Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Niken
Tổng số ETF
16
Tất cả sản phẩm
16 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
WI
WisdomTree Nickel
NICK.L
·
GB00B15KY211
Hàng hóa
142,39 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,49
Niken
Bloomberg Nickel Subindex
27/9/2006
14,99
0,00
0,00
WI
WisdomTree Nickel 3x Daily Leveraged
3NIL.MI
·
JE00BYQY5X15
Hàng hóa
30,41 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,98
Niken
Bloomberg Nickel Subindex
2/11/2015
446,79
0,00
0,00
IP
iPath Series B Bloomberg Nickel Subindex Total Return ETN
JJN
·
US06746P4809
Hàng hóa
18,72 tr.đ.
7.468,58
IP
iPath
0,45
Niken
Bloomberg Nickel Subindex (TR)
17/1/2018
27,89
0,00
0,00
WI
WisdomTree Nickel 2x Daily Leveraged
LNIK.L
·
JE00BDD9QB77
Hàng hóa
10,47 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,98
Niken
Bloomberg Nickel Subindex
11/3/2008
15,86
0,00
0,00
WI
WisdomTree Nickel 3x Daily Short
3NIS.MI
·
JE00BYQY5Q48
Hàng hóa
4,23 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,98
Niken
Bloomberg Nickel
2/11/2015
0,12
0,00
0,00
IP
iPath Bloomberg Nickel Subindex Total Return ETN
JJNTF
·
US06739F1194
Hàng hóa
4,14 tr.đ.
—
IP
iPath
0,75
Niken
Bloomberg Nickel Subindex (TR)
23/10/2007
22,21
0,00
0,00
WI
WisdomTree Nickel - EUR Daily Hedged
ENIK.MI
·
JE00B6XL6W59
Hàng hóa
2,23 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,54
Niken
Bloomberg Nickel Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR
6/7/2012
5,90
0,00
0,00
BP
BNP Paribas Nickel ETC
B4NR.DE
·
DE000PB8N1C1
Hàng hóa
1,77 tr.đ.
—
BP
BNP Paribas
0,90
Niken
LME Nickel Spot Price
22/5/2017
138,84
0,00
0,00
WI
WisdomTree Nickel 1x Daily Short
SNIK.L
·
JE00B24DKJ77
Hàng hóa
418.873,94
—
WI
WisdomTree
1,03
Niken
Bloomberg Nickel Subindex
22/2/2008
6,05
0,00
0,00
BP
BNPP RICI Enhanced Nickel TR Index ETC
BNQQ.DE
·
DE000PB8R1N4
Hàng hóa
147.793,19
—
BP
BNP Paribas
1,02
Niken
RICI Enhanced Nickel Index
13/10/2016
87,40
0,00
0,00
BP
BNP Paribas Arbitrage Issuance BV 2019-open end on RICI Enhanced Nickel Excess Return Underlying Tracker
0GZC.DE
·
DE000PZ9REN1
Hàng hóa
98.446,26
—
BP
BNP Paribas
1,19
Niken
RICI Enhanced Nickel Index
7/8/2019
61,88
0,00
0,00
BP
BNP Paribas RICI Enhanced Nickel TR Index USD ETC
B4NC.DE
·
DE000PR5RNU5
Hàng hóa
25.578,25
—
BP
BNP Paribas
0,99
Niken
RICI Enhanced Nickel Index
16/5/2017
101,56
0,00
0,00
BP
BNP Paribas RICI Enhanced Nickel (TR) EUR Hedge ETC
B4N6.DE
·
DE000PB8REN1
Hàng hóa
785,7
—
BP
BNP Paribas
1,18
Niken
RICI Enhanced Nickel Index
3/5/2017
97,49
0,00
0,00
UB
UBS ETC - UBS Bloomberg CMCI Nickel Index ETC
TLNCI.SW
·
CH0037787667
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,37
Niken
UBS Bloomberg CMCI Nickel USD Total Return Index - USD
8/2/2008
0,00
0,00
0,00
UB
UBS Bloomberg CMCI Components USD Total Return Nickel Index
NIKU.L
·
CH0348206274
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,37
Niken
UBS Bloomberg CMCI Nickel USD Total Return Index - USD
7/12/2016
0,00
0,00
0,00
UB
UBS Bloomberg Constant Maturity Composite ETC USD
CMBU.L
·
CH0348206357
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,38
Niken
UBS Bloomberg Commodity Constant Maturity Index
7/12/2016
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm