Defiance AI Infrastructure Bond ETF (AIBN) Giá

Defiance AI Infrastructure Bond ETF Giá

25,15
-0,12 (-0,46 %)
TER0,41 %
AUM2,00 tr.đ. USD
Holdings140
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ19/10/2026

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Danh sách các chứng chỉ của Defiance AI Infrastructure Bond ETF

Top 1016,11 %
Cash & Other
Cash & Other
2,75 %
Microsoft Corp 2.921% 03/17/2052
Microsoft Corp 2.921% 03/17/2052
1,61 %
KLA Corp 4.95% 07/15/2052
KLA Corp 4.95% 07/15/2052
1,50 %
Cadence Design Systems Inc 4.7% 09/10/2034
Cadence Design Systems Inc 4.7% 09/10/2034
1,49 %
Microsoft Corp 2.525% 06/01/2050
Microsoft Corp 2.525% 06/01/2050
1,48 %
KLA Corp 4.65% 07/15/2032
KLA Corp 4.65% 07/15/2032
1,47 %
Microchip Technology Inc 5.05% 02/15/2030
Microchip Technology Inc 5.05% 02/15/2030
1,46 %
Advanced Micro Devices Inc 5% 08/17/2031
Advanced Micro Devices Inc 5% 08/17/2031
1,45 %
Marvell Technology Inc 5.3% 04/15/2036
Marvell Technology Inc 5.3% 04/15/2036
1,45 %
Microsoft Corp 3.7% 08/08/2046
Microsoft Corp 3.7% 08/08/2046
1,44 %
eulerpool
140 Holdings
Công tyCổ phần
Cash & Other
Cash & Other
2,75 %
Microsoft Corp 2.921% 03/17/2052
Microsoft Corp 2.921% 03/17/2052
1,61 %
KLA Corp 4.95% 07/15/2052
KLA Corp 4.95% 07/15/2052
1,50 %
Cadence Design Systems Inc 4.7% 09/10/2034
Cadence Design Systems Inc 4.7% 09/10/2034
1,49 %
Microsoft Corp 2.525% 06/01/2050
Microsoft Corp 2.525% 06/01/2050
1,48 %
KLA Corp 4.65% 07/15/2032
KLA Corp 4.65% 07/15/2032
1,47 %
Microchip Technology Inc 5.05% 02/15/2030
Microchip Technology Inc 5.05% 02/15/2030
1,46 %
Advanced Micro Devices Inc 5% 08/17/2031
Advanced Micro Devices Inc 5% 08/17/2031
1,45 %
Marvell Technology Inc 5.3% 04/15/2036
Marvell Technology Inc 5.3% 04/15/2036
1,45 %
Microsoft Corp 3.7% 08/08/2046
Microsoft Corp 3.7% 08/08/2046
1,44 %
Applied Materials Inc 4.35% 04/01/2047
Applied Materials Inc 4.35% 04/01/2047
1,43 %
Texas Instruments Inc 4.15% 05/15/2048
Texas Instruments Inc 4.15% 05/15/2048
1,43 %
Meta Platforms Inc 4.875% 11/15/2035
Meta Platforms Inc 4.875% 11/15/2035
1,35 %
Micron Technology Inc 6.05% 11/01/2035
Micron Technology Inc 6.05% 11/01/2035
1,35 %
Alphabet Inc 6.375% 08/15/2056
Alphabet Inc 6.375% 08/15/2056
1,27 %
Amazon.com Inc 4.875% 03/13/2036
Amazon.com Inc 4.875% 03/13/2036
1,25 %
Meta Platforms Inc 5.25% 05/15/2036
Meta Platforms Inc 5.25% 05/15/2036
1,20 %
Meta Platforms Inc 5.625% 11/15/2055
Meta Platforms Inc 5.625% 11/15/2055
1,19 %
Alphabet Inc 5.45% 08/15/2036
Alphabet Inc 5.45% 08/15/2036
1,16 %
CoreWeave Inc 9.75% 10/01/2031
CoreWeave Inc 9.75% 10/01/2031
1,15 %
Amazon.com Inc 4.25% 03/13/2031
Amazon.com Inc 4.25% 03/13/2031
1,09 %
Analog Devices Inc 5.75% 10/01/2036
Analog Devices Inc 5.75% 10/01/2036
1,09 %
Micron Technology Inc 5.8% 01/15/2035
Micron Technology Inc 5.8% 01/15/2035
1,08 %
Microsoft Corp 4.45% 11/03/2045
Microsoft Corp 4.45% 11/03/2045
1,08 %
Alphabet Inc 4.8% 02/15/2036
Alphabet Inc 4.8% 02/15/2036
1,07 %
1 / 6

Câu hỏi thường gặp về Defiance AI Infrastructure Bond ETF

Defiance AI Infrastructure Bond ETF được cung cấp bởi Defiance, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Defiance AI Infrastructure Bond ETF là US88637M8597.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Defiance AI Infrastructure Bond ETF là 0,41%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 41,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Defiance AI Infrastructure Bond ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Defiance AI Infrastructure Bond ETF là 2.659,00.

Defiance AI Infrastructure Bond ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 19/10/2026.

NAV của Defiance AI Infrastructure Bond ETF là 24,99 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Defiance AI Infrastructure Bond ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
EulerpoolDefiance
Tài sản được quản lý2,00 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình2.659
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ19/10/2026
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,41 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)24,99 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF