ETF Nhà cung cấp

Tabula

Tổng số ETF
10

Tất cả sản phẩm

10 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Trái phiếu19,61 tr.đ.— Tabula0,19Đầu tư cấpiBoxx iTraxx Europe Bond Index - EUR6/1/202091,720,000,00
Trái phiếu18,58 tr.đ.— Tabula0,65Lợi suất caoiBoxx MSCI ESG USD Asia ex-Japan High Yield Capped Index - Benchmark TR Gross17/11/20215,570,000,00
Trái phiếu5,23 tr.đ.— Tabula0,45Đầu tư cấpICE Gulf Cooperation Council Government Bond ex-144a6/1/202311,350,000,00
Trái phiếu4,53 tr.đ.— Tabula0,50Đầu tư cấpICE Gulf Cooperation Council Government Bond ex-144a6/1/20239,970,000,00
Trái phiếu1,27 tr.đ.— Tabula0,50Tín dụng rộngiTraxx European Performance Credit Index - EUR25/10/2018102,020,000,00
Trái phiếu548.282— Tabula0,55Tín dụng rộngiTraxx European Performance Credit Index - EUR2/7/2019100,300,000,00
Trái phiếu476.803— Tabula0,19Đầu tư cấpiBoxx iTraxx Europe Bond Index - EUR14/12/202090,960,000,00
Trái phiếu311.630,56— Tabula0,65Lợi suất caoiBoxx MSCI ESG USD Asia ex-Japan High Yield Capped Index - Benchmark TR Net25/4/202210,720,000,00
Trái phiếu268.366,84— Tabula0,65Lợi suất caoiBoxx MSCI ESG USD Asia ex-Japan High Yield Capped Index - Benchmark TR Net8/6/20227,900,000,00
Tài sản thay thế—— Tabula0,55Long/Short J.P. Morgan Global Credit Volatility Premium Index15/1/20200,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF