ETF Nhà cung cấp
DoubleLine
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 709,89 tr.đ. | 103.865,4 | 0,45 | Tín dụng rộng | Bloomberg U.S. Aggregate Bond Index | 31/3/2022 | 45,66 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 692,31 tr.đ. | 99.555,88 | 0,39 | Đầu tư cấp | 31/3/2023 | 49,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 404,53 tr.đ. | 42.652,23 | 0,39 | Đầu tư cấp | 31/3/2023 | 51,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 261,53 tr.đ. | 72.312,22 | 0,65 | Toàn bộ thị trường | Shiller Barclays CAPE US Sector Index | 31/3/2022 | 30,96 | 3,28 | 23,44 | ||
| Trái phiếu | 175,81 tr.đ. | 45.525,32 | 0,50 | Tín dụng rộng | 2/2/2026 | 24,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 116,06 tr.đ. | 14.051,33 | 0,40 | Tín dụng rộng | 28/2/2025 | 50,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 81,7 tr.đ. | 10.652,21 | 0,50 | Tín dụng rộng | 29/11/2024 | 49,83 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 34,29 tr.đ. | 6.331,52 | 0,66 | Thị trường rộng | 31/1/2024 | 33,84 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 27,34 tr.đ. | 5.100 | 0,20 | Toàn bộ thị trường | Barclays Fortune 500 Equal Weighted Index - Benchmark TR Gross | 31/1/2024 | 32,65 | 2,59 | 16,74 | ||
| Trái phiếu | — | 865,4 | 0,00 | Đầu tư cấp | 1/4/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm