ETF Nhà cung cấp
Robeco
Tổng số ETF
25
Tất cả sản phẩm
25 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,22 tỷ | 94.686 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | 9/10/2024 | 7,07 | 3,53 | 22,13 | |||
| Cổ phiếu | 390,33 tr.đ. | — | 0,20 | Large Cap | 8/10/2024 | 6,89 | 4,55 | 24,10 | |||
| Cổ phiếu | 390,33 tr.đ. | 118.646 | 0,20 | — | 8/10/2024 | 6,89 | - | - | |||
| Trái phiếu | 78,19 tr.đ. | — | 0,20 | Tín dụng rộng | 27/1/2026 | 4,85 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 15,28 tr.đ. | — | 0,55 | Chủ đề | MSCI World Index | 11/10/2024 | 6,60 | 4,50 | 22,51 | ||
| Cổ phiếu | 15,28 tr.đ. | 234 | 0,55 | — | 11/10/2024 | 6,60 | - | - | |||
| Trái phiếu | 11,02 tr.đ. | — | 0,35 | — | 21/1/2026 | 5,38 | - | - | |||
| Trái phiếu | 11,02 tr.đ. | — | 0,35 | Lợi suất cao | 21/1/2026 | 5,38 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,74 tr.đ. | 1.582 | 0,50 | — | 24/2/2026 | 5,35 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 8,74 tr.đ. | — | 0,50 | Vốn nhỏ | 24/2/2026 | 5,35 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | — | — | 0,00 | Lợi suất cao | 20/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | — | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 4/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Large Cap | 29/4/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 15/4/2025 | 0,00 | 2,15 | 14,89 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 23/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | — | — | 0,00 | Lợi suất cao | 21/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Large Cap | 29/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 10/10/2024 | 0,00 | 2,41 | 17,04 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 23/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 29/4/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Large Cap | 29/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | — | — | 0,00 | Tín dụng rộng | 27/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 28/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | — | — | 0,00 | Đầu tư cấp | 22/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 10/10/2024 | 0,00 | 2,41 | 17,04 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm