ETF Nhà cung cấp
VelocityShares
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 149,63 tr.đ. | — | 1,65 | Bạc | S&P GSCI Silver | 14/10/2011 | 101,62 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 77,71 tr.đ. | — | 1,35 | Vàng | S&P GSCI Gold | 14/10/2011 | 172,07 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 69,23 tr.đ. | — | 1,65 | Khí tự nhiên | S&P GSCI Natural Gas | 7/2/2012 | 9,03 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 22,83 tr.đ. | — | 1,35 | Biến động | S&P 500 VIX Mid-Term Futures | 29/11/2010 | 33,82 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 17,8 tr.đ. | — | 1,65 | Biến động | S&P 500 VIX SHORT-TERM FUTURES TR | 29/11/2010 | 3,84 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 9,51 tr.đ. | — | 1,35 | Vàng | S&P GSCI Gold | 14/10/2011 | 13,15 | 0,00 | 0,00 | ||
| Tài sản thay thế | 5,58 tr.đ. | — | 0,70 | Biến động | S&P 500 VIX SHORT-TERM FUTURES TR | 29/11/2010 | 15,76 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 2,42 tr.đ. | — | 1,65 | Bạc | S&P GSCI Silver | 14/10/2011 | 1,10 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm