ETF Nhà cung cấp
SEI
Tổng số ETF
11
Tất cả sản phẩm
11 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,58 tỷ | 137.242 | 0,15 | Large Cap | 18/5/2022 | 49,75 | 2,33 | 14,19 | |||
| Cổ phiếu | 1,56 tỷ | 96.202 | 0,15 | Large Cap | 18/5/2022 | 54,85 | 6,54 | 28,98 | |||
| Cổ phiếu | 1,29 tỷ | 119.490 | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 8/10/2024 | 35,38 | 1,77 | 15,38 | |||
| Trái phiếu | 989,45 tr.đ. | 74.884 | 0,65 | Chủ đề | CrowdBureau P2P Online Lending and Digital Banking Index | 11/1/1995 | 24,26 | 2,11 | 12,56 | ||
| Cổ phiếu | 939,05 tr.đ. | 646.873 | 0,30 | — | 13/7/2026 | 25,86 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 735,71 tr.đ. | 54.409 | 0,15 | Large Cap | 18/5/2022 | 41,10 | 15,82 | 25,06 | |||
| Cổ phiếu | 671,47 tr.đ. | 53.240 | 0,60 | Toàn bộ thị trường | 8/10/2024 | 38,81 | 1,96 | 13,02 | |||
| Cổ phiếu | 604,6 tr.đ. | 49.618 | 0,55 | Vốn nhỏ | 8/10/2024 | 31,70 | 2,32 | 15,32 | |||
| Cổ phiếu | 465,06 tr.đ. | 447.947 | 0,10 | — | 5/8/2026 | 25,48 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 253,15 tr.đ. | 15.361 | 0,15 | Large Cap | 18/5/2022 | 33,98 | 4,21 | 17,84 | |||
| Tài sản thay thế | 196,9 tr.đ. | 15.965 | 0,80 | Chiến lược đa dạng | 30/6/2023 | 26,54 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm