ETF Nhà cung cấp
Dynamic Active
Tổng số ETF
11
Tất cả sản phẩm
11 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Global Equity | 917,89 tr.đ. | 9.469 | 0,83 | Toàn bộ thị trường | 20/1/2017 | 85,31 | 5,65 | 30,75 | |||
| Trái phiếu | 631,06 tr.đ. | 7.224 | 0,65 | Tín dụng rộng | 20/1/2017 | 26,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 469,78 tr.đ. | 18.776 | 0,28 | Đầu tư cấp | 28/3/2018 | 19,72 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_International Equity | 409,35 tr.đ. | 5.034 | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 20/1/2017 | 50,03 | 1,97 | 16,04 | |||
| Trái phiếu | 152,81 tr.đ. | 1.583 | 0,56 | Đầu tư cấp | 27/9/2017 | 17,37 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 113,73 tr.đ. | 1.784 | 0,54 | Tín dụng rộng | 20/1/2017 | 18,91 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_US Equity | 92,13 tr.đ. | 883 | 0,81 | Toàn bộ thị trường | 20/1/2017 | 79,99 | 7,21 | 32,56 | |||
| etf_assetclass_International Equity | 62,02 tr.đ. | 329 | 0,55 | Toàn bộ thị trường | 20/2/2020 | 29,81 | 2,24 | 16,40 | |||
| etf_assetclass_Sector Equity | 21,49 tr.đ. | 630 | 0,93 | Chủ đề | 20/2/2020 | 25,15 | 2,77 | 21,19 | |||
| etf_assetclass_US Equity | 20,84 tr.đ. | 203 | 0,83 | Mid Cap | 27/9/2017 | 13,51 | 3,80 | 23,51 | |||
| etf_assetclass_Sector Equity | 9,08 tr.đ. | 134 | 0,84 | Chứng chỉ tài chính | 27/9/2017 | 53,73 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm