ETF Nhà cung cấp
Gabelli
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Sector Equity | 48,5 tr.đ. | 3.625 | 1,64 | Chứng chỉ tài chính | 9/5/2022 | 42,27 | 2,10 | 16,93 | |||
| etf_assetclass_Sector Equity | 42,5 tr.đ. | 7.394 | 0,90 | Chứng chỉ công nghiệp | 3/1/2023 | 48,57 | 4,69 | 33,12 | |||
| etf_assetclass_Sector Equity | 33,1 tr.đ. | 4.630 | 0,90 | Chủ đề | 31/12/2025 | 25,35 | 2,12 | 11,89 | |||
| etf_assetclass_Sector Equity | 17,5 tr.đ. | 1.857 | 0,90 | Công nghệ thông tin | 3/1/2022 | 42,08 | 4,61 | 27,57 | |||
| etf_assetclass_Sector Equity | 14,7 tr.đ. | 337 | 0,90 | Toàn bộ thị trường | 29/1/2021 | 35,75 | 3,07 | 24,80 | |||
| etf_assetclass_Sector Equity | 14,2 tr.đ. | 704 | 0,90 | — | 2/1/2022 | 39,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,4 tr.đ. | 492 | 0,90 | Toàn bộ thị trường | 12/2/2021 | 38,36 | 10,40 | 33,91 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 8 tr.đ. | 313 | 0,90 | Thị trường mở rộng | 5/12/2025 | 27,88 | 1,78 | 17,09 | |||
| etf_assetclass_High Yield & Loans | 5,8 tr.đ. | 187 | 0,56 | Lợi suất cao | 14/11/2025 | 24,18 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm