ETF · Phân khúc đầu tư
etf_assetclass_Others
Tổng số ETF
8
Nhà cung cấp
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Others | 22,14 tỷ | 173.793 | 0,07 | — | 26/4/2000 | 14,18 | - | - | |||
| etf_assetclass_Others | 19,08 tỷ | 81.522 | 0,07 | — | 26/4/2000 | 12,22 | - | - | |||
| etf_assetclass_Others | 19,08 tỷ | 142.320 | 0,07 | — | 26/4/2000 | 12,22 | - | - | |||
| etf_assetclass_Others | 16,41 tỷ | 6,25 tr.đ. | 0,07 | Large Cap | FTSE 100 | 26/4/2000 | 10,51 | 2,21 | 14,81 | ||
| etf_assetclass_Others | 437,65 tr.đ. | 62.915 | 0,25 | — | 2/2/2015 | 4,77 | - | - | |||
| etf_assetclass_Others | 437,65 tr.đ. | 31.926 | 0,25 | — | 2/2/2015 | 4,77 | - | - | |||
| etf_assetclass_Others | 437,65 tr.đ. | 734 | 0,25 | — | 2/2/2015 | 4,77 | - | - | |||
| etf_assetclass_Others | 228,54 tr.đ. | 114.539 | 0,20 | Large Cap | FTSE 100 | 18/10/2017 | 10,41 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm