ETF · Phân khúc

Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ

Total ETFs
102

All Products

102 ETFs
Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu51,414 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW5/4/201112.980,051,4318,29
NH-AmundiNH
Cổ phiếu42,304 tỷ
NH-AmundiNH
NH-Amundi
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide K-Beauty Index - KRW - Benchmark TR Gross16/4/202414.856,632,0225,58
Cổ phiếu17,686 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,25Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/3/202313.446,995,3523,96
Cổ phiếu17,321 tỷ20,161 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,08Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector16/12/199887,205,4224,23
AmundiAM
NH-Amundi HANARO K-Food ETF Units
·
Cổ phiếu17,011 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide K-Food Index - KRW - Benchmark TR Gross17/8/202211.323,460,8212,54
KODEXKO
SAMSUNG KODEX Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu13,279 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKRX Consumer Staples - KRW28/3/20178.669,731,1819,46
Cổ phiếu8,206 tỷ180.565,5
VanguardVA
Vanguard
0,09Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI US IMI 25/50 Consumer Staples26/1/2004232,124,9223,47
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS TOPIX 17 Foods ETF
·
Cổ phiếu5,533 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,32Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ21/3/200844.626,151,8220,20
Cổ phiếu4,958 tỷ
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Sub-sector Food & Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/20200,523,5018,82
Cổ phiếu4,08 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW23/9/201512.617,281,0010,88
KBStar ETFKE
KB KBSTAR 200 Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu2,988 tỷ
KBStar ETFKE
KBStar ETF
0,19Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Goods Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross22/12/20175.986,520,597,72
Cổ phiếu1,486 tỷ191.955,2
FidelityFI
Fidelity
0,08Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA IMI Consumer Staples 25/50 Index21/10/201355,555,1824,56
Cổ phiếu1,441 tỷ
HwabaoHW
Hwabao
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross24/12/20200,553,5018,82
Cổ phiếu1,317 tỷ358.214,9
iSharesIS
iShares
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳRussell 1000 Consumer Staples RIC 22.5/45 Capped Index12/6/200073,195,3421,45
Cổ phiếu1,025 tỷ84.889,84
iSharesIS
iShares
0,39Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Global 1200 Consumer Staples (Sector) Capped Index12/9/200672,034,8024,61
Harvest ETFsHE
Harvest CSI Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu981,74 tr.đ.
Harvest ETFsHE
Harvest ETFs
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index13/6/20140,663,3817,82
Cổ phiếu957,32 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,25Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC9/3/201657,345,2624,93
Cổ phiếu659,579 tr.đ.
ShinhanSH
Shinhan
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide Cosmetics TOP3 Plus Index - KRW21/1/202513.292,493,1023,43
Cổ phiếu606,187 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Capped 35/20 Consumer Staples Index20/3/201710,207,5926,83
Cổ phiếu478,017 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples 20/35 Capped Index - EUR17/11/20205,983,5219,54
Cổ phiếu466,506 tr.đ.
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSSE Major Consumer Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross28/3/20130,883,7120,32
Cổ phiếu382,577 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,61Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P/TSX Capped Consumer Staples Index - CAD6/4/201165,773,7822,81
Cổ phiếu283,568 tr.đ.137.956,6
InvescoIN
Invesco
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Equal Weighted / Consumer Staples -SEC1/11/200631,973,0921,25
Cổ phiếu271,033 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector Daily Capped 25/20 Index - Benchmark TR Net7/7/201547,307,4926,48
Cổ phiếu244,933 tr.đ.35.889,9
First TrustFT
First Trust
0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳStrataQuant Consumer Staples Index8/5/200766,162,8016,78
Cổ phiếu231,381 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,46Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 / Food & Beverage (Capped) - SS8/7/200263,712,8419,28
Cổ phiếu203,001 tr.đ.
YongyingYO
Yongying
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳChina Securities Livestock Breeding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross4/2/20260,9900
Cổ phiếu202,187 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples Index - EUR5/12/2014244,133,6820,93
Cổ phiếu193,932 tr.đ.
HwabaoHW
Hwabao
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All-Share Agriculture, Animal Husbandry and Fishery Index - CNY - Benchmark TR Gross29/9/20250,9900
Cổ phiếu180,992 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,12Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA / Consumer Staples -SEC12/9/201751,937,7027,62
Cổ phiếu169,318 tr.đ.
E Fund EF
E Fund
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross27/1/20260,9700
Cổ phiếu168,631 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,46Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods8/7/200296,223,5520,21
Cổ phiếu166,717 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net29/4/201655,944,6621,51
Cổ phiếu166,305 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net29/4/201654,784,6621,51
Cổ phiếu158,611 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net20/9/202211,025,5926,44
Cổ phiếu156,421 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net20/9/202210,815,5926,44
Cổ phiếu139,464 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Global 1200 / Consumer Staples -SEC12/9/200697,9200
Cổ phiếu126,242 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,25Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - Benchmark TR Net17/10/20196,204,6324,96
Cổ phiếu107,854 tr.đ.
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross31/12/20250,9500
Cổ phiếu93,403 tr.đ.2.575,788
InvescoIN
Invesco
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳDorsey Wright Consumer Staples Tech Leaders TR12/10/2006112,873,5720,15
InvescoIN
Cổ phiếu90,42 tr.đ.19.852,52
InvescoIN
Invesco
0,61Hàng tiêu dùng không theo chu kỳDynamic Food & Beverage Intellidex Index (AMEX)23/6/200548,752,0017,06
Cổ phiếu89,332 tr.đ.
Harvest ETFsHE
Harvest ETFs
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCostco Wholesale Corp. - USD - Benchmark Price Return5/3/20259,5600
BoseraBO
Bosera CSI Consumer ETF Units
·
Cổ phiếu82,913 tr.đ.
BoseraBO
Bosera
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index23/3/20230,713,3817,82
Cổ phiếu81,914 tr.đ.
E Fund EF
E Fund
0,80Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net16/2/20231,373,0316,88
Cổ phiếu81,914 tr.đ.
E Fund EF
E Fund
0,80Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net16/2/20231,373,0316,88
Cổ phiếu72,312 tr.đ.
LyxorLY
Lyxor
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC23/8/2010404,824,0918,91
Cổ phiếu67,706 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index17/8/200694,972,2719,39
Cổ phiếu54,282 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples ESG Screened 20-35 Index - EUR - Benchmark TR Net3/7/2007151,483,2821,98
Cổ phiếu52,676 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,14Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Select Sector Capped 20% Consumer Staples Index16/12/2009761,306,5524,10
Cổ phiếu48,992 tr.đ.25.185,97
Global XGX
Global X
0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA Consumer Staples Index22/7/202526,857,9427,06
Cổ phiếu38,279 tr.đ.12.058,7
John HancockJH
John Hancock
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳJohn Hancock Dimensional Consumer Staples Index28/3/201635,183,7417,25
Cổ phiếu35,983 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index3/9/2020135,052,0521,26
Cổ phiếu35,909 tr.đ.
BMOBM
BMO
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳRussell Developed Large Cap Consumer Staples Capped 100% Hedged to CAD Index - CAD7/4/201725,924,3521,25
Cổ phiếu35,18 tr.đ.14.678,24
InvescoIN
Invesco
0,29Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Small Cap 600 Capped Consumer Staples7/4/201034,551,9413,09
Cổ phiếu23,908 tr.đ.
LyxorLY
Lyxor
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods17/8/2006141,422,5117,24
Cổ phiếu20,746 tr.đ.
FinecoFI
Fineco
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC15/9/2022104,805,9529,69
Cổ phiếu19,859 tr.đ.23.162,56
First TrustFT
First Trust
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNasdaq US Smart Food & Beverage Index20/9/201623,181,9520,10
RoundhillRO
Cổ phiếu17,336 tr.đ.6.028,978
RoundhillRO
Roundhill
0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ23/10/202548,5900
Cổ phiếu16,896 tr.đ.1.417,14
iSharesIS
iShares
0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ21/3/201834,085,4020,81
Cổ phiếu15,503 tr.đ.
BMOBM
BMO
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/1/202530,4400
KSMKS
Cổ phiếu15,45 tr.đ.
KSMKS
KSM
0,72Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector27/12/202331,8200
Cổ phiếu15,322 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Equal Weight Scored & Screened Leaders Select Index24/5/202210,112,3816,46
Cổ phiếu14,948 tr.đ.
KSMKS
KSM
0,72Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector27/12/202331,6900
Cổ phiếu14,315 tr.đ.54.557,77
ProSharesPR
ProShares
0,95Hàng tiêu dùng không theo chu kỳConsumer Staples Select Sector Index30/1/200720,7800
Cổ phiếu13,151 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,20Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Optimised Food & Beverage Index - EUR7/7/2009410,542,5617,82
Cổ phiếu12,922 tr.đ.
LyxorLY
Lyxor
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC23/8/2010442,2000
Cổ phiếu12,602 tr.đ.
Global XGX
Global X
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMirae Asset Equal Weight Canadian Groceries & Staples7/11/202425,2300
TachlitTA
Cổ phiếu11,268 tr.đ.
TachlitTA
Tachlit
0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector13/11/2018119,5000
Cổ phiếu10,025 tr.đ.
LyxorLY
Lyxor
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods27/8/2008201,662,6319,36
Cổ phiếu8,095 tr.đ.
PurposePU
Purpose
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ20/2/202517,0400
Cổ phiếu8,044 tr.đ.1.457,068
Global XGX
Global X
0,65Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI China Consumer Staples 10-50 Index7/12/201815,583,0019,42
Cổ phiếu7,499 tr.đ.96.096,16
Leverage SharesLS
Leverage Shares
0,75Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ18/9/202515,1300
Cổ phiếu6,213 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,20Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Optimised Personal & Household Goods Index - EUR3/7/2009726,513,7621,69
Cổ phiếu3,21 tr.đ.
BMOBM
BMO
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/1/202531,4500
REX SharesRS
REX WMT Growth & Income ETF
·
Cổ phiếu3,194 tr.đ.6.086,089
REX SharesRS
REX Shares
0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ3/11/202528,2700
Cổ phiếu2,932 tr.đ.15.149,93
ProSharesPR
ProShares
0,95Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector30/1/200710,2200
Cổ phiếu2,471 tr.đ.4.201,565
SPDRSP
SPDR
0,35Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector29/7/202524,2700
TradrTR
Cổ phiếu1,731 tr.đ.25.238,58
TradrTR
Tradr
1,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ7/10/20259,9600
Cổ phiếu1,687 tr.đ.
Global XGX
Global X
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ30/4/202522,9000
Cổ phiếu1,387 tr.đ.
PurposePU
Purpose
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ20/8/202510,6200
Cổ phiếu1,111 tr.đ.756.934,6
T-RexT-
T-Rex
1,50Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ16/9/20250,3100
Cổ phiếu790.323,8
GraniteSharesGR
GraniteShares
2,54Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Short Diageo Index - GBP4/11/201975,3200
Cổ phiếu535.025,75
GraniteSharesGR
GraniteShares
2,29Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Long Diageo plc Index - GBP - Benchmark TR Net6/11/20191,4700
Cổ phiếu535.0141.091,386
DefianceDE
Defiance
1,31Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ3/9/202518,4800
Cổ phiếu266.8279,254
WEBsWE
WEBs
0,89Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSyntax Defined Volatility XLP Index - Benchmark TR Gross23/7/202525,9700
Cổ phiếu218.187,72
GraniteSharesGR
GraniteShares
0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Long Danone Index - Benchmark TR Net30/8/20214,0600
Cổ phiếu133.665,3
XtrackersXT
Xtrackers
0,12Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA / Consumer Staples -SEC16/1/202426,793,2420,66
Cổ phiếu73.731,36
GraniteSharesGR
GraniteShares
0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x long L'Oreal Index - EUR - Benchmark TR Net30/8/20211,4800
Cổ phiếu48.578,87
GraniteSharesGR
GraniteShares
3,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x short Danone Index - EUR - Benchmark TR Net1/9/20211,8600
Cổ phiếu
PenghuaPE
Penghua
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/2025000
Cổ phiếu
HuaAnHU
HuaAn
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Shenwan Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross16/4/20210,5500
MTFMT
MTF SAL (4D) S&P Consumer Staples
·
Cổ phiếu
MTFMT
MTF
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNet Investment Index - ILS - Benchmark TR Net4/12/2018000
Cổ phiếu
E Fund EF
E Fund
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Food and Beverage Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross25/1/202103,4819,21
KBKB
KB Japan Consumer TOP 10 ETN
·
Cổ phiếu
KBKB
KB
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Japan Consumer Index - KRW - Benchmark TR Net15/12/2023000
Cổ phiếu
TianhongTI
Tianhong
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross9/9/202103,2420,37
China UniversalCU
CSI Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu
China UniversalCU
China Universal
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index23/8/20130,763,3817,82
Cổ phiếu
MTFMT
MTF
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNet Investment Index - ILS - Benchmark TR Net27/11/2018000
Cổ phiếu
PenghuaPE
Penghua
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Wine Index - CNY - Benchmark TR Gross4/4/201903,3417,64
Cổ phiếu
CCBCC
CCB
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳChina Securities Beverage Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross25/11/2021000
Cổ phiếu
YinhuaYI
Yinhua
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross26/10/20210,613,5018,82