỷ Cathay0,56Đầu tư cấpBloomberg US Corporate A- and Above 10+ Years Liquid Index - Benchmark TR Net20/11/201834,860,000,00
Trái phiếu87,6 tỷ ACE0,05Đầu tư cấp19/12/202310.686,620,000,00
Trái phiếu86,99 tỷ Xtrackers0,15Đầu tư cấpFTSE Japanese Gov. Bond (JPY)15/11/20131.117,170,000,00
Trái phiếu85,93 tỷ Fubon0,23Đầu tư cấpUS Corporate A3 or Better 9-35 Year 3% Issuer Capped Index - Benchmark TR Net1/8/201835,950,000,00
KOSEF Enhanced Cash ETF
·
Trái phiếu84,92 tỷ Kiwoom0,15Đầu tư cấpMK MSB Index - KRW - Benchmark TR Gross28/7/2010101.614,430,000,00
Trái phiếu83,19 tỷ KB RISE0,07Đầu tư cấpKAP 10-year KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross11/5/201858.210,660,000,00
Trái phiếu83,04 tỷ17,44 tr.đ. iShares0,09Đầu tư cấpICE 0-3 Month US Treasury Securities Index26/5/2020100,650,000,00
Trái phiếu80,49 tỷ Vanguard0,10Đầu tư cấpBloomberg Short Treasury Index26/10/20203.108,640,000,00
Trái phiếu79,88 tỷ Hanwha0,00Đầu tư cấp18/7/202352.634,330,000,00
Trái phiếu78,51 tỷ ACE0,15Đầu tư cấp12/3/20248.569,730,000,00
12 ... 32

Thư mục ETF

Thư mục ETF