AC | Cổ phiếu | 1,168 Bio. | — | AC ACE | 0,29 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 8/5/2023 | 21.124,06 | 7,69 | 44,36 |
TE | Cổ phiếu | 653,015 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MKF Hyundai Motor Group FW Index - KRW | 9/3/2011 | 60.924,72 | 0,94 | 11,42 |
KO | Cổ phiếu | 503,119 tỷ | — | KO KODEX | 4,50 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | KRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/6/2006 | 32.325,66 | 0,93 | 10,10 |
TE | Cổ phiếu | 283,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | WISE Cosmetics Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2015 | 3.274,83 | 2,34 | 20,81 |
TE | Cổ phiếu | 81,421 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | WISE Tour Lesisure Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2015 | 3.249,98 | 1,27 | 11,20 |
NF | Cổ phiếu | 25,527 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | TOPIX-17 COMMERCIAL & WHOLESALE TRADE - JPY | 21/3/2008 | 137.877,28 | 2,03 | 18,58 |
SP | Cổ phiếu | 22,953 tỷ | 10,328 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 16/12/1998 | 116,54 | 9,44 | 32,24 |
KO | Cổ phiếu | 13,573 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 18.315,79 | 9,33 | 32,04 |
AC | Cổ phiếu | 11,789 tỷ | — | AC ACE | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 10/9/2024 | 9.285,16 | 6,67 | 31,33 |
KO | Cổ phiếu | 11,474 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | KRX Consumer Discretionary - KRW | 28/3/2017 | 10.955,70 | 0,98 | 16,18 |
NF | Cổ phiếu | 11,085 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | TOPIX-17 ELECTRIC APPLIANCES & PRECISION INSTRUMENTS - JPY | 21/3/2008 | 52.016,51 | 2,94 | 27,92 |
TE | Cổ phiếu | 8,789 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRX - Benchmark TR Gross | 5/4/2011 | 27.505,57 | 1,01 | 11,32 |
NH | Cổ phiếu | 6,062 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 24/11/2021 | 11.122,41 | 0,90 | 15,65 |
VA | Cổ phiếu | 6,039 tỷ | 44.943,09 | VA Vanguard | 0,09 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI US IMI 25/50 Consumer Discretionary | 26/1/2004 | 383,23 | 6,35 | 27,90 |
KE | Cổ phiếu | 4,952 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/12/2017 | 9.612,13 | 0,64 | 7,19 |
DI | Cổ phiếu | 4,783 tỷ | 63,002 tr.đ. | DI Direxion | 0,83 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 14,91 | 0 | 0 |
NF | Cổ phiếu | 2,76 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | TOPIX-17 RETAIL TRADE - JPY | 21/3/2008 | 37.407,62 | 2,57 | 25,27 |
CH | Cổ phiếu | 2,183 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/8/2021 | 1,15 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 1,722 tỷ | 126.381 | FI Fidelity | 0,08 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI USA IMI Consumer Discretionary 25/50 Index | 21/10/2013 | 99,53 | 6,24 | 28,43 |
GU | Cổ phiếu | 1,428 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/2/2020 | 1,52 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,245 tỷ | 169.194 | IS iShares | 0,38 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Russell 1000 Consumer Discretionary 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index | 12/6/2000 | 102,68 | 6,55 | 27,32 |
YI | Cổ phiếu | 972,85 tr.đ. | 1,348 tr.đ. | YI YieldMax | 1,04 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 22/11/2022 | 33,41 | 0 | 0 |
NI | Cổ phiếu | 882,467 tr.đ. | — | NI Nippon | 0,21 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Nifty Auto Index - INR - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 187,99 | 4,86 | 14,20 |
GU | Cổ phiếu | 875,946 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI New Energy Vehicle Counted Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/3/2020 | 0,80 | 2,46 | 26,43 |
YU | Cổ phiếu | 847,428 tr.đ. | — | YU Yuanta | 0,44 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | TWSE Electronics Index - TWD - Benchmark TR Gross | 4/7/2007 | 169,15 | 5,63 | 27,88 |
GX | Cổ phiếu | 730,779 tr.đ. | — | GX Global X | 0,59 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Solactive Japan Leisure & Entertainment Index - JPY - Benchmark TR Net | 24/9/2021 | 2.656,75 | 1,65 | 18,02 |
IS | Cổ phiếu | 708,898 tr.đ. | — | IS iShares | 0,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P 500 CAPPED 35/20 CONSUMER DISCRETIONARY NTR | 20/11/2015 | 16,33 | 8,90 | 31,55 |
FU | Cổ phiếu | 664,327 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 1,31 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 657,729 tr.đ. | 4,848 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 19/6/2006 | 84,66 | 3,02 | 16,47 |
GU | Cổ phiếu | 520,213 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI 800 Automobile and Parts Index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/4/2021 | 1,34 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 517,428 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Tourism Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 21/12/2021 | 0,74 | 0 | 0 |
PU | Cổ phiếu | 368,735 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,74 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 20/12/2022 | 22,63 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 356,342 tr.đ. | 3,039 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 28,71 | 0 | 0 |
FT | Cổ phiếu | 298,473 tr.đ. | 17.903,18 | FT First Trust | 0,61 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | StrataQuant Consumer Discretionary Index | 8/5/2007 | 70,82 | 2,83 | 15,11 |
XT | Cổ phiếu | 287,941 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC | 14/3/2016 | 67,33 | 4,81 | 27,24 |
IN | Cổ phiếu | 280,415 tr.đ. | 65.516,18 | IN Invesco | 0,40 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P 500 Equal Weighted / Consumer Discretionary -SEC | 1/11/2006 | 57,26 | 6,95 | 22,74 |
AM | Cổ phiếu | 279,045 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 12,97 | 5,06 | 28,85 |
AM | Cổ phiếu | 279,045 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 12,97 | 5,06 | 28,85 |
PA | Cổ phiếu | 275,37 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2021 | 1,21 | 3,09 | 37,04 |
T- | Cổ phiếu | 269,302 tr.đ. | 2,828 tr.đ. | T- T-Rex | 1,05 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 20,70 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 269,201 tr.đ. | 10.874,43 | IS iShares | 0,39 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Discretionary (Sector) Capped Index (USD) | 12/9/2006 | 197,51 | 3,52 | 23,10 |
VA | Cổ phiếu | 265,041 tr.đ. | 5.254,416 | VA VanEck | 0,35 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MVIS US Listed Retail 25 | 2/5/2001 | 264,15 | 8,10 | 26,87 |
IN | Cổ phiếu | 259,556 tr.đ. | 35.264,46 | IN Invesco | 0,57 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Dynamic Leisure & Entertainment Int Index (AMEX) | 23/6/2005 | 61,50 | 4,17 | 16,79 |
HE | Cổ phiếu | 248,223 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Solactive US Large & Mid Cap Technology Index - Benchmark TR Net | 16/1/2025 | 7,89 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 239,531 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | STOXX Europe 600 / Automobiles & Parts (Capped) - SS | 8/7/2002 | 43,11 | 0,65 | 8,80 |
CH | Cổ phiếu | 231,517 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Auto Parts Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Net | 6/5/2024 | 1,46 | 2,73 | 23,46 |
YI | Cổ phiếu | 212,984 tr.đ. | 481.689,6 | YI YieldMax | 1,17 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 24/7/2023 | 11,36 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | 208,321 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,20 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Equipment Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 0,95 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 205,672 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X TSLA (USD)(NR) | 17/3/2021 | 14,52 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 204,966 tr.đ. | 1,977 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 18/12/2024 | 4,02 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 195,045 tr.đ. | 13,323 tr.đ. | TR Tradr | 1,17 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 13/7/2022 | 21,20 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 190,61 tr.đ. | 41.686,18 | GX Global X | 0,65 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI China Consumer Discretionary 10/50 Index | 30/11/2009 | 21,14 | 2,54 | 15,39 |
XT | Cổ phiếu | 188,884 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index | 12/9/2017 | 94,18 | 8,89 | 32,08 |
XT | Cổ phiếu | 184,907 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index | 12/9/2017 | 93,92 | 8,89 | 32,08 |
EF | Cổ phiếu | 155,58 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Hang Seng Stock Connect Automotive Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/11/2025 | 0,89 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 153,625 tr.đ. | 1,587 tr.đ. | GR GraniteShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 22/8/2023 | 25,09 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 144,04 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR | 17/11/2020 | 6,21 | 1,93 | 17,01 |
SP | Cổ phiếu | 134,343 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 7/7/2015 | 70,85 | 9,01 | 32,70 |
GU | Cổ phiếu | 133,482 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/9/2025 | 0,87 | 0 | 0 |
HU | Cổ phiếu | 132,079 tr.đ. | — | HU Huaxia | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2024 | 1,22 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 126,848 tr.đ. | 10.956,09 | AM Amplify | 0,65 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | EQM Online Retail Index - Discontinued as of 02-May-2024 | 20/4/2016 | 65,51 | 3,85 | 18,40 |
CS | Cổ phiếu | 115,043 tr.đ. | — | CS CSOP | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 128,36 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 115,043 tr.đ. | — | CS CSOP | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 128,36 | 0 | 0 |
RO | Cổ phiếu | 111,599 tr.đ. | 150.809,8 | RO Roundhill | 0,99 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 19/2/2025 | 26,99 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 109,704 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 21/8/2024 | 11,75 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 101,414 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 27,31 | 2,74 | 15,35 |
GR | Cổ phiếu | 100,961 tr.đ. | 779.339,8 | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Alibaba Group Holding Limited - Benchmark Price Return | 13/12/2022 | 27,31 | 0 | 0 |
PU | Cổ phiếu | 99,598 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,81 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 20/12/2022 | 39,38 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 90,343 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 25,74 | 2,57 | 14,79 |
IN | Cổ phiếu | 89,359 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Select Sector Capped 20% Consumer Discretionary Index | 16/12/2009 | 835,63 | 10,09 | 30,75 |
FU | Cổ phiếu | 87,289 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 19/5/2025 | 0,94 | 0 | 0 |
FU | Cổ phiếu | 74,006 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/1/2022 | 1,35 | 2,36 | 15,18 |
SP | Cổ phiếu | 68,164 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI World Consumer Discretionary 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 83,20 | 4,88 | 23,99 |
CS | Cổ phiếu | 67,716 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 11,10 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 67,716 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 11,10 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 66,135 tr.đ. | 62,15 tr.đ. | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 5,58 | 0 | 0 |
T- | Cổ phiếu | 65,215 tr.đ. | 15,654 tr.đ. | T- T-Rex | 1,05 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 13,71 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 64,124 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI Europe / Consumer Discretionary -SEC | 5/12/2014 | 154,78 | 1,86 | 16,53 |
PR | Cổ phiếu | 62,766 tr.đ. | 12.868,21 | PR ProShares | 0,58 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | ProShares Online Retail Index | 13/7/2018 | 55,32 | 5,08 | 22,83 |
LY | Cổ phiếu | 61,268 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,30 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC | 23/8/2010 | 395,66 | 3,84 | 15,30 |
IC | Cổ phiếu | 60,459 tr.đ. | — | IC ICBC | 0,52 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Net | 25/6/2025 | 1,05 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 60,226 tr.đ. | — | IS iShares | 0,20 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI World Consumer Discretionary ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 16/10/2019 | 8,58 | 4,60 | 26,42 |
HW | Cổ phiếu | 55,405 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Net | 5/12/2025 | 0,96 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | 55,363 tr.đ. | — | KS KSM | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 4/12/2018 | 709,91 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 54,719 tr.đ. | — | IS iShares | 0,66 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Discretionary Hedged to CAD Index - CAD | 26/3/2013 | 57,16 | 0 | 0 |
RO | Cổ phiếu | 52,936 tr.đ. | 20.812,27 | RO Roundhill | 0,75 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Morningstar Sports Betting & iGaming Select Index - Benchmark TR Gross | 4/6/2020 | 18,37 | 3,28 | 18,65 |
HE | Cổ phiếu | 52,798 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Gross | 12/4/2023 | 20,75 | 5,72 | 19,30 |
GR | Cổ phiếu | 52,432 tr.đ. | 30,243 tr.đ. | GR GraniteShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 21/8/2023 | 8,98 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 52,034 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | STOXX Europe 600 / Travel & Leisure (Capped) - SS | 8/7/2002 | 23,63 | 2,91 | 10,93 |
BO | Cổ phiếu | 48,808 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CNI Top Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/12/2021 | 1,08 | 2,39 | 13,56 |
GR | Cổ phiếu | 48,294 tr.đ. | 341.392,3 | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 4/3/2024 | 25,98 | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 46,278 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/11/2021 | 1,18 | 3,09 | 37,00 |
RS | Cổ phiếu | 45,369 tr.đ. | 73.425,96 | RS REX Shares | 0,99 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 4/6/2025 | 21,29 | 0 | 0 |
YO | Cổ phiếu | 42,992 tr.đ. | — | YO Yongying | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Home Furnishings and Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/11/2025 | 1,01 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 42,672 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI All Index Information Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/3/2024 | 1,91 | 3,76 | 44,60 |
HE | Cổ phiếu | 39,356 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,65 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Net | 7/1/2021 | 32,10 | 5,72 | 19,06 |
LS | Cổ phiếu | 39,199 tr.đ. | 31,305 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,75 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 13/12/2024 | 7,28 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 36,563 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 18/3/2024 | 1,21 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 30,838 tr.đ. | 389.282,6 | DI Direxion | 0,96 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 14/7/2010 | 9,12 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 30,635 tr.đ. | 800.504,6 | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 16,30 | 0 | 0 |