TE | Cổ phiếu | 51,414 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW | 5/4/2011 | 12.980,05 | 1,43 | 18,29 |
NH | Cổ phiếu | 42,304 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide K-Beauty Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/4/2024 | 14.856,63 | 2,02 | 25,58 |
KO | Cổ phiếu | 17,686 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 13.446,99 | 5,35 | 23,96 |
SP | Cổ phiếu | 17,321 tỷ | 20,161 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 16/12/1998 | 87,20 | 5,42 | 24,23 |
AM | Cổ phiếu | 17,011 tỷ | — | AM Amundi | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide K-Food Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/8/2022 | 11.323,46 | 0,82 | 12,54 |
KO | Cổ phiếu | 13,279 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KRX Consumer Staples - KRW | 28/3/2017 | 8.669,73 | 1,18 | 19,46 |
VA | Cổ phiếu | 8,206 tỷ | 180.565,5 | VA Vanguard | 0,09 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI US IMI 25/50 Consumer Staples | 26/1/2004 | 232,12 | 4,92 | 23,47 |
NF | Cổ phiếu | 5,533 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 21/3/2008 | 44.626,15 | 1,82 | 20,20 |
CH | Cổ phiếu | 4,958 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Sub-sector Food & Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2020 | 0,52 | 3,50 | 18,82 |
TE | Cổ phiếu | 4,08 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW | 23/9/2015 | 12.617,28 | 1,00 | 10,88 |
KE | Cổ phiếu | 2,988 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,19 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Goods Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 22/12/2017 | 5.986,52 | 0,59 | 7,72 |
FI | Cổ phiếu | 1,486 tỷ | 191.955,2 | FI Fidelity | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA IMI Consumer Staples 25/50 Index | 21/10/2013 | 55,55 | 5,18 | 24,56 |
HW | Cổ phiếu | 1,441 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/12/2020 | 0,55 | 3,50 | 18,82 |
IS | Cổ phiếu | 1,317 tỷ | 358.214,9 | IS iShares | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Russell 1000 Consumer Staples RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 73,19 | 5,34 | 21,45 |
IS | Cổ phiếu | 1,025 tỷ | 84.889,84 | IS iShares | 0,39 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Staples (Sector) Capped Index | 12/9/2006 | 72,03 | 4,80 | 24,61 |
HE | Cổ phiếu | 981,74 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 13/6/2014 | 0,66 | 3,38 | 17,82 |
XT | Cổ phiếu | 957,32 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 9/3/2016 | 57,34 | 5,26 | 24,93 |
SH | Cổ phiếu | 659,579 tr.đ. | — | SH Shinhan | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide Cosmetics TOP3 Plus Index - KRW | 21/1/2025 | 13.292,49 | 3,10 | 23,43 |
IS | Cổ phiếu | 606,187 tr.đ. | — | IS iShares | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Capped 35/20 Consumer Staples Index | 20/3/2017 | 10,20 | 7,59 | 26,83 |
IS | Cổ phiếu | 478,017 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples 20/35 Capped Index - EUR | 17/11/2020 | 5,98 | 3,52 | 19,54 |
CH | Cổ phiếu | 466,506 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | SSE Major Consumer Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/3/2013 | 0,88 | 3,71 | 20,32 |
IS | Cổ phiếu | 382,577 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P/TSX Capped Consumer Staples Index - CAD | 6/4/2011 | 65,77 | 3,78 | 22,81 |
IN | Cổ phiếu | 283,568 tr.đ. | 137.956,6 | IN Invesco | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weighted / Consumer Staples -SEC | 1/11/2006 | 31,97 | 3,09 | 21,25 |
SP | Cổ phiếu | 271,033 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector Daily Capped 25/20 Index - Benchmark TR Net | 7/7/2015 | 47,30 | 7,49 | 26,48 |
FT | Cổ phiếu | 244,933 tr.đ. | 35.889,9 | FT First Trust | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | StrataQuant Consumer Staples Index | 8/5/2007 | 66,16 | 2,80 | 16,78 |
IS | Cổ phiếu | 231,381 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Food & Beverage (Capped) - SS | 8/7/2002 | 63,71 | 2,84 | 19,28 |
YO | Cổ phiếu | 203,001 tr.đ. | — | YO Yongying | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | China Securities Livestock Breeding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/2/2026 | 0,99 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 202,187 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples Index - EUR | 5/12/2014 | 244,13 | 3,68 | 20,93 |
HW | Cổ phiếu | 193,932 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All-Share Agriculture, Animal Husbandry and Fishery Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/9/2025 | 0,99 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 180,992 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA / Consumer Staples -SEC | 12/9/2017 | 51,93 | 7,70 | 27,62 |
EF | Cổ phiếu | 169,318 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/1/2026 | 0,97 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 168,631 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 8/7/2002 | 96,22 | 3,55 | 20,21 |
SP | Cổ phiếu | 166,717 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 55,94 | 4,66 | 21,51 |
SP | Cổ phiếu | 166,305 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 54,78 | 4,66 | 21,51 |
AM | Cổ phiếu | 158,611 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 11,02 | 5,59 | 26,44 |
AM | Cổ phiếu | 156,421 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 10,81 | 5,59 | 26,44 |
IS | Cổ phiếu | 139,464 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Global 1200 / Consumer Staples -SEC | 12/9/2006 | 97,92 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 126,242 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - Benchmark TR Net | 17/10/2019 | 6,20 | 4,63 | 24,96 |
CH | Cổ phiếu | 107,854 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/12/2025 | 0,95 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 93,403 tr.đ. | 2.575,788 | IN Invesco | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Dorsey Wright Consumer Staples Tech Leaders TR | 12/10/2006 | 112,87 | 3,57 | 20,15 |
IN | Cổ phiếu | 90,42 tr.đ. | 19.852,52 | IN Invesco | 0,61 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Dynamic Food & Beverage Intellidex Index (AMEX) | 23/6/2005 | 48,75 | 2,00 | 17,06 |
HE | Cổ phiếu | 89,332 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Costco Wholesale Corp. - USD - Benchmark Price Return | 5/3/2025 | 9,56 | 0 | 0 |
BO | Cổ phiếu | 82,913 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 23/3/2023 | 0,71 | 3,38 | 17,82 |
EF | Cổ phiếu | 81,914 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,80 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/2/2023 | 1,37 | 3,03 | 16,88 |
EF | Cổ phiếu | 81,914 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,80 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/2/2023 | 1,37 | 3,03 | 16,88 |
LY | Cổ phiếu | 72,312 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 23/8/2010 | 404,82 | 4,09 | 18,91 |
AM | Cổ phiếu | 67,706 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index | 17/8/2006 | 94,97 | 2,27 | 19,39 |
XT | Cổ phiếu | 54,282 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples ESG Screened 20-35 Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/7/2007 | 151,48 | 3,28 | 21,98 |
IN | Cổ phiếu | 52,676 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Select Sector Capped 20% Consumer Staples Index | 16/12/2009 | 761,30 | 6,55 | 24,10 |
GX | Cổ phiếu | 48,992 tr.đ. | 25.185,97 | GX Global X | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA Consumer Staples Index | 22/7/2025 | 26,85 | 7,94 | 27,06 |
JH | Cổ phiếu | 38,279 tr.đ. | 12.058,7 | JH John Hancock | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | John Hancock Dimensional Consumer Staples Index | 28/3/2016 | 35,18 | 3,74 | 17,25 |
AM | Cổ phiếu | 35,983 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index | 3/9/2020 | 135,05 | 2,05 | 21,26 |
BM | Cổ phiếu | 35,909 tr.đ. | — | BM BMO | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Russell Developed Large Cap Consumer Staples Capped 100% Hedged to CAD Index - CAD | 7/4/2017 | 25,92 | 4,35 | 21,25 |
IN | Cổ phiếu | 35,18 tr.đ. | 14.678,24 | IN Invesco | 0,29 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Small Cap 600 Capped Consumer Staples | 7/4/2010 | 34,55 | 1,94 | 13,09 |
LY | Cổ phiếu | 23,908 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 17/8/2006 | 141,42 | 2,51 | 17,24 |
FI | Cổ phiếu | 20,746 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 15/9/2022 | 104,80 | 5,95 | 29,69 |
FT | Cổ phiếu | 19,859 tr.đ. | 23.162,56 | FT First Trust | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Nasdaq US Smart Food & Beverage Index | 20/9/2016 | 23,18 | 1,95 | 20,10 |
RO | Cổ phiếu | 17,336 tr.đ. | 6.028,978 | RO Roundhill | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 23/10/2025 | 48,59 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 16,896 tr.đ. | 1.417,14 | IS iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 21/3/2018 | 34,08 | 5,40 | 20,81 |
BM | Cổ phiếu | 15,503 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 30,44 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | 15,45 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 31,82 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 15,322 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weight Scored & Screened Leaders Select Index | 24/5/2022 | 10,11 | 2,38 | 16,46 |
KS | Cổ phiếu | 14,948 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 31,69 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 14,315 tr.đ. | 54.557,77 | PR ProShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Consumer Staples Select Sector Index | 30/1/2007 | 20,78 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 13,151 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,20 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Optimised Food & Beverage Index - EUR | 7/7/2009 | 410,54 | 2,56 | 17,82 |
LY | Cổ phiếu | 12,922 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 23/8/2010 | 442,20 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 12,602 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Mirae Asset Equal Weight Canadian Groceries & Staples | 7/11/2024 | 25,23 | 0 | 0 |
TA | Cổ phiếu | 11,268 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 13/11/2018 | 119,50 | 0 | 0 |
LY | Cổ phiếu | 10,025 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 27/8/2008 | 201,66 | 2,63 | 19,36 |
PU | Cổ phiếu | 8,095 tr.đ. | — | PU Purpose | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 20/2/2025 | 17,04 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 8,044 tr.đ. | 1.457,068 | GX Global X | 0,65 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI China Consumer Staples 10-50 Index | 7/12/2018 | 15,58 | 3,00 | 19,42 |
LS | Cổ phiếu | 7,499 tr.đ. | 96.096,16 | LS Leverage Shares | 0,75 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 18/9/2025 | 15,13 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 6,213 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,20 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Optimised Personal & Household Goods Index - EUR | 3/7/2009 | 726,51 | 3,76 | 21,69 |
BM | Cổ phiếu | 3,21 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 31,45 | 0 | 0 |
RS | Cổ phiếu | 3,194 tr.đ. | 6.086,089 | RS REX Shares | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 3/11/2025 | 28,27 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 2,932 tr.đ. | 15.149,93 | PR ProShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 30/1/2007 | 10,22 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 2,471 tr.đ. | 4.201,565 | SP SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 29/7/2025 | 24,27 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 1,731 tr.đ. | 25.238,58 | TR Tradr | 1,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 7/10/2025 | 9,96 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 1,687 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 30/4/2025 | 22,90 | 0 | 0 |
PU | Cổ phiếu | 1,387 tr.đ. | — | PU Purpose | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 20/8/2025 | 10,62 | 0 | 0 |
T- | Cổ phiếu | 1,111 tr.đ. | 756.934,6 | T- T-Rex | 1,50 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 16/9/2025 | 0,31 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 790.323,8 | — | GR GraniteShares | 2,54 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Short Diageo Index - GBP | 4/11/2019 | 75,32 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 535.025,75 | — | GR GraniteShares | 2,29 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Long Diageo plc Index - GBP - Benchmark TR Net | 6/11/2019 | 1,47 | 0 | 0 |
DE | Cổ phiếu | 535.014 | 1.091,386 | DE Defiance | 1,31 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 3/9/2025 | 18,48 | 0 | 0 |
WE | Cổ phiếu | 266.8 | 279,254 | WE WEBs | 0,89 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Syntax Defined Volatility XLP Index - Benchmark TR Gross | 23/7/2025 | 25,97 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 218.187,72 | — | GR GraniteShares | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Long Danone Index - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 4,06 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 133.665,3 | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA / Consumer Staples -SEC | 16/1/2024 | 26,79 | 3,24 | 20,66 |
GR | Cổ phiếu | 73.731,36 | — | GR GraniteShares | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x long L'Oreal Index - EUR - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 1,48 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 48.578,87 | — | GR GraniteShares | 3,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x short Danone Index - EUR - Benchmark TR Net | 1/9/2021 | 1,86 | 0 | 0 |
PE | Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2025 | 0 | 0 | 0 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU HuaAn | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Shenwan Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/4/2021 | 0,55 | 0 | 0 |
MT | Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Net Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 4/12/2018 | 0 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | — | — | EF E Fund | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Food and Beverage Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/1/2021 | 0 | 3,48 | 19,21 |
KB | Cổ phiếu | — | — | KB KB | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Japan Consumer Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/12/2023 | 0 | 0 | 0 |
TI | Cổ phiếu | — | — | TI Tianhong | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/9/2021 | 0 | 3,24 | 20,37 |
CU | Cổ phiếu | — | — | CU China Universal | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 23/8/2013 | 0,76 | 3,38 | 17,82 |
MT | Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Net Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
PE | Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Wine Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/4/2019 | 0 | 3,34 | 17,64 |
CC | Cổ phiếu | — | — | CC CCB | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | China Securities Beverage Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 25/11/2021 | 0 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | — | — | YI Yinhua | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/10/2021 | 0,61 | 3,50 | 18,82 |