WisdomTree Coffee (COFF.MI) Giá

WisdomTree Coffee Giá

55,17
+1,01 (+1,85 %)
TER0,49 %
AUM33,86 tr.đ. EUR
IndexBloomberg Commodity Coffee Subindex 4W - Benchmark TR Gross
Holdings1
Tiền tệEUR
Ngày phát hành quỹ22/9/2006

Giá WisdomTree Coffee

Chi tiết

Giá cổ phiếu

ⓘ

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của WisdomTree Coffee theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu WisdomTree Coffee phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của WisdomTree Coffee với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

WisdomTree Coffee Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàyWisdomTree Coffee Giá cổ phiếu
25/9/202655,17 EUR
24/9/202654,16 EUR
23/9/202654,09 EUR
22/9/202653,30 EUR
21/9/202653,78 EUR
18/9/202654,27 EUR
17/9/202653,74 EUR
16/9/202654,65 EUR
15/9/202655,42 EUR
11/9/202655,36 EUR
10/9/202655,70 EUR
9/9/202657,09 EUR
8/9/202656,43 EUR
7/9/202656,20 EUR
4/9/202657,04 EUR
3/9/202657,22 EUR
2/9/202657,41 EUR
1/9/202659,15 EUR
31/8/202660,13 EUR
28/8/202659,30 EUR
26/8/202663,68 EUR
24/8/202664,86 EUR
21/8/202663,00 EUR
20/8/202662,53 EUR
19/8/202662,06 EUR
18/8/202662,86 EUR
17/8/202661,88 EUR
14/8/202660,00 EUR
13/8/202660,47 EUR
12/8/202661,27 EUR
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+2,58 %
1M-6,96 %
3M+8,30 %
YTD-7,39 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Hàng hóa cơ bản
100 %

Danh sách các chứng chỉ của WisdomTree Coffee

Top 1100,00 %
Coffee
Coffee
100,00 %
eulerpool
1 Holdings
Công tyCổ phần
Coffee
Coffee
100,00 %

Câu hỏi thường gặp về WisdomTree Coffee

WisdomTree Coffee được cung cấp bởi WisdomTree, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của WisdomTree Coffee là JE00BN7KB557.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của WisdomTree Coffee là 0,49%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 49,00 EUR cho mỗi 10.000 EUR vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở EUR.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, WisdomTree Coffee không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

WisdomTree Coffee theo dõi hiệu suất của Bloomberg Commodity Coffee Subindex 4W - Benchmark TR Gross.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Hàng hóa cơ bản.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của WisdomTree Coffee là 4.937,00.

WisdomTree Coffee có trụ sở ở JE.

Quỹ được phát hành vào 22/9/2006.

WisdomTree Coffee chủ yếu đầu tư vào các công ty Cà phê.

NAV của WisdomTree Coffee là 54,78 EUR.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

WisdomTree Coffee

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnHàng hóa
Phân khúc đầu tưCà phê
EulerpoolWisdomTree
Tài sản được quản lý33,86 tr.đ. EUR
Khối lượng trung bình4.937
Địa điểm đăng kýJE
Ngày phát hành quỹ22/9/2006
Tiền tệEUR
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,49 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)54,78 EUR
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF