AC | Cổ phiếu | 149,756 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Dịch vụ viễn thông | iSelect K-POP Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/1/2024 | 11.276,88 | 2,89 | 12,98 |
TE | Cổ phiếu | 113,366 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Dịch vụ viễn thông | WISE Media Contents Index - KRW | 6/10/2015 | 5.103,56 | 1,48 | 22,75 |
NH | Cổ phiếu | 64,385 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Dịch vụ viễn thông | FnGuide K-POP & Media Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/7/2021 | 8.413,92 | 1,60 | 14,63 |
KO | Cổ phiếu | 46,25 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Dịch vụ viễn thông | KRX Media & Entertainment - KRW | 28/3/2017 | 12.208,76 | 1,70 | 19,18 |
SP | Cổ phiếu | 26,926 tỷ | 6,859 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 18/6/2018 | 118,49 | 3,59 | 17,98 |
MA | Cổ phiếu | 20,321 tỷ | — | MA Maxwealth | 0,60 | Dịch vụ viễn thông | Return rate of the CSI Commercial Satellite Communications Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 6/3/2025 | 1,81 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 12,905 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Dịch vụ viễn thông | Communication Services Select Sector Index | 1/8/2023 | 19.881,65 | 3,75 | 18,31 |
KO | Cổ phiếu | 10,435 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Dịch vụ viễn thông | FnGuide Webtoon & Drama Index - KRW - Benchmark TR Net | 30/7/2021 | 2.657,83 | 1,06 | 32,39 |
TE | Cổ phiếu | 6,067 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Dịch vụ viễn thông | KOSPI 200 Communication Service - KRX - Benchmark TR Gross | 15/1/2019 | 21.840,47 | 1,33 | 21,32 |
VA | Cổ phiếu | 6,025 tỷ | 198.172 | VA Vanguard | 0,09 | Dịch vụ viễn thông | MSCI US IMI 25/50 Communication Services -SEC | 23/9/2004 | 192,78 | 4,06 | 19,06 |
KE | Cổ phiếu | 5,916 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,19 | Dịch vụ viễn thông | KOSPI 200 Index | 15/1/2019 | 11.391,55 | 1,10 | 12,43 |
YU | Cổ phiếu | 4,492 tỷ | — | YU Yuanta | 1,13 | Dịch vụ viễn thông | ICE FactSet Global NextGen Communications Index - Benchmark TR Net | 11/11/2019 | 64,99 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 3,764 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,46 | Dịch vụ viễn thông | KRX Media & Telecom Index - KRW | 6/9/2007 | 8.264,50 | 0,63 | 12,88 |
FI | Cổ phiếu | 1,735 tỷ | 171.770,8 | FI Fidelity | 0,08 | Dịch vụ viễn thông | MSCI USA IMI Communication Services 25/50 Index | 21/10/2013 | 73,42 | 3,87 | 19,47 |
IS | Cổ phiếu | 1,225 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Dịch vụ viễn thông | S&P 500 Capped 35/20 Communication Services NTR | 17/9/2018 | 14,39 | 3,96 | 19,11 |
XT | Cổ phiếu | 1,053 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,12 | Dịch vụ viễn thông | MSCI USA Communication Services 20/35 Custom Index - Benchmark TR Net | 21/1/2021 | 88,48 | 4,15 | 19,55 |
DI | Cổ phiếu | 1,003 tỷ | 1,475 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Dịch vụ viễn thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 88,71 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 642,172 tr.đ. | 46.525 | IS iShares | 0,40 | Dịch vụ viễn thông | S&P Global 1200 Communication Services 4.5/22.5/45 Capped | 12/11/2001 | 119,85 | 3,42 | 17,96 |
XT | Cổ phiếu | 508,432 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,25 | Dịch vụ viễn thông | MSCI World Communication Services 20-35 Custom Index - EUR | 16/3/2016 | 32,98 | 3,93 | 19,76 |
GX | Cổ phiếu | 479,489 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Dịch vụ viễn thông | Mirae Asset Equal Weight Canadian Telecommunications Index - CAD - Benchmark TR Gross | 7/11/2024 | 19,51 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 441,41 tr.đ. | 3,134 tr.đ. | DI Direxion | 1,06 | Dịch vụ viễn thông | Meta Platforms Inc Class A | 5/6/2024 | 29,49 | 0 | 0 |
HF | Cổ phiếu | 411,285 tr.đ. | — | HF Harvest Funds | 0,60 | Dịch vụ viễn thông | China Securities Communications Index - CNY - Benchmark TR Net | 27/4/2023 | 2,43 | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 319,302 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Dịch vụ viễn thông | CSI Film and Television Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/10/2021 | 1,08 | 2,14 | 42,87 |
SP | Cổ phiếu | 301,452 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 15/8/2018 | 54,69 | 3,94 | 19,02 |
SP | Cổ phiếu | 300,798 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 15/8/2018 | 54,47 | 3,94 | 19,02 |
AM | Cổ phiếu | 258,431 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Communication Services Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 18,92 | 4,93 | 22,92 |
AM | Cổ phiếu | 258,431 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Communication Services Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 18,92 | 4,93 | 22,92 |
GR | Cổ phiếu | 247,106 tr.đ. | 1,327 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,09 | Dịch vụ viễn thông | Meta Platforms Inc Class A | 13/12/2022 | 31,35 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 225,569 tr.đ. | 2,033 tr.đ. | TR Tradr | 1,30 | Dịch vụ viễn thông | | 10/7/2025 | 45,72 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | 215,298 tr.đ. | 431.676,3 | YI YieldMax | 1,20 | Dịch vụ viễn thông | | 27/7/2023 | 13,55 | 6,97 | 23,88 |
CS | Cổ phiếu | 205,517 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Dịch vụ viễn thông | China Securities Communications Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/7/2023 | 2,05 | 2,53 | 24,69 |
IN | Cổ phiếu | 161,505 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Dịch vụ viễn thông | S&P Select Sector Capped 20% Communication Services Index | 14/9/2018 | 103,10 | 3,55 | 16,73 |
CH | Cổ phiếu | 150,844 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Dịch vụ viễn thông | CSI Entertaiment Media Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/9/2021 | 1,27 | 2,80 | 30,45 |
DI | Cổ phiếu | 144,13 tr.đ. | 907.397,4 | DI Direxion | 1,06 | Dịch vụ viễn thông | Netflix, Inc. | 3/10/2024 | 21,01 | 0 | 0 |
SI | Cổ phiếu | 132,455 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,90 | Dịch vụ viễn thông | | 18/7/2025 | 542,77 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 110,651 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 16/1/2025 | 10,06 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 107,361 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Dịch vụ viễn thông | MSCI World Telecommunication Services 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 80,88 | 3,94 | 22,43 |
YI | Cổ phiếu | 103,262 tr.đ. | 159.813,4 | YI YieldMax | 1,06 | Dịch vụ viễn thông | | 27/7/2023 | 11,76 | 8,73 | 26,70 |
HE | Cổ phiếu | 100,813 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 5/3/2025 | 18,87 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 93,817 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Dịch vụ viễn thông | MSCI World Communication Services ESG Reduced Carbon Select 20/35 Capped Index - Benchmark TR Net | 7/4/2022 | 7,75 | 4,24 | 21,63 |
GX | Cổ phiếu | 88,796 tr.đ. | 78.401,79 | GX Global X | 0,15 | Dịch vụ viễn thông | MSCI USA Communication Services Index - Benchmark TR Gross | 23/7/2025 | 29,38 | 5,69 | 24,15 |
HE | Cổ phiếu | 83,588 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Dịch vụ viễn thông | Netflix, Inc. | 5/3/2025 | 9,04 | 0 | 0 |
RO | Cổ phiếu | 71,301 tr.đ. | 46.765,11 | RO Roundhill | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | | 24/7/2025 | 63,54 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 66,762 tr.đ. | 19.006,74 | IN Invesco | 0,40 | Dịch vụ viễn thông | S&P 500 Equal Weight Communication Services Plus Index | 7/11/2018 | 39,54 | 2,92 | 16,03 |
PU | Cổ phiếu | 60,137 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,86 | Dịch vụ viễn thông | | 20/12/2022 | 53,04 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | 58,653 tr.đ. | 127.882,2 | YI YieldMax | 1,05 | Dịch vụ viễn thông | | 7/8/2023 | 11,93 | 0 | 0 |
T- | Cổ phiếu | 58,558 tr.đ. | 99.688,95 | T- T-Rex | 1,05 | Dịch vụ viễn thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 11/1/2024 | 62,57 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 57,175 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | MSCI Europe / Communication Services -SEC | 5/12/2014 | 79,34 | 1,59 | 11,84 |
SP | Cổ phiếu | 57,175 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | MSCI Europe / Communication Services -SEC | 5/12/2014 | 79,34 | 1,59 | 11,84 |
T- | Cổ phiếu | 49,537 tr.đ. | 333.944,6 | T- T-Rex | 1,05 | Dịch vụ viễn thông | Netflix, Inc. | 27/9/2024 | 34,51 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 47,862 tr.đ. | 45.522,66 | IN Invesco | 0,62 | Dịch vụ viễn thông | STOXX World AC NexGen Media Index - Benchmark TR Gross | 23/6/2005 | 53,68 | 6,52 | 29,99 |
GR | Cổ phiếu | 45,198 tr.đ. | 327.139,8 | GR GraniteShares | 1,50 | Dịch vụ viễn thông | | 25/3/2025 | 18,72 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 38,567 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,40 | Dịch vụ viễn thông | | 1/10/2025 | 5,31 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 35,093 tr.đ. | — | BM BMO | 0,39 | Dịch vụ viễn thông | Solactive Media and Communications Index - CAD | 2/5/2018 | 46,31 | 3,38 | 17,48 |
RO | Cổ phiếu | 27,756 tr.đ. | 30.321,07 | RO Roundhill | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | | 18/6/2025 | 32,89 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 24,226 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Dịch vụ viễn thông | STOXX Europe 600 Media Net Total Return Index - EUR | 8/7/2002 | 30,23 | 1,88 | 16,12 |
AM | Cổ phiếu | 23,858 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Communication Services Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 19,29 | 4,52 | 21,40 |
MU | Cổ phiếu | 22,758 tr.đ. | 351,068 | MU MUSQ | 0,76 | Dịch vụ viễn thông | MUSQ Global Music Industry Index - Benchmark TR Net | 6/7/2023 | 26,73 | 4,32 | 27,63 |
RO | Cổ phiếu | 22,598 tr.đ. | 22.212,36 | RO Roundhill | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | | 18/6/2025 | 27,39 | 0 | 0 |
PU | Cổ phiếu | 21,53 tr.đ. | — | PU Purpose | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 21/10/2024 | 18,86 | 0 | 0 |
KU | Cổ phiếu | 20,95 tr.đ. | 18.905,17 | KU Kurv | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 31/10/2023 | 36,04 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 20,665 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ viễn thông | iSTOXX Leveraged 3X FB (USD)(NR) | 4/6/2020 | 6,70 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 16,05 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ viễn thông | iSTOXX Leveraged 3X GOOG (USD)(NR) | 4/6/2020 | 153,33 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 15,782 tr.đ. | 7,936 tr.đ. | DI Direxion | 1,02 | Dịch vụ viễn thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 6,74 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 15,71 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Dịch vụ viễn thông | STOXX Europe 600 Media Index - EUR | 18/8/2006 | 55,26 | 2,26 | 15,56 |
IN | Cổ phiếu | 14,501 tr.đ. | 1.886,816 | IN Invesco | 0,29 | Dịch vụ viễn thông | S&P SmallCap 600 Capped Utilities & Telecommunication Services | 7/4/2010 | 60,31 | 1,67 | 12,27 |
YI | Cổ phiếu | 13,496 tr.đ. | 5.601,55 | YI YieldMax | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | | 29/7/2025 | 21,70 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 13,229 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Dịch vụ viễn thông | Mirae Asset Equal Weight Canadian Telecommunications Index - CAD - Benchmark TR Net | 30/4/2025 | 21,21 | 0 | 0 |
NI | Cổ phiếu | 12,89 tr.đ. | — | NI Ninepoint | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 22/8/2025 | 9,59 | 0 | 0 |
JH | Cổ phiếu | 11,707 tr.đ. | 1.080,58 | JH John Hancock | 0,40 | Dịch vụ viễn thông | John Hancock Dimensional Media and Communications Index | 13/3/2019 | 23,53 | 1,77 | 10,95 |
PU | Cổ phiếu | 11,342 tr.đ. | — | PU Purpose | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 20/2/2025 | 14,99 | 0 | 0 |
RO | Cổ phiếu | 10,926 tr.đ. | 13.274,5 | RO Roundhill | 0,75 | Dịch vụ viễn thông | | 10/2/2021 | 5,94 | 0 | 0 |
T- | Cổ phiếu | 10,906 tr.đ. | 148.844,2 | T- T-Rex | 1,05 | Dịch vụ viễn thông | Roblox Corp. Class A | 4/3/2025 | 16,89 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 10,74 tr.đ. | 1.444,75 | IS iShares | 0,18 | Dịch vụ viễn thông | | 21/3/2018 | 27,45 | 2,20 | 9,51 |
