Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
HA
ETF Nhà cung cấp
Hartford
Tổng số ETF
22
Tất cả sản phẩm
22 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
HA
Hartford Total Return Bond ETF
HTRB
·
US41653L3050
Trái phiếu
2,27 tỷ
384.173,2
HA
Hartford
0,29
Tín dụng rộng
27/9/2017
33,85
0,00
0,00
HA
Hartford Multifactor Developed Markets (ex-US) ETF
RODM
·
US5184161025
Cổ phiếu
1,44 tỷ
101.917
HA
Hartford
0,29
Toàn bộ thị trường
Hartford Risk-Optimized Multi Developed Markets Ex-US Index
25/2/2015
39,52
1,82
14,73
HA
Hartford Strategic Income ETF
HFSI
·
US41653L8752
Trái phiếu
733,5 tr.đ.
187.127,8
HA
Hartford
0,49
Tín dụng rộng
21/9/2021
34,81
0,00
0,00
HA
Hartford Municipal Opportunities ETF
HMOP
·
US41653L5030
Trái phiếu
723,21 tr.đ.
67.051,97
HA
Hartford
0,29
Đầu tư cấp
13/12/2017
38,82
0,00
0,00
HA
Hartford Multifactor US Equity ETF
ROUS
·
US5184164094
Cổ phiếu
539,8 tr.đ.
32.074,35
HA
Hartford
0,19
Large Cap
Hartford Multi-factor Large Cap Index
25/2/2015
59,81
4,05
18,32
HA
Hartford Core Bond ETF
HCRB
·
US41653L7010
Trái phiếu
347,07 tr.đ.
19.457,26
HA
Hartford
0,29
Đầu tư cấp
19/2/2020
35,14
0,00
0,00
HA
Hartford Schroders Tax-Aware Bond ETF
HTAB
·
US41653L4041
Trái phiếu
302,45 tr.đ.
62.061,61
HA
Hartford
0,39
Đầu tư cấp
18/4/2018
19,05
0,00
0,00
HA
Hartford Quality Value ETF
QUVU
·
US41653L8596
Cổ phiếu
172,21 tr.đ.
6.612,25
HA
Hartford
0,45
Large Cap
Russell 1000 Value Index - Benchmark TR Net
16/10/2023
27,46
3,17
19,86
HA
Hartford Disciplined US Equity ETF
HDUS
·
US5184168707
Cổ phiếu
163,52 tr.đ.
7.652,84
HA
Hartford
0,19
Large Cap
Hartford Disciplined US Equity Index - Benchmark TR Gross
17/11/2022
63,64
4,71
21,77
HA
Hartford Large Cap Growth ETF
HFGO
·
US41653L8836
Cổ phiếu
161,49 tr.đ.
30.082,71
HA
Hartford
0,59
Large Cap
9/11/2021
24,84
10,66
37,80
HA
Hartford AAA CLO ETF
TRPA
·
US41653L6020
Trái phiếu
103,06 tr.đ.
14.947,77
HA
Hartford
0,24
Đầu tư cấp
30/5/2018
38,91
0,00
0,00
HA
Hartford Multifactor Emerging Markets ETF
ROAM
·
US5184162015
Cổ phiếu
89,93 tr.đ.
25.836,88
HA
Hartford
0,44
Toàn bộ thị trường
Hartford Multi-factor Emerging Markets Equity Index
26/2/2015
30,80
2,07
15,14
HA
Hartford Dynamic Bond ETF
DYNB
·
US41653L8422
Trái phiếu
52,95 tr.đ.
5.538,21
HA
Hartford
0,60
Tín dụng rộng
23/9/2025
39,29
0,00
0,00
HA
Hartford Multifactor Small Cap ETF
ROSC
·
US5184165083
Cổ phiếu
49,85 tr.đ.
7.535,51
HA
Hartford
0,34
Vốn nhỏ
Hartford Multifactor Small Cap Index
24/3/2015
48,83
1,76
12,81
HA
Hartford US Value ETF
VMAX
·
US5184168475
Cổ phiếu
48,74 tr.đ.
2.712
HA
Hartford
0,29
Large Cap
Hartford US Value Index - Benchmark TR Gross
6/12/2023
55,11
2,27
13,60
HA
Hartford US Quality Growth ETF
HQGO
·
US5184168392
Cổ phiếu
44,26 tr.đ.
1.231,02
HA
Hartford
0,34
Large Cap
Hartford US Quality Growth Index - Benchmark TR Gross
5/12/2023
57,09
8,04
26,24
HA
Hartford Equity Premium Income ETF
HEMI
·
US41653L8349
Cổ phiếu
29,75 tr.đ.
11.475,49
HA
Hartford
0,49
Large Cap
16/12/2025
38,52
6,29
27,52
HA
Hartford Multifactor Diversified International ETF
RODE
·
US5184166073
Cổ phiếu
16,6 tr.đ.
13.120,51
HA
Hartford
0,29
Toàn bộ thị trường
Hartford Multifactor Diversified International Index
10/5/2017
27,67
1,30
10,81
HA
Hartford Longevity Economy ETF
HLGE
·
US5184168053
Cổ phiếu
12,78 tr.đ.
192,91
HA
Hartford
0,44
Chủ đề
Hartford Longevity Economy Index
16/3/2021
31,95
3,97
20,27
HA
Hartford Schroders ESG US Equity ETF
HEET
·
US41653L8000
Cổ phiếu
9,89 tr.đ.
6,86
HA
Hartford
0,39
Toàn bộ thị trường
10/8/2021
24,73
5,37
19,63
HA
Hartford Schroders Commodity Strategy ETF
HCOM
·
US41653L8679
Hàng hóa
9,08 tr.đ.
2.308,8
HA
Hartford
0,59
Thị trường rộng
14/9/2021
14,52
0,00
0,00
HA
Hartford Multifactor International Small Company ETF
ROIS
·
US5184168541
Cổ phiếu
4,99 tr.đ.
238,36
HA
Hartford
0,49
Vốn nhỏ
Hartford Multifactor International Small Company Index - Benchmark TR Net
19/3/2024
49,89
1,24
11,91
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm