Satrix SA Bond ETF (STXGOV.JO) Giá

Satrix SA Bond ETF Giá

959,00
+6,00 (+0,63 %)
TER0,25 %
AUM1,49 tỷ ZAR
Holdings14
Tiền tệZAR
Ngày phát hành quỹ7/5/2020

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Performance

1W+0,74 %
1M-0,21 %
3M-2,34 %
YTD-1,34 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Government
81,63 %
Corporate
14,14 %
Cash & Others
4,23 %

Danh sách các chứng chỉ của Satrix SA Bond ETF

Top 1090,12 %
R2048 GOV BOND 8.75% 28022048
R2048 GOV BOND 8.75% 28022048
13,41 %
R2035 GOV BOND 8.875% 28022035
R2035 GOV BOND 8.875% 28022035
11,07 %
R2037 RSA GOV BOND 8.5% 31012037
R2037 RSA GOV BOND 8.5% 31012037
10,89 %
R2032 GOV BOND 8.25% 31032032
R2032 GOV BOND 8.25% 31032032
10,17 %
R2040 GOV BOND 9.00% 31/01/2040
R2040 GOV BOND 9.00% 31/01/2040
9,98 %
R2044 GOV BOND 8.75% 31012044
R2044 GOV BOND 8.75% 31012044
9,72 %
R2030 GOV BOND 8% 31012030
R2030 GOV BOND 8% 31012030
8,61 %
RSA GOVERNMENT
RSA GOVERNMENT
7,16 %
R213 GOV ST 7% 28022031
R213 GOV ST 7% 28022031
6,14 %
RSA 10.5% 21122027
RSA 10.5% 21122027
2,97 %
eulerpool
14 Holdings
Công tyCổ phần
R2048 GOV BOND 8.75% 28022048
R2048 GOV BOND 8.75% 28022048
13,41 %
R2035 GOV BOND 8.875% 28022035
R2035 GOV BOND 8.875% 28022035
11,07 %
R2037 RSA GOV BOND 8.5% 31012037
R2037 RSA GOV BOND 8.5% 31012037
10,89 %
R2032 GOV BOND 8.25% 31032032
R2032 GOV BOND 8.25% 31032032
10,17 %
R2040 GOV BOND 9.00% 31/01/2040
R2040 GOV BOND 9.00% 31/01/2040
9,98 %
R2044 GOV BOND 8.75% 31012044
R2044 GOV BOND 8.75% 31012044
9,72 %
R2030 GOV BOND 8% 31012030
R2030 GOV BOND 8% 31012030
8,61 %
RSA GOVERNMENT
RSA GOVERNMENT
7,16 %
R213 GOV ST 7% 28022031
R213 GOV ST 7% 28022031
6,14 %
RSA 10.5% 21122027
RSA 10.5% 21122027
2,97 %
Republic of South Africa ILB 2.25%
Republic of South Africa ILB 2.25%
2,73 %
R209 GOV STOCK 6.25%
R209 GOV STOCK 6.25%
2,57 %
Republic of South Africa ILB 1.875%
Republic of South Africa ILB 1.875%
2,39 %
R214 GOV ST 6.5% 28022041
R214 GOV ST 6.5% 28022041
2,19 %

Câu hỏi thường gặp về Satrix SA Bond ETF

Satrix SA Bond ETF được cung cấp bởi Satrix, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Satrix SA Bond ETF là ZAE000285862.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Satrix SA Bond ETF là 0,25%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 25,00 ZAR cho mỗi 10.000 ZAR vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở ZAR.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Satrix SA Bond ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Government, Corporate, Cash & Others.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Satrix SA Bond ETF là 590.684,00.

Satrix SA Bond ETF có trụ sở ở ZA.

Quỹ được phát hành vào 7/5/2020.

Satrix SA Bond ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Lợi suất cao.

NAV của Satrix SA Bond ETF là 9,43 ZAR.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Satrix SA Bond ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTrái phiếu
Phân khúc đầu tưLợi suất cao
EulerpoolSatrix
Tài sản được quản lý1,49 tỷ ZAR
Khối lượng trung bình590.684
Địa điểm đăng kýZA
Ngày phát hành quỹ7/5/2020
Tiền tệZAR
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,25 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)9,43 ZAR
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF