TC
ETF Nhà cung cấp
TCW
Tổng số ETF
13
Tất cả sản phẩm
13 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 3,63 tỷ | 447.799 | TC TCW | 0,40 | Tín dụng rộng | 30/11/2018 | 38,03 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,48 tỷ | 96.174 | TC TCW | 0,75 | Chủ đề | 2/2/2022 | 106,36 | 7,42 | 34,78 | ||
| Cổ phiếu | 1,14 tỷ | 27.815 | TC TCW | 0,05 | Large Cap | Morningstar US Large Cap Select | 22/6/2021 | 91,03 | 5,19 | 26,49 | |
| Trái phiếu | 601,49 tr.đ. | 36.452 | TC TCW | 0,20 | Đầu tư cấp | 15/11/2024 | 50,50 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 241,25 tr.đ. | 27.976 | TC TCW | 0,40 | Tín dụng rộng | 28/6/2002 | 36,19 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 222,01 tr.đ. | 5.195 | TC TCW | 0,65 | Tín dụng rộng | 28/6/2013 | 45,65 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 144,1 tr.đ. | 17.866 | TC TCW | 0,75 | Chủ đề | 31/8/2017 | 54,18 | 12,75 | 46,11 | ||
| Cổ phiếu | 62,39 tr.đ. | 6.070 | TC TCW | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 29/1/2016 | 31,15 | 11,98 | 35,30 | ||
| Trái phiếu | 40,75 tr.đ. | 1.515 | TC TCW | 0,35 | Tín dụng rộng | 29/6/2018 | 43,81 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 37,99 tr.đ. | 898 | TC TCW | 0,56 | Lợi suất cao | 15/11/2024 | 48,71 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 28,28 tr.đ. | 3.850 | TC TCW | 0,50 | Lợi suất cao | 1/2/1989 | 29,07 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 23,23 tr.đ. | 11.356 | TC TCW | 0,40 | — | 30/9/2021 | 33,95 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 11,82 tr.đ. | 302 | TC TCW | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 14/2/2023 | 78,82 | 7,76 | 37,77 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm