Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
CI
ETF Nhà cung cấp
CICC
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
CI
CICC Carbon Futures ETF HKD Counter
3060.HK
·
HK0000828431
Hàng hóa
67,61 tr.đ.
—
CI
CICC
0,99
Tín chỉ carbon
ICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net
23/3/2022
58,14
0,00
0,00
CI
CICC CSI Select 100 ETF
3093.HK
·
HK0000458304
Cổ phiếu
66,14 tr.đ.
—
CI
CICC
0,88
Large Cap
CSI CICC Optimal 100 Index - CNY
5/12/2018
13,26
0,00
0,00
CI
CICC KraneShares ETF Trust
9186.HK
·
HK0000398385
Cổ phiếu
1,83 tr.đ.
—
CI
CICC
0,72
Chủ đề
CSI Overseas China Internet
10/4/2018
5,01
7,62
23,79
CI
CICC Carbon Futures ETF RMB Counter
83060.HK
·
HK0000828449
Hàng hóa
—
—
CI
CICC
0,00
Tín chỉ carbon
ICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net
23/3/2022
0,00
0,00
0,00
CI
CICC Carbon Futures ETF USD Counter
9060.HK
·
HK0000828456
Hàng hóa
—
—
CI
CICC
0,00
Tín chỉ carbon
ICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net
23/3/2022
0,00
0,00
0,00
CI
CICC CSI Technology Pioneer Exchange Traded Fund Units
560990.SS
·
CNE100005B52
Cổ phiếu
—
—
CI
CICC
0,55
Công nghệ thông tin
China Securities Technology Pioneer Index - CNY - Benchmark TR Gross
10/6/2022
1,05
3,42
32,34
CI
CICC CSI A500 Exchange Traded Fund Units
512080.SS
·
CNE100006RQ2
Cổ phiếu
—
—
CI
CICC
0,20
Large Cap
CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross
14/1/2025
1,27
0,00
0,00
CI
CICC MSCI China A International Quality Index Exchange Traded Fund Units
515910.SS
·
CNE100004D44
Cổ phiếu
—
—
CI
CICC
0,35
Toàn bộ thị trường
MSCI China A International Index
21/1/2021
0,65
4,32
19,00
CI
CICC CSI 300 Index Exchange Traded Fund Units
510320.SS
·
CNE100006W49
Cổ phiếu
—
—
CI
CICC
0,00
Large Cap
China Shenzhen SE / CSI 300 Index
16/4/2025
1,22
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5238
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm