ETF Nhà cung cấp
MFS
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 925,765 tr.đ. | 307.890,2 | 0,59 | Toàn bộ thị trường | 5/12/2024 | 29,83 | 2,4 | 16,85 | |||
| Cổ phiếu | 394,223 tr.đ. | 202.966,2 | 0,44 | Toàn bộ thị trường | 5/12/2024 | 26,8 | 3,26 | 20,42 | |||
| Trái phiếu | 372,01 tr.đ. | 195.345,6 | 0,34 | Tín dụng rộng | 5/12/2024 | 24,94 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 236,965 tr.đ. | 90.449,75 | 0,49 | Toàn bộ thị trường | 5/12/2024 | 25,86 | 9,36 | 30,78 | |||
| Cổ phiếu | 159,985 tr.đ. | 144.404,6 | 0,34 | Large Cap | 22/10/2025 | 27,06 | 0 | 0 | |||
| Trái phiếu | 80,194 tr.đ. | 29.856,85 | 0,34 | Tín dụng rộng | 5/12/2024 | 24,9 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 32,343 tr.đ. | 1.446,394 | 0,59 | Mid Cap | 24/9/2025 | 24,71 | 2,18 | 15,66 | |||
| Cổ phiếu | 29,878 tr.đ. | 1.309,094 | 0,24 | Large Cap | 22/10/2025 | 25,44 | 0 | 0 | |||
| Cổ phiếu | 18,131 tr.đ. | 40.353,61 | 0,44 | Toàn bộ thị trường | 5/3/2026 | 22,35 | 0 | 0 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm