ETF · Phân khúc

Cà phê

Tổng số ETF
9

Tất cả sản phẩm

9 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
WisdomTree Coffee
·
Hàng hóa39,68 tr.đ.4.840 WisdomTree0,49Cà phêBloomberg Commodity Coffee Subindex 4W - Benchmark TR Gross22/9/200663,110,000,00
Hàng hóa28,09 tr.đ.— WisdomTree0,98Cà phêBloomberg Coffee27/10/201510,480,000,00
Cổ phiếu24,71 tr.đ.1.295 iPath0,45Cà phêBloomberg Coffee17/1/201854,580,000,00
Cổ phiếu21,63 tr.đ.1.391 iPath0,00Cà phêBloomberg Coffee25/6/200812,370,000,00
Hàng hóa8,66 tr.đ.16.462 WisdomTree0,98Cà phêBloomberg Coffee7/3/20083,450,000,00
Hàng hóa2 tr.đ.2.863 WisdomTree0,49Cà phêBloomberg Coffee Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR3/7/20127,910,000,00
Hàng hóa—— Societe Generale0,00Cà phêCoffee Future Sep 25 - EUR - Benchmark TR Net29/3/20230,000,000,00
Hàng hóa—— UBS0,54Cà phêUBS Bloomberg CMCI Coffee Index19/11/20070,000,000,00
Cổ phiếu—112,42 UBS0,45Cà phêUBS Bloomberg CMCI Coffee Index7/12/2016101,650,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF