TR
ETF Nhà cung cấp
TRADEPLUS
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 147,7 tr.đ. | — | TR TRADEPLUS | 0,30 | Vàng | LBMA Gold Price AM ($/ozt) | 28/11/2017 | 1,41 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 128,98 tr.đ. | — | TR TRADEPLUS | 0,50 | Toàn bộ thị trường | S&P New China Sectors Ex-A-Share Index - HKD - Benchmark TR Gross | 15/1/2019 | 9,48 | 2,37 | 14,03 | |
| Cổ phiếu | 3,79 tr.đ. | — | TR TRADEPLUS | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia ex Japan IMI / Equity REITs Custom High Dividend Tilted Capped Index - MYR - Benchmark TR Gross | 9/7/2020 | 0,62 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 1,48 tr.đ. | — | TR TRADEPLUS | 0,50 | Toàn bộ thị trường | Dorsey Wright Technical Leaders Malaysia Index - MYR - Benchmark TR Gross | 9/7/2020 | 1,05 | 1,27 | 16,43 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm