HA | Hàng hóa | 6,26 tỷ | 2.991 | HA HanETF | 0,25 | — | | 14/2/2020 | 167,82 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 3,33 tỷ | — | HA HanETF | 0,49 | Toàn bộ thị trường | EQM Future of Defence Index - Benchmark TR Net | 2/7/2023 | 21,44 | 6,54 | 36,03 |
HA | Cổ phiếu | 3,33 tỷ | — | HA HanETF | 0,49 | Toàn bộ thị trường | EQM Future of Defence Index - Benchmark TR Net | 2/7/2023 | 21,44 | 6,54 | 36,03 |
HA | Cổ phiếu | 3,33 tỷ | — | HA HanETF | 0,49 | Toàn bộ thị trường | EQM Future of Defence Index - Benchmark TR Net | 2/7/2023 | 21,44 | 6,54 | 36,03 |
HA | Cổ phiếu | 2,84 tỷ | 27.789 | HA HanETF | 0,49 | — | | 3/7/2023 | 18,27 | - | - |
HA | Hàng hóa | 1,69 tỷ | 16.171 | HA HanETF | 0,25 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 14/2/2020 | 45,41 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 1,45 tỷ | 8.344 | HA HanETF | 0,25 | — | | 14/2/2020 | 38,95 | - | - |
HA | Hàng hóa | 1,25 tỷ | 49.732 | HA HanETF | 0,25 | — | | 14/2/2020 | 33,40 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 403,17 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,85 | Chủ đề | North Shore Sprott Uranium Miners Index - Benchmark TR Net | 2/5/2022 | 14,63 | 2,76 | 22,83 |
HA | Cổ phiếu | 359,5 tr.đ. | 16.171 | HA HanETF | 0,85 | — | | 3/5/2022 | 12,99 | - | - |
HA | — | 197,63 tr.đ. | 14.006 | HA HanETF | 0,39 | — | | 7/4/2025 | 12,17 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 184,13 tr.đ. | 7.511 | HA HanETF | 0,05 | — | | 25/4/2024 | 7,96 | - | - |
HA | — | 168,69 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,39 | Chủ đề | VettaFi European Future of Defence Screened Index - Benchmark TR Net | 6/4/2025 | 10,39 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 168,69 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,39 | Chủ đề | VettaFi European Future of Defence Screened Index - Benchmark TR Net | 6/4/2025 | 10,39 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 149,86 tr.đ. | 69.124 | HA HanETF | 0,05 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF Bitcoin Reference Rate - USD - Benchmark Price Return | 25/4/2024 | 6,75 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 133,75 tr.đ. | 4.005 | HA HanETF | 0,59 | Vật liệu | Nasdaq Sprott Copper Miners ESG Screened Index - USD - Benchmark TR Net | 6/12/2023 | 25,89 | 3,07 | 22,13 |
HA | Cổ phiếu | 127,88 tr.đ. | 13.084 | HA HanETF | 0,86 | Chủ đề | EMQQ The Emerging Markets Internet & Ecommerce Index | 2/10/2018 | 10,30 | 2,64 | 17,57 |
HA | Cổ phiếu | 126,06 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,86 | Chủ đề | EMQQ The Emerging Markets Internet & Ecommerce Index | 1/10/2018 | 10,15 | 2,64 | 17,57 |
HA | Cổ phiếu | 113,53 tr.đ. | 21.812 | HA HanETF | 0,59 | Chủ đề | Solactive Innovative Technologies Index - USD-US Dollar | 5/10/2018 | 19,26 | 3,08 | 24,65 |
HA | Cổ phiếu | 109,7 tr.đ. | 19.865 | HA HanETF | 0,86 | — | | 2/10/2018 | 8,84 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 97,39 tr.đ. | 7.879 | HA HanETF | 0,59 | — | | 5/10/2018 | 16,52 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 94,06 tr.đ. | 11.671 | HA HanETF | 0,86 | — | | 2/10/2018 | 7,58 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 87,74 tr.đ. | 17 | HA HanETF | 0,89 | Toàn bộ thị trường | | 18/10/2021 | 93,43 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 83,51 tr.đ. | 4.114 | HA HanETF | 0,59 | — | | 5/10/2018 | 14,17 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 79,3 tr.đ. | 3.685 | HA HanETF | 0,60 | Vật liệu | Solactive AuAg ESG Gold Mining Index - Benchmark TR Net | 2/7/2021 | 23,02 | 3,92 | 20,01 |
HA | Cổ phiếu | 77,15 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,49 | Năng lượng | Alerian Midstream Energy Dividend Index | 26/7/2020 | 21,01 | 3,52 | 24,37 |
HA | Cổ phiếu | 76,58 tr.đ. | 2.504 | HA HanETF | 0,49 | — | | 27/7/2020 | 20,86 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 75,29 tr.đ. | 210 | HA HanETF | 0,89 | — | | 18/10/2021 | 80,17 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 64,54 tr.đ. | 429 | HA HanETF | 0,89 | — | | 18/10/2021 | 68,72 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 59,61 tr.đ. | 32.069 | HA HanETF | 0,69 | — | | 26/3/2026 | 8,49 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 58,33 tr.đ. | 5.559 | HA HanETF | 0,60 | Vật liệu | Solactive AuAg ESG Gold Mining Index - Benchmark TR Net | 2/7/2021 | 16,93 | 3,92 | 20,01 |
HA | Cổ phiếu | 56,76 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,69 | Chủ đề | MarketVector - Defiance US Listed AI and Power Infrastructure Index - USD - Benchmark TR Net | 25/3/2026 | 8,40 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 56,33 tr.đ. | 3.261 | HA HanETF | 0,49 | Năng lượng | Alerian Midstream Energy Dividend Index | 27/7/2020 | 15,34 | 3,52 | 24,37 |
HA | — | 46,91 tr.đ. | 4.771 | HA HanETF | 0,65 | — | | 30/6/2025 | 22,08 | - | - |
HA | — | 45,64 tr.đ. | 12.825 | HA HanETF | 0,69 | — | | 5/3/2026 | 5,95 | - | - |
HA | — | 45,44 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,69 | Chủ đề | VettaFi Drone Index - Benchmark TR Gross | 4/3/2026 | 5,92 | 3,49 | 0,00 |
HA | — | 39,87 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,65 | Công nghệ thông tin | | 29/6/2025 | 18,77 | 7,93 | 34,83 |
HA | — | 26,63 tr.đ. | 1.484 | HA HanETF | 0,65 | — | | 30/6/2025 | 29,59 | - | - |
HA | — | 25,89 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,65 | Chủ đề | | 29/6/2025 | 28,77 | 3,29 | 24,99 |
HA | Cổ phiếu | 25,58 tr.đ. | 8.367 | HA HanETF | 0,69 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Airlines, Hotels, Cruise Lines Index | 4/6/2021 | 10,82 | 3,68 | 13,16 |
HA | Cổ phiếu | 25,4 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,69 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Airlines, Hotels, Cruise Lines Index | 3/6/2021 | 10,74 | 3,73 | 13,09 |
HA | — | 25,29 tr.đ. | 1.736 | HA HanETF | 0,99 | — | | 24/2/2026 | 57,48 | - | - |
HA | — | 24,95 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,99 | Công nghệ thông tin | | 23/2/2026 | 56,71 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 22,02 tr.đ. | 1.289 | HA HanETF | 0,75 | Toàn bộ thị trường | | 28/9/2020 | 12,10 | 6,70 | 27,15 |
HA | Cổ phiếu | 21,19 tr.đ. | 2.574 | HA HanETF | 0,65 | Chủ đề | VettaFi Ukraine Reconstruction Index - EUR - Benchmark TR Net | 11/3/2026 | 9,59 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 21,11 tr.đ. | 8.588 | HA HanETF | 1,28 | — | | 2/12/2025 | 10,55 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 18,82 tr.đ. | 11.159 | HA HanETF | 0,69 | — | | 4/6/2021 | 7,96 | - | - |
HA | — | 18,41 tr.đ. | 503 | HA HanETF | 0,65 | — | | 30/6/2025 | 27,56 | - | - |
HA | Trái phiếu | 17,62 tr.đ. | — | HA HanETF | 1,28 | Tín dụng rộng | | 1/12/2025 | 9,03 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 16,39 tr.đ. | 1.264 | HA HanETF | 0,65 | Chủ đề | iClima Global Decarbonisation Enablers Index | 3/12/2020 | 8,03 | 2,62 | 25,17 |
HA | Cổ phiếu | 16,2 tr.đ. | 3.818 | HA HanETF | 0,75 | Toàn bộ thị trường | | 28/9/2020 | 8,90 | 6,70 | 27,15 |
HA | — | 15,64 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,65 | Công nghệ thông tin | | 29/6/2025 | 23,41 | 7,94 | 34,84 |
HA | Cổ phiếu | 15,57 tr.đ. | 8.357 | HA HanETF | 0,89 | — | | 4/4/2019 | 8,67 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 13,36 tr.đ. | 7.682 | HA HanETF | 0,89 | Chăm sóc sức khỏe | Indxx Advanced Life Sciences & Smart Healthcare Thematic Index | 4/4/2019 | 7,44 | 9,44 | 30,16 |
HA | Cổ phiếu | 12,06 tr.đ. | 2.583 | HA HanETF | 0,65 | — | | 3/12/2020 | 5,91 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 11,45 tr.đ. | 9.374 | HA HanETF | 0,89 | — | | 4/4/2019 | 6,38 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 10,42 tr.đ. | 197 | HA HanETF | 0,86 | Chủ đề | | 15/11/2023 | 9,06 | 0,00 | 0,00 |
HA | — | 6,74 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,49 | Chủ đề | VettaFi Future of Defence Screened Index - Benchmark TR Net | 10/11/2025 | 8,64 | 6,11 | 36,72 |
HA | — | 6,7 tr.đ. | 228 | HA HanETF | 0,49 | — | | 11/11/2025 | 8,59 | - | - |
HA | — | 3,1 tr.đ. | 1.529 | HA HanETF | 0,85 | — | | 31/3/2026 | 7,94 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 2,65 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,85 | Chủ đề | VettaFi Nuclear Renaissance Index - Benchmark TR Net | 31/3/2026 | 6,80 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 2,65 tr.đ. | 2.197 | HA HanETF | 0,85 | — | | 31/3/2026 | 6,80 | - | - |
HA | Trái phiếu | 1,17 tr.đ. | 1 | HA HanETF | 0,75 | Tín dụng rộng | | 23/6/2025 | 10,66 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 1,07 tr.đ. | — | HA HanETF | 0,75 | Tín dụng rộng | | 22/6/2025 | 10,66 | 0,00 | 0,00 |