PR | Cổ phiếu | 10,558 tr.đ. | 7.899,248 | PR ProShares | 0,95 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 25/3/2008 | 28,37 | 0 | 0 |
T- | Cổ phiếu | 9,909 tr.đ. | 1,006 tr.đ. | T- T-Rex | 1,05 | Dịch vụ viễn thông | Trump Media & Technology Group Corp. | 4/3/2025 | 2,37 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 9,857 tr.đ. | — | HA Harvest | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 21/8/2025 | 11,41 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 9,671 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Dịch vụ viễn thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 21/1/2025 | 32,20 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | 8,877 tr.đ. | 38.475,28 | YI YieldMax | 1,01 | Dịch vụ viễn thông | | 8/9/2025 | 21,60 | 0 | 0 |
KU | Cổ phiếu | 8,209 tr.đ. | 8.021,334 | KU Kurv | 0,99 | Dịch vụ viễn thông | Netflix, Inc. | 27/10/2023 | 27,65 | 14,20 | 35,32 |
GR | Cổ phiếu | 7,482 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 1,99 | Dịch vụ viễn thông | Solactive Daily Leveraged 3x Short Alphabet Inc Index | 29/6/2020 | 141,57 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 7,431 tr.đ. | — | IS iShares | 0,38 | Dịch vụ viễn thông | MSCI ACWI Telecommunication Services Screened 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 3/4/2024 | 7,41 | 2,11 | 12,50 |
DI | Cổ phiếu | 7,346 tr.đ. | 476.683 | DI Direxion | 1,02 | Dịch vụ viễn thông | Meta Platforms Inc Class A | 5/6/2024 | 15,63 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 7,086 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,20 | Dịch vụ viễn thông | MSCI Europe Communication Services ESG Screened 20-35 Select Index - Benchmark TR Net | 29/6/2007 | 91,05 | 3,08 | 18,64 |
DI | Cổ phiếu | 6,882 tr.đ. | 71.565,61 | DI Direxion | 1,03 | Dịch vụ viễn thông | Netflix, Inc. | 3/10/2024 | 16,04 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 6,683 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ viễn thông | iSTOXX Leveraged 3X NFLX (USD)(NR) | 4/6/2020 | 107,60 | 0 | 0 |
T- | Cổ phiếu | 6,258 tr.đ. | 146.792 | T- T-Rex | 1,50 | Dịch vụ viễn thông | | 16/9/2025 | 8,77 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 6,156 tr.đ. | — | HA Harvest | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 21/8/2025 | 9,25 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | 6,127 tr.đ. | 22.237,41 | YI YieldMax | 1,32 | Dịch vụ viễn thông | | 24/8/2023 | 10,63 | 0 | 0 |
LY | Cổ phiếu | 5,985 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,30 | Dịch vụ viễn thông | MSCI World Communication Services Index | 16/8/2010 | 148,62 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 5,947 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 2,49 | Dịch vụ viễn thông | Solactive Daily Leveraged 3x Long Facebook Index | 29/6/2020 | 53,94 | 0 | 0 |
LO | Cổ phiếu | 5,487 tr.đ. | — | LO LongPoint | 0 | Dịch vụ viễn thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 4/6/2025 | 14,31 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 5,471 tr.đ. | 25.953,59 | LS Leverage Shares | 0,75 | Dịch vụ viễn thông | | 16/12/2025 | 16,75 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 5,142 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 3,64 | Dịch vụ viễn thông | Solactive Daily Leveraged 3x long Vodafone Index | 1/10/2019 | 73,76 | 0 | 0 |
PU | Cổ phiếu | 5,126 tr.đ. | — | PU Purpose | 0 | Dịch vụ viễn thông | | 21/8/2025 | 7,41 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 5,089 tr.đ. | 1.421,523 | GX Global X | 0,65 | Dịch vụ viễn thông | MSCI China Communication Services 10/50 Index | 8/12/2009 | 12,64 | 1,57 | 16,87 |
GR | Cổ phiếu | 4,668 tr.đ. | 16.341,98 | GR GraniteShares | 1,15 | Dịch vụ viễn thông | | 2/12/2025 | 22,42 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 4,596 tr.đ. | 65.729,6 | LS Leverage Shares | 0,75 | Dịch vụ viễn thông | | 17/11/2025 | 10,11 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 4,443 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Dịch vụ viễn thông | ICE Leveraged 2x FB | 12/12/2017 | 39,83 | 0 | 0 |
DE | Cổ phiếu | 4,248 tr.đ. | 83.884,26 | DE Defiance | 1,31 | Dịch vụ viễn thông | | 5/2/2026 | 16,00 | 0 | 0 |