ETF Nhà cung cấp

Expat

Tổng số ETF
12

Tất cả sản phẩm

12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu7,34 tr.đ. Expat2,18Large CapSOFIX Index - BGN27/9/20160,830,837,14
Expat Romania BET UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,81 tr.đ. Expat1,83Large CapRomania BET (Bucharest Exchange Trading)1/12/20173,331,9613,56
Cổ phiếu1,2 tr.đ. Expat2,14Large CapSBI TOP Index - EUR4/1/20182,911,7212,91
Expat Poland WIG20 UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,12 tr.đ. Expat2,84Large CapPoland WIG2021/12/20170,931,6810,07
Expat Czech PX UCITS ETF
·
Cổ phiếu777.256,6 Expat1,38Large CapPX Index - CZK23/2/20172,201,9614,41
Expat Hungary BUX UCITS ETF
·
Cổ phiếu608.829,25 Expat1,56Large CapBUX Index - HUF13/2/20181,371,369,71
Expat Greece ASE UCITS ETF
·
Cổ phiếu245.321,64 Expat2,04Large CapATHEX Composite Share Price Index - EUR27/10/20171,751,6310,64
Expat Macedonia MBI10 UCITS ETF
·
Cổ phiếu166.846,38 Expat3,09Large CapMacedonian Stock Exchange Index - MKD4/1/20182,401,6714,61
Expat Croatia CROBEX UCITS ETF
·
Cổ phiếu149.263,72 Expat3,02Large CapCroatia CROBEX13/2/20181,241,8113,73
Expat Serbia BELEX15 UCITS ETF
·
Cổ phiếu62.459,81 Expat3,07Large CapBELEX15 Index - RSD4/1/20180,891,1810,62
Expat Slovakia SAX UCITS ETF
·
Cổ phiếu47.550,43 Expat5,63Toàn bộ thị trườngSAX Index - EUR13/2/20180,430,000,00
Expat Bulgaria Short SOFIX
·
Cổ phiếu Expat0,00Toàn bộ thị trườngSOFIX Index - BGN21/11/20190,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF