BL
ETF Nhà cung cấp
Bluemonte
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 600,8 tr.đ. | 55.879 | BL Bluemonte | 0,30 | Toàn bộ thị trường | 19/6/2025 | 31,81 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 484,1 tr.đ. | 52.748 | BL Bluemonte | 0,28 | Đầu tư cấp | 19/6/2025 | 24,33 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 441,59 tr.đ. | 50.073 | BL Bluemonte | 0,28 | Toàn bộ thị trường | 19/6/2025 | 32,75 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 367,09 tr.đ. | 35.463 | BL Bluemonte | 0,28 | Large Cap | 19/6/2025 | 32,20 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 304,27 tr.đ. | 31.397 | BL Bluemonte | 0,29 | Large Cap | 19/6/2025 | 32,92 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 296,72 tr.đ. | 32.392 | BL Bluemonte | 0,29 | Large Cap | 19/6/2025 | 31,66 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 168,83 tr.đ. | 18.641 | BL Bluemonte | 0,28 | Đầu tư cấp | 19/6/2025 | 24,47 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 163,68 tr.đ. | 20.554 | BL Bluemonte | 0,28 | Đầu tư cấp | 19/6/2025 | 23,90 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Asset allocation | 116,04 tr.đ. | 14.318 | BL Bluemonte | 0,80 | Kết quả mục tiêu | 19/6/2025 | 25,13 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm