BL
ETF Nhà cung cấp
Bluemonte
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 421,75 tr.đ. | 35.905,25 | BL Bluemonte | 0,25 | Toàn bộ thị trường | 23/6/2025 | 27,81 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 421,4 tr.đ. | 44.623,25 | BL Bluemonte | 0,23 | Đầu tư cấp | 23/6/2025 | 25,31 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 290,66 tr.đ. | 23.501,72 | BL Bluemonte | 0,23 | Toàn bộ thị trường | 20/6/2025 | 28,76 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 249,38 tr.đ. | 22.939,05 | BL Bluemonte | 0,23 | Large Cap | 20/6/2025 | 27,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 214,84 tr.đ. | 21.509,73 | BL Bluemonte | 0,24 | Large Cap | 20/6/2025 | 28,11 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 202,88 tr.đ. | 17.590,49 | BL Bluemonte | 0,24 | Large Cap | 23/6/2025 | 27,01 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 146,06 tr.đ. | 16.172,28 | BL Bluemonte | 0,23 | Đầu tư cấp | 23/6/2025 | 25,13 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 142,44 tr.đ. | 15.420,52 | BL Bluemonte | 0,23 | Đầu tư cấp | 23/6/2025 | 25,30 | 0,00 | 0,00 | ||
| Phân bổ tài sản | 97,4 tr.đ. | 12.791,63 | BL Bluemonte | 0,75 | Kết quả mục tiêu | 20/6/2025 | 25,52 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm