ETF Nhà cung cấp

XACT

Tổng số ETF
14

Tất cả sản phẩm

14 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu17,79 tỷ XACT0,30Lợi suất cổ tức caoHandelsbanken Nordic High Dividend Low Volatility Criteria Index - Benchmark TR Net31/3/2017159,442,3416,99
XACT OMXS30 ESG UCITS ETF Accum Units SEK
·
Cổ phiếu15,24 tỷ XACT0,10Large CapOMX Stockholm 30 ESG Responsible Index - SEK - Benchmark Price Return30/10/2000430,962,8120,58
XACT Obligation (UCITS ETF)
·
Trái phiếu5,5 tỷ XACT0,10Tín dụng rộngHandelsbanken Sweden All Bond Tradable Total Return Index - SEK9/2/2016105,960,000,00
XACT OMXC25 ESG (UCITS ETF)
·
Cổ phiếu5,35 tỷ XACT0,20Large CapOMX Copenhagen 25 GI Index - DKK4/2/2019179,672,3117,11
XACT Sverige (UCITS ETF)
·
Cổ phiếu3,27 tỷ XACT0,15Toàn bộ thị trườngSIX Sweden ESG Selection Index GI - SEK2/6/2003689,682,5317,66
XACT Svenska Smabolag
·
Cổ phiếu1,81 tỷ XACT0,30Vốn nhỏSolactive ISS ESG Screened Sweden 100 Tradable Index9/2/2016246,472,1421,45
XACT Bull 2
·
Cổ phiếu1,4 tỷ XACT0,60Large CapOMX Stockholm 30 Index - SEK6/11/20092.308,600,000,00
XACT Norden (UCITS ETF)
·
Cổ phiếu1,25 tỷ XACT0,15Large CapSolactive ISS ESG Screened Nordic 50 Index - SEK - Benchmark TR Net4/5/200623,272,6015,94
XACT Bull
·
Cổ phiếu623,95 tr.đ. XACT0,61Large CapOMX Stockholm 30 Index - SEK8/2/20051.016,100,000,00
Xact OBX
·
Cổ phiếu399,83 tr.đ. XACT0,30Toàn bộ thị trườngOBX Index - NOK15/9/2017104,342,3119,93
XACT Bear 2
·
Cổ phiếu342,07 tr.đ. XACT0,60Large CapOMX Stockholm 30 Index - SEK6/11/20095,500,000,00
XACT OBX Bear (UCITS ETF)
·
Cổ phiếu339,47 tr.đ. XACT0,80Large CapOBX Index - NOK21/1/200812,230,000,00
XACT OBX Bull (UCITS ETF)
·
Cổ phiếu243,13 tr.đ. XACT0,80Toàn bộ thị trườngOBX Index - NOK21/1/2008288,640,000,00
XACT Bear
·
Cổ phiếu158,06 tr.đ. XACT0,60Large CapOMX Stockholm 30 Index - SEK8/2/200512,630,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF