Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI Europe
Tổng số ETF
28
Tất cả sản phẩm
28 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF EUR (Acc)
SMEA.L
·
IE00B4K48X80
Cổ phiếu
13,48 tỷ
110.771
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
24/9/2009
88,33
2,34
16,65
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF EUR (Dist)
IMEU.AS
·
IE00B1YZSC51
Cổ phiếu
10,48 tỷ
131.094
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
5/7/2007
39,46
2,32
16,53
XT
Xtrackers MSCI Europe UCITS ETF 2C USD Hedged
XEOU.SW
·
LU1184092051
Cổ phiếu
9,68 tỷ
18.260
XT
Xtrackers
0,30
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
10/1/2007
23,50
2,53
18,06
XT
Xtrackers MSCI EUROPE UCITS ETF Capitalisation 1C
XMEU.DE
·
LU0274209237
Cổ phiếu
9,67 tỷ
—
XT
Xtrackers
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
10/1/2007
136,43
0,00
0,00
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF
IMEU.L
·
IE00B1YZSC51
Cổ phiếu
8,99 tỷ
84.086
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
5/7/2007
33,83
2,32
16,53
XT
Xtrackers MSCI Europe UCITS ETF 1D
XIEE.DE
·
LU1242369327
Cổ phiếu
8,43 tỷ
5.723
XT
Xtrackers
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
10/1/2007
90,86
2,41
17,18
AM
Amundi Index Solutions - MSCI Europe UCITS ETF DR
CEU2.PA
·
LU1437015735
Cổ phiếu
8,37 tỷ
—
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
29/6/2016
123,40
2,39
16,93
AM
Amundi Index Solutions - MSCI Europe UCITS ETF DR
10AI.DE
·
LU1737652310
Cổ phiếu
8,37 tỷ
11.195
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
19/12/2017
82,63
0,00
0,00
AM
Amundi Index Solutions - MSCI Europe UCITS ETF DR
CE2D.DE
·
LU1737652310
Cổ phiếu
8,35 tỷ
—
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
19/12/2017
82,47
0,00
0,00
UB
UBS Core MSCI Europe UCITS ETF Capitalisation A
EUREA.SW
·
LU0950668524
Cổ phiếu
2,81 tỷ
—
UB
UBS
0,06
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
4/8/2025
11,75
0,00
0,00
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF Accum Shs Hedged MXN
IMEA.LON.MXN.L
·
IE00BL4KKW48
Cổ phiếu
1,72 tỷ
—
IS
iShares
0,17
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
11/12/2019
1.385,76
2,32
16,53
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF Accum- EUR
CEBZ.DE
·
IE000MAO75G5
Cổ phiếu
1,38 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
20/3/2024
6,23
2,32
16,53
DE
Deka MSCI Europe UCITS ETF
EL42.DE
·
DE000ETFL284
Cổ phiếu
1,04 tỷ
72.192
DE
Deka
0,30
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
9/6/2009
21,40
2,33
16,55
AM
Amundi MSCI Europe UCITS ETF Act -Acc-
MEU.PA
·
FR0010261198
Cổ phiếu
613,4 tr.đ.
1.503
AM
Amundi
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
19/9/2018
245,78
2,26
16,08
HS
HSBC MSCI Europe UCITS ETF Accum EUR
HMES.L
·
IE000ZQOIPB1
Cổ phiếu
447,81 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,10
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
1/6/2010
25,19
0,00
0,00
SP
State Street SPDR MSCI Europe UCITS ETF
ERO.PA
·
IE00BKWQ0Q14
Cổ phiếu
393,4 tr.đ.
—
SP
SPDR
0,08
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
31/5/2001
407,75
2,35
16,64
HS
HSBC MSCI Europe UCITS ETF EUR
HMEU.L
·
IE00B5BD5K76
Cổ phiếu
388,05 tr.đ.
10.385
HS
HSBC
0,10
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
1/6/2010
18,83
2,34
16,68
AM
Amundi PEA MSCI Europe UCITS ETF Acc
PCEU.PA
·
FR0013412038
Cổ phiếu
383,38 tr.đ.
19.964
AM
Amundi
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
25/4/2019
39,63
3,42
21,85
NI
Goldman Sachs Alpha Enhanced Europe Equity Active UCITS ETF AccumEUR
GQEU.DE
·
IE000RITWOD4
Cổ phiếu
169,23 tr.đ.
—
NI
NN investment partners
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
7/5/2025
12,17
2,34
15,89
OS
Ossiam Lux SICAV - OSSIAM MSCI EUROPE -UCITS ETF 1C(EUR)- Capitalisation
MEUR.PA
·
LU3046617984
Cổ phiếu
130,99 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
17/6/2025
111,80
1,66
15,09
IN
Invesco MSCI Europe UCITS ETF
SC0E.DE
·
IE00B60SWY32
Cổ phiếu
57,87 tr.đ.
95
IN
Invesco
0,19
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
23/3/2009
440,20
2,50
17,08
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF CHF Hedged (Acc)
IEUC.SW
·
IE0008F9FCT2
Cổ phiếu
42,12 tr.đ.
13.977
IS
iShares
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
25/7/2023
6,82
2,32
16,53
UB
UBS (Lux) Fund Solutions SICAV - UBS Core MSCI Europe UCITS ETF EUR dis- Distribution
EUREUA.SW
·
LU0446734104
Cổ phiếu
28,12 tr.đ.
—
UB
UBS
0,06
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
5/10/2009
104,87
2,25
15,99
SS
SSgA (Lux) SICAV - Europe ESG Screened Enhanced Equity Fund Capitalisation -UCITS ETF-
SEPE.MI
·
LU3121015567
Cổ phiếu
529.230,7
—
SS
State Street
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
25/11/2025
10,51
0,00
0,00
BP
BNP PARIBAS EASY MSCI EUROPE ETF Capitalisation -UCITS ETF-
UEFA.PA
·
LU3086268573
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
16/10/2025
0,00
2,44
17,19
BP
BNP PARIBAS EASY MSCI EUROPE ETF Capitalisation -UCITS ETF-
EDEX.L
·
LU3086268573
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
16/10/2025
0,00
2,27
16,13
UB
UBS ETF MSCI Europe UCITS ETF-JDR
1386.T
·
JP5442060009
Cổ phiếu
—
—
UB
UBS
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
5/10/2009
0,00
0,00
0,00
UB
UBS Core MSCI Europe UCITS ETF Capitalisation -USD-
EURD.L
·
LU3254395307
Cổ phiếu
—
—
UB
UBS
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
4/3/2026
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm