EU
ETF Nhà cung cấp
Eurizon
Tổng số ETF
6
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 32,2 tr.đ. | — | EU Eurizon | 0,50 | Tín dụng rộng | 2/7/2024 | 107,64 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 29,78 tr.đ. | — | EU Eurizon | 0,50 | Tín dụng rộng | 2/7/2024 | 99,30 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 14,92 tr.đ. | — | EU Eurizon | 0,50 | Tín dụng rộng | 2/7/2024 | 110,89 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 11,92 tr.đ. | — | EU Eurizon | 0,50 | Tín dụng rộng | 2/7/2024 | 99,55 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 2,33 tr.đ. | — | EU Eurizon | 0,50 | Tín dụng rộng | 2/7/2024 | 111,29 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 1,99 tr.đ. | — | EU Eurizon | 0,50 | Tín dụng rộng | 2/7/2024 | 99,52 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm