ETF Nhà cung cấp
MFS
Tổng số ETF
13
Tất cả sản phẩm
13 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,23 tỷ | 210.585 | 0,59 | Toàn bộ thị trường | 5/12/2024 | 32,53 | 2,40 | 16,85 | |||
| Cổ phiếu | 640,48 tr.đ. | 183.135 | 0,34 | Large Cap | 22/10/2025 | 30,14 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 597,56 tr.đ. | 112.368 | 0,44 | Toàn bộ thị trường | 5/12/2024 | 28,39 | 3,26 | 20,42 | |||
| Cổ phiếu | 594,52 tr.đ. | 145.937 | 0,34 | Tín dụng rộng | 5/12/2024 | 23,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 410,29 tr.đ. | 50.171 | 0,49 | Toàn bộ thị trường | 5/12/2024 | 31,26 | 9,36 | 30,78 | |||
| Cổ phiếu | 103,7 tr.đ. | 53.991 | 0,34 | Tín dụng rộng | 5/12/2024 | 23,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 38,39 tr.đ. | 2.367 | 0,24 | Large Cap | 22/10/2025 | 30,71 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 34,41 tr.đ. | 726 | 0,59 | Mid Cap | 24/9/2025 | 25,87 | 2,18 | 15,66 | |||
| — | 28,35 tr.đ. | 60.769 | 0,25 | — | 10/9/2026 | 24,66 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 26,88 tr.đ. | 1.096 | 0,44 | Toàn bộ thị trường | 5/3/2026 | 27,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 26,5 tr.đ. | 19.618 | 0,38 | — | 4/6/2026 | 25,00 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 21,78 tr.đ. | 13.682 | 0,57 | — | 4/6/2026 | 24,89 | - | - | |||
| — | 19,69 tr.đ. | 40.615 | 0,25 | — | 10/9/2026 | 24,62 | - | - |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm