WisdomTree FTSE MIB Banks (ITBL.MI) Giá

WisdomTree FTSE MIB Banks Giá

20,28
+0,18 (+0,87 %)
TER0,35 %
AUM63,62 tr.đ. EUR
IndexFTSE MIB Banks 15% Capped Index - EUR
Holdings1
Tiền tệEUR
Ngày phát hành quỹ24/11/2016

Giá WisdomTree FTSE MIB Banks

Chi tiết

Giá cổ phiếu

ⓘ

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của WisdomTree FTSE MIB Banks theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu WisdomTree FTSE MIB Banks phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của WisdomTree FTSE MIB Banks với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

WisdomTree FTSE MIB Banks Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàyWisdomTree FTSE MIB Banks Giá cổ phiếu
25/9/202620,28 EUR
24/9/202620,10 EUR
23/9/202620,26 EUR
22/9/202620,29 EUR
21/9/202620,53 EUR
18/9/202620,01 EUR
17/9/202620,42 EUR
16/9/202620,29 EUR
15/9/202620,16 EUR
11/9/202620,50 EUR
10/9/202620,21 EUR
9/9/202620,20 EUR
8/9/202620,29 EUR
7/9/202620,27 EUR
4/9/202620,26 EUR
3/9/202620,33 EUR
2/9/202620,07 EUR
1/9/202620,15 EUR
31/8/202620,33 EUR
28/8/202620,28 EUR
26/8/202620,50 EUR
24/8/202620,30 EUR
21/8/202620,31 EUR
20/8/202620,39 EUR
19/8/202620,43 EUR
18/8/202620,71 EUR
17/7/202619,46 EUR
16/7/202619,74 EUR
15/7/202619,88 EUR
14/7/202619,79 EUR
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W-1,24 %
1M+0,00 %
3M+8,92 %
YTD-97,52 %

Danh sách các chứng chỉ của WisdomTree FTSE MIB Banks

Top 1100,00 %
TRS FTSE MIB Banks 15% Capped NR EUR
TRS FTSE MIB Banks 15% Capped NR EUR
100,00 %
eulerpool
1 Holdings
Công tyCổ phần
TRS FTSE MIB Banks 15% Capped NR EUR
TRS FTSE MIB Banks 15% Capped NR EUR
100,00 %

Câu hỏi thường gặp về WisdomTree FTSE MIB Banks

WisdomTree FTSE MIB Banks được cung cấp bởi WisdomTree, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của WisdomTree FTSE MIB Banks là XS3306519201.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của WisdomTree FTSE MIB Banks là 0,35%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 35,00 EUR cho mỗi 10.000 EUR vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở EUR.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, WisdomTree FTSE MIB Banks không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

WisdomTree FTSE MIB Banks theo dõi hiệu suất của FTSE MIB Banks 15% Capped Index - EUR.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của WisdomTree FTSE MIB Banks là 14.956,00.

WisdomTree FTSE MIB Banks có trụ sở ở IE.

Quỹ được phát hành vào 24/11/2016.

WisdomTree FTSE MIB Banks chủ yếu đầu tư vào các công ty Chứng chỉ tài chính.

NAV của WisdomTree FTSE MIB Banks là 20,05 EUR.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

WisdomTree FTSE MIB Banks

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưChứng chỉ tài chính
EulerpoolWisdomTree
Tài sản được quản lý63,62 tr.đ. EUR
Khối lượng trung bình14.956
Địa điểm đăng kýIE
Ngày phát hành quỹ24/11/2016
Tiền tệEUR
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,35 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)20,05 EUR
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF