PO
ETF Nhà cung cấp
Polen
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 194,66 tr.đ. | 3.456 | PO Polen | 0,85 | Large Cap | 30/8/2023 | 12,41 | 8,95 | 30,46 | ||
| etf_assetclass_Large Cap Equity | 91,55 tr.đ. | 18.733 | PO Polen | 0,69 | Large Cap | 30/9/2025 | 23,43 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 26,47 tr.đ. | 7.157 | PO Polen | 0,85 | Large Cap | 14/3/2024 | 9,10 | 6,00 | 30,08 | ||
| etf_assetclass_High Yield & Loans | 21,19 tr.đ. | 3.572 | PO Polen | 0,66 | Lợi suất cao | 25/3/2025 | 23,54 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_High Yield & Loans | 20,74 tr.đ. | 12.356 | PO Polen | 0,75 | — | 6/5/2026 | 23,04 | - | - | ||
| etf_assetclass_High Yield & Loans | 14,63 tr.đ. | 5.896 | PO Polen | 0,59 | Lợi suất cao | 24/3/2025 | 22,43 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 3,05 tr.đ. | 782 | PO Polen | 0,75 | — | 18/5/2026 | 22,08 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 2,8 tr.đ. | 444 | PO Polen | 1,00 | Toàn bộ thị trường | 2/2/2000 | 11,16 | 4,30 | 21,79 | ||
| etf_assetclass_Large Cap Equity | 2,31 tr.đ. | 428 | PO Polen | 0,50 | — | 18/5/2026 | 25,62 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 1,65 tr.đ. | 1.099 | PO Polen | 1,00 | Toàn bộ thị trường | 15/3/2024 | 12,80 | 2,75 | 20,11 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm