TC
ETF Nhà cung cấp
TCW
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 2,86 tỷ | 407.173,6 | TC TCW | 0,40 | Tín dụng rộng | 24/6/2024 | 39,03 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,25 tỷ | 97.776,9 | TC TCW | 0,75 | Chủ đề | 2/2/2022 | 98,38 | 7,42 | 34,78 | ||
| Cổ phiếu | 963,53 tr.đ. | 33.458,41 | TC TCW | 0,05 | Large Cap | Morningstar US Large Cap Select | 22/6/2021 | 77,66 | 5,19 | 26,49 | |
| Trái phiếu | 468,81 tr.đ. | 7.494,3 | TC TCW | 0,20 | Đầu tư cấp | 15/11/2024 | 50,22 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 225,25 tr.đ. | 9.270,11 | TC TCW | 0,65 | Tín dụng rộng | 18/11/2024 | 45,45 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 211,33 tr.đ. | 10.626,36 | TC TCW | 0,40 | Tín dụng rộng | 16/6/2025 | 37,84 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 87,68 tr.đ. | 15.801,22 | TC TCW | 0,75 | Chủ đề | 6/5/2024 | 39,86 | 12,75 | 46,11 | ||
| Cổ phiếu | 71,27 tr.đ. | 21.488,2 | TC TCW | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 6/5/2024 | 27,76 | 11,98 | 35,30 | ||
| Trái phiếu | 39,36 tr.đ. | 139,47 | TC TCW | 0,35 | Tín dụng rộng | 18/11/2024 | 45,90 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 38,68 tr.đ. | 84,85 | TC TCW | 0,56 | Lợi suất cao | 15/11/2024 | 49,01 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 32,13 tr.đ. | 2.374,83 | TC TCW | 0,50 | Lợi suất cao | 18/11/2024 | 29,70 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 10,91 tr.đ. | 85,19 | TC TCW | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 14/2/2023 | 71,49 | 7,76 | 37,77 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm