MO
ETF Nhà cung cấp
Monarch
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Multi-Asset | 245,85 tr.đ. | 24.619 | MO Monarch | 1,03 | Kết quả mục tiêu | Monarch ProCap Index | 23/3/2021 | 31,72 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 206,46 tr.đ. | 21.136 | MO Monarch | 1,01 | — | 23/3/2021 | 39,14 | - | - | ||
| Trái phiếu | 194,85 tr.đ. | 27.954 | MO Monarch | 1,15 | Kết quả mục tiêu | Monarch Ambassador Income Index | 23/3/2021 | 23,20 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 182,67 tr.đ. | 16.390 | MO Monarch | 1,41 | Kết quả mục tiêu | Monarch Volume Factor Global Unconstrained Index | 6/3/2024 | 34,21 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 146,09 tr.đ. | 12.235 | MO Monarch | 1,42 | Toàn bộ thị trường | Monarch Select Subsector Index - Benchmark TR Gross | 6/3/2024 | 34,87 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 125,43 tr.đ. | 10.505 | MO Monarch | 1,10 | Kết quả mục tiêu | Monarch Volume Factor Dividend Tree Index - Benchmark TR Gross | 6/3/2024 | 30,37 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 57,03 tr.đ. | 12.066 | MO Monarch | 1,19 | Large Cap | Monarch Dividend Plus Index - Benchmark TR Gross | 6/3/2024 | 27,55 | 2,42 | 11,59 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm