ETF · Phân khúc
Cà phê
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 35,827 tr.đ. | — | 0,99 | Cà phê | Bloomberg Commodity Coffee Subindex 4W - Benchmark TR Gross | 22/9/2006 | 59,05 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 24,48 tr.đ. | 13.157,49 | 0,45 | Cà phê | Bloomberg Coffee | 17/1/2018 | 53,75 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 21,634 tr.đ. | — | 0,75 | Cà phê | Bloomberg Coffee | 24/6/2008 | 12,37 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 21,262 tr.đ. | — | 1,03 | Cà phê | Bloomberg Coffee | 2/11/2015 | 9,59 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 7,048 tr.đ. | — | 1,03 | Cà phê | Bloomberg Coffee | 11/3/2008 | 2,75 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 1,518 tr.đ. | — | 0,49 | Cà phê | Bloomberg Coffee Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR | 6/7/2012 | 6,6 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,54 | Cà phê | UBS Bloomberg CMCI Coffee Index | 19/11/2007 | 0 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0 | Cà phê | Coffee Future Sep 25 - EUR - Benchmark TR Net | 29/3/2023 | 0 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,45 | Cà phê | UBS Bloomberg CMCI Coffee Index | 7/12/2016 | 0 | 0 | 0 |