Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF (YGLD) Giá

Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF Giá

32,73
-0,98 (-2,95 %)
TER0,53 %
AUM37,03 tr.đ. USD
Holdings18
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ2/12/2024

Giá Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF

Chi tiết

Giá cổ phiếu

ⓘ

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàySimplify Gold Strategy PLUS Income ETF Giá cổ phiếu
23/9/202632,73 USD
21/9/202633,71 USD
18/9/202634,15 USD
17/9/202633,71 USD
16/9/202632,45 USD
15/9/202632,98 USD
14/9/202632,89 USD
11/9/202633,94 USD
10/9/202633,48 USD
9/9/202634,86 USD
8/9/202634,28 USD
4/9/202635,41 USD
3/9/202636,07 USD
2/9/202634,75 USD
1/9/202633,75 USD
31/8/202635,94 USD
28/8/202638,21 USD
27/8/202639,10 USD
26/8/202638,60 USD
25/8/202640,45 USD
24/8/202640,22 USD
21/8/202639,64 USD
20/8/202637,99 USD
19/8/202637,66 USD
18/8/202635,01 USD
17/8/202636,15 USD
14/8/202635,44 USD
13/8/202635,01 USD
12/8/202636,14 USD
10/8/202635,66 USD
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W-4,14 %
1M-19,09 %
3M+3,97 %
YTD-21,84 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Cash & Others
76,899 %
Khu vực tài chính
23,101 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Other
54,25 %
Hoa Kỳ
45,75 %

Danh sách các chứng chỉ của Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF

Top 1099,56 %
GOLD 100 OZ FUTR OCT26
GOLD 100 OZ FUTR OCT26
52,39 %
Cash
Cash
1,42 %
eulerpool
18 Holdings
Công tyCổ phần
GOLD 100 OZ FUTR OCT26
GOLD 100 OZ FUTR OCT26
52,39 %
23,20 %
B 10/27/26 Govt
B 10/27/26 GovtUS912797VN43
5,11 %
B 11/19/26 Govt
B 11/19/26 GovtUS912797UZ81
5,10 %
B 1/12/27 Govt
B 1/12/27 GovtUS912797WP81
5,07 %
B 11/24/26 Govt
B 11/24/26 GovtUS912797VY08
3,19 %
B 11/5/26 Govt
B 11/5/26 GovtUS912797UM78
1,92 %
B 1/28/27 Govt
B 1/28/27 GovtUS912797VU85
1,52 %
Cash
Cash
1,42 %
B 12/08/26 Govt
B 12/08/26 GovtUS912797WE35
0,64 %
GLD US 10/30/26 C420 Equity
GLD US 10/30/26 C420 Equity
0,39 %
GLD US 09/30/26 C395 Equity
GLD US 09/30/26 C395 Equity
0,18 %
GLD US 11/20/26 C450 Equity
GLD US 11/20/26 C450 Equity
0,15 %
GLD US 10/23/26 C419 Equity
GLD US 10/23/26 C419 Equity
0,12 %
GLD US 10/16/26 C420 Equity
GLD US 10/16/26 C420 Equity
0,06 %
GLD US 10/16/26 C428 Equity
GLD US 10/16/26 C428 Equity
0,05 %
GLD US 10/16/26 C435 Equity
GLD US 10/16/26 C435 Equity
0,04 %
GLD US 10/16/26 C445 Equity
GLD US 10/16/26 C445 Equity
0,01 %

Câu hỏi thường gặp về Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF

Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF được cung cấp bởi Simplify, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF là US82889N4262.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF là 0,53%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 53,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Cash & Others, Khu vực tài chính.

Other có cổ phần lớn nhất trong Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF là 13.824,00.

Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 2/12/2024.

Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Vàng.

NAV của Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF là 33,67 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Simplify Gold Strategy PLUS Income ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTài sản thay thế
Phân khúc đầu tưVàng
EulerpoolSimplify
Tài sản được quản lý37,03 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình13.824
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ2/12/2024
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,53 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)33,67 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF