MA | Cổ phiếu | 1,38 tỷ | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 25/10/2022 | 19,28 | 1,62 | 13,12 |
MA | Cổ phiếu | 1,22 tỷ | — | MA Manulife | 0,30 | Toàn bộ thị trường | | 25/11/2020 | 20,39 | 1,94 | 15,68 |
MA | Trái phiếu | 736,19 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,24 | Tín dụng rộng | | 25/11/2020 | 8,60 | 0,00 | 0,00 |
MA | Trái phiếu | 620,7 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,23 | Tín dụng rộng | | 25/11/2020 | 9,74 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 603,84 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,79 | Toàn bộ thị trường | John Hancock Dimensional Emerging Markets | 11/12/2018 | 37,50 | 1,96 | 14,55 |
MA | Cổ phiếu | 530,83 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,41 | Large Cap | John Hancock Dimensional Canadian Large Cap Equity Index - CAD | 17/4/2017 | 55,88 | 2,33 | 16,95 |
MA | Cổ phiếu | 397,16 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,60 | Thị trường mở rộng | John Hancock Dimensional Canadian SMID Cap Index | 27/11/2017 | 66,19 | 2,19 | 18,64 |
MA | Trái phiếu | 237,42 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,27 | Tín dụng rộng | | 25/11/2020 | 9,12 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 193,72 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,49 | Toàn bộ thị trường | John Hancock Dimensional Developed International Index | 17/4/2017 | 41,89 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 176,15 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,39 | Large Cap | John Hancock Dimensional Large Cap Index - CAD | 17/4/2017 | 66,47 | 4,05 | 23,25 |
MA | Cổ phiếu | 169,76 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,37 | Toàn bộ thị trường | | 25/11/2020 | 16,19 | 0,00 | 0,00 |
MA | Trái phiếu | 117,91 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Tín dụng rộng | | 1/10/2024 | 9,77 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 80,28 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,43 | Toàn bộ thị trường | | 25/11/2020 | 14,67 | 3,81 | 19,34 |
MA | Cổ phiếu | 65,62 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,57 | Mid Cap | John Hancock Dimensional Mid Cap Index | 17/4/2017 | 57,06 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 49,56 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | | 4/6/2024 | 27,30 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 45,05 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,54 | Toàn bộ thị trường | John Hancock Dimensional Developed International Index | 17/4/2017 | 45,05 | 1,85 | 15,78 |
MA | Cổ phiếu | 37,54 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 17/5/2023 | 14,17 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 37,16 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 3/5/2024 | 30,96 | 0,00 | 0,00 |
MA | Tài sản thay thế | 29,3 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 13/9/2024 | 10,01 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 19,53 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,62 | Mid Cap | John Hancock Dimensional Mid Cap Hedged to CAD Index - CAD | 17/4/2017 | 48,81 | 2,76 | 19,71 |
MA | Cổ phiếu | 11,49 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,45 | Large Cap | John Hancock Dimensional Large Cap Index | 17/4/2017 | 57,45 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 10,99 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 25/11/2025 | 9,77 | 0,00 | 0,00 |
MA | Trái phiếu | 10,87 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/5/2023 | 9,67 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 10,01 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,38 | Toàn bộ thị trường | | 9/11/2022 | 18,02 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 9,91 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 21/5/2025 | 10,50 | 3,57 | 21,35 |
MA | Cổ phiếu | 3,82 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,53 | Toàn bộ thị trường | | 25/10/2022 | 15,30 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 3,73 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | | 4/6/2024 | 36,96 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 3,65 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,62 | Vốn nhỏ | John Hancock Dimensional Small Cap Index | 27/11/2017 | 36,49 | 2,11 | 15,93 |
MA | Cổ phiếu | 3,52 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,36 | Toàn bộ thị trường | | 10/11/2021 | 14,07 | 2,36 | 18,46 |
MA | Cổ phiếu | 3,09 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 10/11/2021 | 12,29 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 2,69 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 10/11/2021 | 10,59 | 4,87 | 22,40 |
MA | Cổ phiếu | 2,26 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,58 | Vốn nhỏ | John Hancock Dimensional Small Cap Index | 27/11/2017 | 45,13 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 2,26 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 9/11/2022 | 17,96 | 0,00 | 0,00 |
MA | Trái phiếu | 1,45 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Tín dụng rộng | | 1/10/2024 | 9,70 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 1,43 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 21/5/2025 | 11,49 | 2,55 | 18,15 |
MA | Trái phiếu | 1,24 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,55 | Tín dụng rộng | | 17/3/2026 | 9,92 | 0,00 | 0,00 |
MA | Trái phiếu | 1,23 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Tín dụng rộng | FTSE Canada Universe Bond Index - CAD - Benchmark TR Net | 25/11/2025 | 24,53 | 0,00 | 0,00 |
MA | Trái phiếu | 1,23 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Tín dụng rộng | FTSE Canada Universe Bond Index - CAD - Benchmark TR Net | 25/11/2025 | 24,53 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 1,21 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index - CAD | 15/10/2025 | 9,70 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 1,13 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 21/5/2025 | 28,38 | 3,50 | 22,87 |
MA | Trái phiếu | — | — | MA Manulife | 0,00 | Tín dụng rộng | | 21/5/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | — | — | MA Manulife | 0,00 | Toàn bộ thị trường | CSI 500 Index Yeild - CNY - Benchmark TR Gross | 5/12/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |