Simplify Multi-QIS Alternative ETF (QIS) Giá

Simplify Multi-QIS Alternative ETF Giá

9,46
-0,84 (-8,55 %)
TER1,13 %
AUM46,74 tr.đ. USD
Holdings18
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ10/7/2023

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Performance

1W-16,18 %
1M-13,61 %
3M+3,51 %
YTD-35,56 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Công nghệ thông tin
40,12 %
Khu vực tài chính
11,3 %
Dịch vụ truyền thông
9,93 %
Chăm sóc sức khỏe
9,36 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
8,71 %
Công nghiệp
7,62 %
Hàng tiêu dùng thiết yếu
4,4 %
Năng lượng
3,39 %
Công ty cấp nước, điện, khí đốt
1,89 %
Bất động sản
1,71 %
Hàng hóa cơ bản
1,57 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hoa Kỳ
99,54 %
Thụy Sĩ
0,26 %
Trung Quốc
0,09 %
Mexico
0,04 %
Ireland
0,03 %
Vương Quốc Anh
0,03 %

Danh sách các chứng chỉ của Simplify Multi-QIS Alternative ETF

Top 10287,08 %
TRS CTA 031527
TRS CTA 031527
55,92 %
TRS SBAR 061527 BULLET
TRS SBAR 061527 BULLET
55,59 %
TRS CTA 031527
TRS CTA 031527
49,95 %
TRS FOXY 031527
TRS FOXY 031527
14,18 %
TRS FOXY 031527
TRS FOXY 031527
11,14 %
TRS FOXY 111326
TRS FOXY 111326
11,14 %
eulerpool
18 Holdings
Công tyCổ phần
TRS CTA 031527
TRS CTA 031527
55,92 %
TRS SBAR 061527 BULLET
TRS SBAR 061527 BULLET
55,59 %
TRS CTA 031527
TRS CTA 031527
49,95 %
B 3/11/27 Govt
B 3/11/27 GovtUS912797WK94
31,66 %
B 2/16/27 Govt
B 2/16/27 GovtUS912797WZ63
24,71 %
B 12/3/26 Govt
B 12/3/26 GovtUS912797VA22
20,15 %
TRS FOXY 031527
TRS FOXY 031527
14,18 %
B 12/31/26 Govt
B 12/31/26 GovtUS912797VJ31
12,65 %
TRS FOXY 031527
TRS FOXY 031527
11,14 %
TRS FOXY 111326
TRS FOXY 111326
11,14 %
B 1/28/27 Govt
B 1/28/27 GovtUS912797VU85
9,84 %
TRS XXV 111326
TRS XXV 111326
9,63 %
TRS FOXY 111326
TRS FOXY 111326
7,84 %
6,37 %
TRS FOXY 031527
TRS FOXY 031527
6,27 %
5,66 %
4,30 %
Cash
Cash
3,62 %

Câu hỏi thường gặp về Simplify Multi-QIS Alternative ETF

Simplify Multi-QIS Alternative ETF được cung cấp bởi Simplify, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Simplify Multi-QIS Alternative ETF là US82889N5335.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Simplify Multi-QIS Alternative ETF là 1,13%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 113,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Simplify Multi-QIS Alternative ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghệ thông tin, Khu vực tài chính, Dịch vụ truyền thông.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong Simplify Multi-QIS Alternative ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Simplify Multi-QIS Alternative ETF là 9.233,00.

Simplify Multi-QIS Alternative ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 10/7/2023.

Simplify Multi-QIS Alternative ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Chiến lược đa dạng.

NAV của Simplify Multi-QIS Alternative ETF là 10,33 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Simplify Multi-QIS Alternative ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTài sản thay thế
Phân khúc đầu tưChiến lược đa dạng
EulerpoolSimplify
Tài sản được quản lý46,74 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình9.233
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ10/7/2023
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)1,13 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)10,33 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF