ETF Nhà cung cấp

Kyobo

Tổng số ETF
9

Tất cả sản phẩm

9 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Kyobo AXA Power K200 ETF
·
Cổ phiếu156,54 tỷ— Kyobo0,14Large CapKOSPI 200 Index13/2/2012111.810,641,7317,12
Cổ phiếu156,54 tỷ10.640 Kyobo0,14—13/2/2012111.810,64--
Kyobo AXA POWER K100 ETF(EQUITY)
·
Cổ phiếu48,69 tỷ— Kyobo0,15Large CapKOSPI 100 Index - KRW3/5/201186.948,981,8318,06
Kyobo AXA Power K100 ETF
·
Cổ phiếu48,69 tỷ4.315 Kyobo0,15—3/5/201186.948,98--
Kyobo Axa Power LVHD ETF - Equity
·
Cổ phiếu29,06 tỷ9.180 Kyobo0,23—20/2/201456.973,44--
Kyobo Axa Power LVHD ETF
·
Cổ phiếu29,06 tỷ— Kyobo0,23Large CapKOSPI 200 Low Volatility High Dividend Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross20/2/201456.973,441,2616,95
KyoboAXA POWER KTB ETF Units
·
Trái phiếu—— Kyobo0,00Tín dụng rộngKIS KTB Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross22/5/20130,000,000,00
Cổ phiếu—— Kyobo0,00Toàn bộ thị trường24/9/20240,000,000,00
Trái phiếu—— Kyobo0,00Đầu tư cấp26/11/20240,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF