ETF Nhà cung cấp

NH

Tổng số ETF
26

Tất cả sản phẩm

26 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Hàng hóa—— NH0,00VàngDow Jones Commodity Index 2X Inverse Gold - KRW - Benchmark TR Gross5/8/20210,000,000,00
NH QV US IT TOP5 ETN(H) 41
·
Cổ phiếu—— NH0,00Công nghệ thông tiniEdge U.S. Technology Enterprises Index - Benchmark TR Net31/7/20170,000,000,00
Hàng hóa—— NH0,00Dầu thôDJCI 2X Inverse Crude Oil Index - KRW - Benchmark TR Gross30/8/20170,000,000,00
Phân bổ tài sản—— NH0,00Kết quả mục tiêu15/12/20200,000,000,00
Hàng hóa—— NH0,00BạcDow Jones Commodity Index 2X Leverage Silver - KRW - Benchmark TR Gross13/9/20210,000,000,00
Tài sản thay thế—— NH0,00etf_invseg_Downside HedgeCboe S&P 500 10% Buffered Zero Sep Index - USD - Benchmark TR Net6/10/20210,000,000,00
Hàng hóa—— NH0,00ĐồngDJCI 2X Leverage North American Copper Index - KRW - Benchmark TR Gross9/11/20210,000,000,00
Hàng hóa—— NH0,00ĐồngDow Jones Commodity 2x Inverse North American Copper - KRW - Benchmark TR Gross9/11/20210,000,000,00
NH QV KOSDAQ 150 TR ETN 85
·
Cổ phiếu—— NH0,00Toàn bộ thị trườngKOSDAQ 150 Index - KRW27/12/20230,000,000,00
Cổ phiếu—— NH0,00Chủ đề11/8/20220,000,000,00
Cổ phiếu—— NH0,00Chứng chỉ công nghiệpiSelect Defense Industry Top5 TR Monthly Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross1/8/20240,000,000,00
Cổ phiếu—— NH0,00Large CapiSelect No.1 stock in developed countries NTR Monthly Leverage Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Net30/4/20240,000,000,00
Trái phiếu—— NH0,00Tín dụng rộngKIS CD interest rate investment index - KRW - Benchmark TR Gross6/4/20230,000,000,00
Cổ phiếu—— NH0,00Large CapiSelect Index for No. 1 Stocks in Developed Countries - KRW - Benchmark TR Net30/4/20240,000,000,00
Trái phiếu—— NH0,00Đầu tư cấpKAP Leveraged 10-Year Treasury Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross31/10/20240,000,000,00
Trái phiếu—— NH0,00Đầu tư cấpKAP Leveraged Treasury Bond 30-Year Index - KRW - Benchmark TR Gross31/10/20240,000,000,00
Cổ phiếu—— NH0,00Large CapKOSDAQ 150 Futures TWAP Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross19/6/20250,000,000,00
N2 LEVERAGE NG FUTURES ETN 99
·
Hàng hóa—— NH0,00Khí tự nhiênBloomberg Natural Gas Single 2X Leveraged Total Return - Benchmark TR Gross26/9/20250,000,000,00
N2 INVERSE 2X NG FUTURES ETN 100
·
Hàng hóa—— NH0,00Khí tự nhiênBloomberg Natural Gas Single 2X Inverse - Benchmark TR Gross26/9/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— NH0,00Chủ đềiSelect Power Infrastructure Top5 Index - KRW - Benchmark TR Gross1/8/20240,000,000,00
Tài sản thay thế—— NH0,00etf_invseg_Downside Hedge28/11/20220,000,000,00
NH QV KOSPI 200 TR ETN 84
·
Cổ phiếu—— NH0,00Toàn bộ thị trườngKOSPI 200 Index27/12/20230,000,000,00
Hàng hóa—— NH0,00VàngDow Jones Commodity Index 2X Leverage Gold - KRW - Benchmark TR Gross5/8/20210,000,000,00
Cổ phiếu—— NH0,00Large CapKOSDAQ 150 Futures TWAP Inverse -2X Index - KRW - Benchmark TR Gross19/6/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— NH0,00Chứng chỉ công nghiệpiSelect Defense Industry Top 5 Index - KRW - Benchmark TR Gross1/8/20240,000,000,00
Cổ phiếu—— NH0,00Large CapKOSPI 200 Futures TWAP Monthly Leveraged Index - KRW - Benchmark TR Gross30/4/20240,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF