ETF · Chỉ số
NYSE FANG+ Index
Tổng số ETF
14
Tất cả sản phẩm
14 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 619,2 tỷ | — | 0,45 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 10/1/2019 | 57.818,77 | 10,92 | 34,71 | ||
| Cổ phiếu | 48,7 tỷ | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | NYSE FANG+ Index | 8/1/2025 | 20.832,40 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 44,48 tỷ | — | 0,66 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 6/5/2021 | 160,90 | 14,69 | 41,51 | ||
| Cổ phiếu | 35,61 tỷ | — | UP UPAMC | 1,03 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 27/11/2018 | 105,73 | 10,90 | 34,58 | |
| Cổ phiếu | 6,87 tỷ | 946.525 | 0,95 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 25/1/2018 | 528,22 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,98 tỷ | 3,54 tr.đ. | 0,95 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 24/2/2025 | 24,77 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,28 tỷ | — | 0,35 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 27/2/2020 | 29,72 | 10,90 | 34,58 | ||
| Cổ phiếu | 999,29 tr.đ. | — | IT Itau | 0,00 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 28/4/2021 | 91,77 | 11,49 | 38,83 | |
| Cổ phiếu | 639,8 tr.đ. | 4.553 | 0,95 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 6/8/2018 | 127,96 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 558,15 tr.đ. | 28.323 | 0,58 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 15/11/2019 | 74,42 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 96,09 tr.đ. | 4.000 | 0,97 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 30/9/2021 | 223,54 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 65,08 tr.đ. | 418.692 | 0,95 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 25/1/2018 | 32,54 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 7,91 tr.đ. | — | 0,00 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 24/5/2021 | 5,02 | 10,90 | 34,59 | ||
| Cổ phiếu | 7,91 tr.đ. | — | 0,00 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 24/5/2021 | 5,02 | 10,90 | 34,59 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm