Simplify Multi-QIS Alternative ETF (QIS) Giá

Simplify Multi-QIS Alternative ETF Giá

12,04
+0,14 (+1,16 %)
TER1,21 %
AUM46,48 tr.đ. USD
Holdings21
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ10/7/2023

Giá Simplify Multi-QIS Alternative ETF

Chi tiết

Giá cổ phiếu

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của Simplify Multi-QIS Alternative ETF theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu Simplify Multi-QIS Alternative ETF phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của Simplify Multi-QIS Alternative ETF với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

Simplify Multi-QIS Alternative ETF Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàySimplify Multi-QIS Alternative ETF Giá cổ phiếu
18/9/202612,04 USD
17/9/202611,90 USD
16/9/202612,54 USD
15/9/202612,78 USD
14/9/202612,31 USD
11/9/202612,37 USD
10/9/202612,87 USD
9/9/202612,11 USD
8/9/202611,56 USD
4/9/202611,22 USD
3/9/202611,24 USD
2/9/202611,44 USD
1/9/202611,54 USD
31/8/202610,94 USD
28/8/202610,49 USD
27/8/202610,49 USD
26/8/202610,14 USD
25/8/202610,09 USD
24/8/202610,65 USD
21/8/202611,11 USD
20/8/202611,13 USD
19/8/202611,07 USD
18/8/202610,78 USD
17/8/202610,78 USD
14/8/202610,32 USD
13/8/202610,17 USD
12/8/202610,35 USD
10/8/202610,32 USD
7/8/20269,54 USD
6/8/20269,50 USD
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W-2,17 %
1M+8,34 %
3M+13,68 %
YTD-18,02 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Other
82,47 %
Hoa Kỳ
17,53 %

Danh sách các chứng chỉ của Simplify Multi-QIS Alternative ETF

Top 10308,51 %
TRS CTA SOFR +93 031527
TRS CTA SOFR +93 031527
57,11 %
TRS SBAR SOFR +95 061527 BULLET
TRS SBAR SOFR +95 061527 BULLET
51,81 %
TRS CTA SOFR +100 031527
TRS CTA SOFR +100 031527
51,02 %
TRS CTA SOFR +85 031527
TRS CTA SOFR +85 031527
51,02 %
TRS FOXY SOFR +93 031527
TRS FOXY SOFR +93 031527
13,45 %
Cash
Cash
12,56 %
TRS FOXY SOFR +80 031527
TRS FOXY SOFR +80 031527
10,57 %
eulerpool
21 Holdings
Công tyCổ phần
TRS CTA SOFR +93 031527
TRS CTA SOFR +93 031527
57,11 %
TRS SBAR SOFR +95 061527 BULLET
TRS SBAR SOFR +95 061527 BULLET
51,81 %
TRS CTA SOFR +100 031527
TRS CTA SOFR +100 031527
51,02 %
TRS CTA SOFR +85 031527
TRS CTA SOFR +85 031527
51,02 %
B 12/3/26 Govt
B 12/3/26 GovtUS912797VA22
26,05 %
B 11/12/26 Govt
B 11/12/26 GovtUS912797UY17
23,26 %
TRS FOXY SOFR +93 031527
TRS FOXY SOFR +93 031527
13,45 %
Cash
Cash
12,56 %
B 12/31/26 Govt
B 12/31/26 GovtUS912797VJ31
11,67 %
TRS FOXY SOFR +80 031527
TRS FOXY SOFR +80 031527
10,57 %
TRS FOXY SOFR +80 111326
TRS FOXY SOFR +80 111326
10,57 %
TRS XXV SOFR +80 111326
TRS XXV SOFR +80 111326
9,81 %
B 1/28/27 Govt
B 1/28/27 GovtUS912797VU85
8,91 %
TRS FOXY SOFR +65 111326
TRS FOXY SOFR +65 111326
7,44 %
TRS FOXY SOFR +95 111326
TRS FOXY SOFR +95 111326
7,44 %
6,53 %
TRS FOXY SOFR +93 031527
TRS FOXY SOFR +93 031527
5,95 %
5,76 %
B 3/11/27 Govt
B 3/11/27 GovtUS912797WK94
5,32 %
4,00 %
B 10/15/26 Govt
B 10/15/26 GovtUS912797UK13
0,42 %

Câu hỏi thường gặp về Simplify Multi-QIS Alternative ETF

Simplify Multi-QIS Alternative ETF được cung cấp bởi Simplify, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Simplify Multi-QIS Alternative ETF là US82889N5335.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Simplify Multi-QIS Alternative ETF là 1,21%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 121,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Simplify Multi-QIS Alternative ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Other có cổ phần lớn nhất trong Simplify Multi-QIS Alternative ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Simplify Multi-QIS Alternative ETF là 1.866,00.

Simplify Multi-QIS Alternative ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 10/7/2023.

Simplify Multi-QIS Alternative ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Chiến lược đa dạng.

NAV của Simplify Multi-QIS Alternative ETF là 12,07 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Simplify Multi-QIS Alternative ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTài sản thay thế
Phân khúc đầu tưChiến lược đa dạng
EulerpoolSimplify
Tài sản được quản lý46,48 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình1.866
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ10/7/2023
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)1,21 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)12,07 USD
P/B
P/E

Thư mục ETF

Thư mục ETF