Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI India
Tổng số ETF
21
Tất cả sản phẩm
21 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
IS
iShares MSCI India ETF
INDA
·
US46429B5984
Cổ phiếu
5,75 tỷ
5,56 tr.đ.
IS
iShares
0,61
Toàn bộ thị trường
MSCI India
2/2/2012
46,45
3,19
19,01
IS
iShares MSCI India UCITS ETF
IIND.L
·
IE00BZCQB185
Cổ phiếu
3,61 tỷ
405.751
IS
iShares
0,65
Toàn bộ thị trường
MSCI India
24/5/2018
6,18
3,13
18,65
AM
Amundi MSCI India Swap UCITS ETF USD Acc
INRU.L
·
FR0010375766
Cổ phiếu
975,55 tr.đ.
14.443
AM
Amundi
0,85
Toàn bộ thị trường
MSCI India
9/5/2019
27,11
4,60
24,55
AM
Amundi MSCI India Swap UCITS ETF USD Acc
LYINR.SW
·
FR0010375766
Cổ phiếu
975,55 tr.đ.
10.742
AM
Amundi
0,85
Toàn bộ thị trường
MSCI India
9/5/2019
27,11
4,60
24,55
AM
Amundi MSCI India Swap UCITS ETF EUR ACC
INR.PA
·
FR0010361683
Cổ phiếu
869,45 tr.đ.
18.786
AM
Amundi
0,85
Toàn bộ thị trường
MSCI India
9/5/2019
24,06
2,08
13,74
AM
Amundi MSCI India Swap UCITS ETF USD Acc
INRL.L
·
FR0010375766
Cổ phiếu
737,8 tr.đ.
6.942
AM
Amundi
0,85
Toàn bộ thị trường
MSCI India
9/5/2019
20,50
4,60
24,55
SA
Satrix MSCI India Feeder ETF
STXNDA.JO
·
ZAE000306924
Cổ phiếu
586,3 tr.đ.
17.344
SA
Satrix
0,81
Toàn bộ thị trường
MSCI India
24/2/2022
67,46
0,00
0,00
XT
Xtrackers MSCI India Swap UCITS ETF 1C
XCS5.DE
·
LU0514695187
Cổ phiếu
491,73 tr.đ.
31.387
XT
Xtrackers
0,19
Toàn bộ thị trường
MSCI India
24/6/2010
15,61
4,33
28,80
AM
Amundi Index Solutions - MSCI India UCITS ETF
CI2U.PA
·
LU1681043169
Cổ phiếu
213,32 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,80
Toàn bộ thị trường
MSCI India
17/4/2018
855,52
0,00
0,00
AM
Amundi MSCI India Swap II UCITS ETF EUR Acc
CI2.PA
·
LU1681043086
Cổ phiếu
189,5 tr.đ.
82
AM
Amundi
0,80
Toàn bộ thị trường
MSCI India
17/4/2018
759,52
3,42
21,71
AM
Amundi PEA Inde (MSCI India) UCITS ETF Acc
PINR.PA
·
FR0011869320
Cổ phiếu
146,47 tr.đ.
16.037
AM
Amundi
0,85
Toàn bộ thị trường
MSCI India
13/5/2014
21,59
2,74
19,19
UB
UBS (Irl) Fund Solutions PLC - UBS MSCI INDIA SF UCITS ETF Accum USD
INDA.SW
·
IE000N70F6V6
Cổ phiếu
142,98 tr.đ.
—
UB
UBS
0,20
Toàn bộ thị trường
MSCI India
14/11/2025
8,26
4,18
24,44
IS
iShares MSCI India Climate Transition ETF
I98.SI
·
SG1T41930465
Cổ phiếu
54,53 tr.đ.
—
IS
iShares
0,98
Toàn bộ thị trường
MSCI India
15/6/2006
12,12
3,19
20,94
DI
Direxion Daily MSCI India Bull 2X ETF
INDL
·
US25490K3317
Cổ phiếu
49,03 tr.đ.
14.647
DI
Direxion
1,23
Toàn bộ thị trường
MSCI India
11/3/2010
39,23
0,00
0,00
CH
ChinaAMC MSCI India ETF HKD Counter
3404.HK
·
HK0001040226
Cổ phiếu
41,96 tr.đ.
—
CH
ChinaAMC
0,60
Toàn bộ thị trường
MSCI India
30/9/2024
0,76
0,00
0,00
CH
ChinaAMC MSCI India ETF HKD Counter
9404.HK
·
HK0001040226
Cổ phiếu
41,96 tr.đ.
—
CH
ChinaAMC
0,60
Toàn bộ thị trường
MSCI India
30/9/2024
0,76
0,00
0,00
TA
Tachlit SAL (4D) MSCI India
TCH.F114.TA
·
IL0011441123
Cổ phiếu
15,25 tr.đ.
—
TA
Tachlit
1,50
Toàn bộ thị trường
MSCI India
20/11/2018
7,68
0,00
0,00
LE
Leverage Shares 3x Long India ETP
IND3.L
·
XS2595675302
Cổ phiếu
2,03 tr.đ.
—
LE
LeverageShares
0,75
Toàn bộ thị trường
MSCI India
17/5/2023
13,44
0,00
0,00
LE
Leverage Shares -3x Short India ETP
INDS.L
·
XS2595675567
Cổ phiếu
133.062,11
—
LE
LeverageShares
0,75
Toàn bộ thị trường
MSCI India
17/5/2023
11,54
0,00
0,00
KS
KSM ETF (4D) MSCI India
KSM.F63.TA
·
IL0011457475
Cổ phiếu
—
—
KS
KSM
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI India
20/11/2018
0,00
0,00
0,00
AB
Aditya Birla Sun Life MSCI India ETF Exchange Traded Fund Units
544706.BO
·
INF209KC1662
Cổ phiếu
—
—
AB
Aditya Birla Capital
1,00
Toàn bộ thị trường
MSCI India
17/2/2026
27,61
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm