Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
RU
ETF Nhà cung cấp
Russell
Tổng số ETF
16
Tất cả sản phẩm
16 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
RU
Russell Investments Australian Responsible Investment ETF
RARI.AX
·
AU00000RARI9
Cổ phiếu
435,97 tr.đ.
—
RU
Russell
0,45
Lợi suất cổ tức cao
Russell Australia ESG High Dividend Index - AUD
1/4/2015
29,20
2,11
20,46
RU
Russell Investments Australian Select Corporate Bond ETF
RCB.AX
·
AU000000RCB1
Trái phiếu
327,65 tr.đ.
—
RU
Russell
0,28
Đầu tư cấp
DBIQ 0-4 year Investment Grade Australian Corporate Bond Index - AUD
8/3/2012
19,44
0,00
0,00
RU
Russell Investments High Dividend Australian Shares ETF
RDV.AX
·
AU000000RDV7
Cổ phiếu
321,31 tr.đ.
—
RU
Russell
0,34
Lợi suất cổ tức cao
Russell Australia High Dividend Index - AUD
11/5/2010
33,44
2,00
19,22
RU
Russell Investments Australian Government Bond ETF
RGB.AX
·
AU000000RGB2
Trái phiếu
277,68 tr.đ.
—
RU
Russell
0,24
Đầu tư cấp
DBIQ 5-10 year Australian Government Bond Index - AUD
8/3/2012
18,34
0,00
0,00
RU
Russell Investments Global Infrastructure Pool ETF
RIIN.TO
·
CA78250R1038
Phân bổ tài sản
61,95 tr.đ.
—
RU
Russell
1,18
Kết quả mục tiêu
22/1/2020
24,32
0,00
0,00
RU
Russell Investments Australian Semi-Government Bond ETF
RSM.AX
·
AU000000RSM4
Trái phiếu
59,01 tr.đ.
—
RU
Russell
0,26
Đầu tư cấp
DBIQ 0-5 year Australian Semi-Government Bond Index - AUD
8/3/2012
20,11
0,00
0,00
RU
Russell Investments Fixed Income Pool ETF
RIFI.TO
·
CA78249T1030
Trái phiếu
18,04 tr.đ.
—
RU
Russell
0,58
Đầu tư cấp
22/1/2020
17,63
0,00
0,00
RU
Russell Investments Fallen Angels ETF Units Trust Units
HALO.TO
·
CA78249Y1025
Trái phiếu
17,45 tr.đ.
—
RU
Russell
0,00
Lợi suất cao
18/2/2026
19,40
0,00
0,00
RU
Russell Investments Real Assets ETF
RIRA.TO
·
CA78250P1071
Phân bổ tài sản
5,23 tr.đ.
—
RU
Russell
1,32
Kết quả mục tiêu
22/1/2020
21,15
0,00
0,00
RU
Russell Investments Global Equity Pool ETF
RIGE.TO
·
CA7829181063
Cổ phiếu
1,87 tr.đ.
—
RU
Russell
0,00
Toàn bộ thị trường
9/8/2024
24,96
2,75
19,88
RU
Russell Investments Multi-Factor Canadian Equity Pool ETF units Trust Units
RQCA.TO
·
CA78249A1049
Cổ phiếu
1 tr.đ.
—
RU
Russell
0,00
Toàn bộ thị trường
18/2/2026
20,16
0,00
0,00
RU
Russell Investments Multi-Factor US Equity Pool ETF Units Trust Units
RQUS.TO
·
CA78249B1022
Cổ phiếu
984.565
—
RU
Russell
0,00
Toàn bộ thị trường
18/2/2026
19,77
0,00
0,00
RU
Russell Investments Core Plus Fixed Income ETF Units Trust Units
RBND.TO
·
CA78249E1060
Trái phiếu
977.623,94
—
RU
Russell
0,00
Tín dụng rộng
18/2/2026
19,53
0,00
0,00
RU
Russell Investments Multi-Factor International Equity Pool ETF units Trust Units
RQIN.TO
·
CA78249N1069
Cổ phiếu
969.623,5
—
RU
Russell
0,00
Toàn bộ thị trường
18/2/2026
19,30
0,00
0,00
RU
Russell Investments Global Unconstrained Bond Pool ETF
RIGU.TO
·
CA78250N1024
Trái phiếu
—
—
RU
Russell
0,85
Tín dụng rộng
22/1/2020
0,00
0,00
0,00
RU
Russell Invest Sustainable Global Opportunities Complex ETF Units Exchange Traded Fund
RGOS.AX
·
AU0000327132
Cổ phiếu
—
—
RU
Russell
0,00
Toàn bộ thị trường
12/4/2024
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm