ETF · Chỉ số
Bloomberg Wheat Subindex
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 203,61 tr.đ. | 83.250 | 0,49 | Lúa mì | Bloomberg Wheat Subindex | 22/9/2006 | 20,75 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 17,79 tr.đ. | — | 0,98 | Lúa mì | Bloomberg Wheat Subindex | 27/10/2015 | 0,16 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 7,42 tr.đ. | 6.460 | 0,98 | Lúa mì | Bloomberg Wheat Subindex | 7/3/2008 | 3,48 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm