Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
CI
ETF Nhà cung cấp
CICC
Tổng số ETF
14
Tất cả sản phẩm
14 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
CI
CICC ETF Series - ICBC CICC USD Money Market ETF HKD Counter
9011.HK
·
HK0000507407
Trái phiếu
2 tỷ
—
CI
CICC
0,25
Tín dụng rộng
18/6/2019
9.605,81
0,00
0,00
CI
CICC ETF Series - ICBC CICC USD Money Market ETF HKD Counter
3011.HK
·
HK0000507407
Trái phiếu
2 tỷ
—
CI
CICC
0,25
Tín dụng rộng
18/6/2019
9.605,81
0,00
0,00
CI
CICC Carbon Futures ETF HKD Counter
3060.HK
·
HK0000828431
Hàng hóa
67,61 tr.đ.
—
CI
CICC
0,99
Tín chỉ carbon
ICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net
23/3/2022
58,14
0,00
0,00
CI
CICC Bloomberg Barclays China Treasury 1-10 Years ETF
83079.HK
·
HK0000458296
Trái phiếu
66,23 tr.đ.
—
CI
CICC
0,35
Đầu tư cấp
Bloomberg China Treasury (1-10 Y)
12/12/2018
120,43
0,00
0,00
CI
CICC CSI Select 100 ETF
3093.HK
·
HK0000458304
Cổ phiếu
66,14 tr.đ.
—
CI
CICC
0,88
Large Cap
CSI CICC Optimal 100 Index - CNY
5/12/2018
13,26
0,00
0,00
CI
CICC HKD Money Market ETF HKD Counter
3071.HK
·
HK0000658895
Trái phiếu
29,68 tr.đ.
—
CI
CICC
0,25
Đầu tư cấp
2/12/2020
1.141,49
0,00
0,00
CI
CICC CSI Select 100 ETF
83093.HK
·
HK0000458312
Cổ phiếu
25,48 tr.đ.
—
CI
CICC
0,68
Large Cap
CSI China Gold Optimal 100 Index
30/11/2018
10,11
0,89
7,00
CI
CICC KraneShares ETF Trust
9186.HK
·
HK0000398385
Cổ phiếu
1,83 tr.đ.
—
CI
CICC
0,72
Chủ đề
CSI Overseas China Internet
10/4/2018
5,01
7,62
23,79
CI
CICC CSI A500 Exchange Traded Fund Units
512080.SS
·
CNE100006RQ2
Cổ phiếu
76.040,55
—
CI
CICC
0,20
Large Cap
CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross
14/1/2025
1,27
0,00
0,00
CI
CICC CSI 300 Index Exchange Traded Fund Units
510320.SS
·
CNE100006W49
Cổ phiếu
55.237,13
—
CI
CICC
0,00
Large Cap
China Shenzhen SE / CSI 300 Index
16/4/2025
1,22
0,00
0,00
CI
CICC MSCI China A International Quality Index Exchange Traded Fund Units
515910.SS
·
CNE100004D44
Cổ phiếu
18.758,22
—
CI
CICC
0,35
Toàn bộ thị trường
MSCI China A International Index
21/1/2021
0,65
4,32
19,00
CI
CICC CSI Technology Pioneer Exchange Traded Fund Units
560990.SS
·
CNE100005B52
Cổ phiếu
2.118,75
—
CI
CICC
0,55
Công nghệ thông tin
China Securities Technology Pioneer Index - CNY - Benchmark TR Gross
10/6/2022
1,05
3,42
32,34
CI
CICC Carbon Futures ETF USD Counter
9060.HK
·
HK0000828456
Hàng hóa
—
—
CI
CICC
0,00
Tín chỉ carbon
ICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net
23/3/2022
0,00
0,00
0,00
CI
CICC Carbon Futures ETF RMB Counter
83060.HK
·
HK0000828449
Hàng hóa
—
—
CI
CICC
0,00
Tín chỉ carbon
ICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net
23/3/2022
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm