Voya Ultra Short Income ETF (VUSI) Giá

Voya Ultra Short Income ETF Giá

49,88
-0,03 (-0,06 %)
TER0,25 %
AUM142,58 tr.đ. USD
Holdings343
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ18/11/2025
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+0,01 %
1M-0,48 %
3M-0,51 %
YTD-0,69 %

Cơ bản

AMERICAN HONDA FIN CORP 0.0 10DEC26 1226
AMERICAN HONDA FIN CORP 0.0 10DEC26 1226

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Other
97,96 %
Hoa Kỳ
2,04 %

Danh sách các chứng chỉ của Voya Ultra Short Income ETF

Top 1015,32 %
US TREASURY N/B 4.75 9/30/2028
US TREASURY N/B 4.75 9/30/2028
3,70 %
GNR 2024-64 UF FRN 4/20/2054
GNR 2024-64 UF FRN 4/20/2054
1,49 %
US TREASURY N/B 4.5 4/15/2027
US TREASURY N/B 4.5 4/15/2027
1,37 %
FHR 5508 FG FRN 2/25/2055
FHR 5508 FG FRN 2/25/2055
1,37 %
FNR 2025-7 FD FRN 9/25/2054
FNR 2025-7 FD FRN 9/25/2054
1,36 %
FHR 5584 AF FRN 10/25/2055
FHR 5584 AF FRN 10/25/2055
1,31 %
GNR 2025-51 FB FRN 3/20/2055
GNR 2025-51 FB FRN 3/20/2055
1,25 %
US TREASURY N/B 4.375 9/15/2029
US TREASURY N/B 4.375 9/15/2029
1,09 %
CONCORD MINUTEMEN 0.0 14OCT26 144A 1026
CONCORD MINUTEMEN 0.0 14OCT26 144A 1026
1,03 %
eulerpool
343 Holdings
Công tyCổ phần
US TREASURY N/B 4.75 9/30/2028
US TREASURY N/B 4.75 9/30/2028
3,70 %
GNR 2024-64 UF FRN 4/20/2054
GNR 2024-64 UF FRN 4/20/2054
1,49 %
US TREASURY N/B 4.5 4/15/2027
US TREASURY N/B 4.5 4/15/2027
1,37 %
FHR 5508 FG FRN 2/25/2055
FHR 5508 FG FRN 2/25/2055
1,37 %
FNR 2025-7 FD FRN 9/25/2054
FNR 2025-7 FD FRN 9/25/2054
1,36 %
1,36 %
FHR 5584 AF FRN 10/25/2055
FHR 5584 AF FRN 10/25/2055
1,31 %
GNR 2025-51 FB FRN 3/20/2055
GNR 2025-51 FB FRN 3/20/2055
1,25 %
US TREASURY N/B 4.375 9/15/2029
US TREASURY N/B 4.375 9/15/2029
1,09 %
CONCORD MINUTEMEN 0.0 14OCT26 144A 1026
CONCORD MINUTEMEN 0.0 14OCT26 144A 1026
1,03 %
SFUEL 2025-CA A3 4.11 4/20/2029
SFUEL 2025-CA A3 4.11 4/20/2029
0,81 %
NAVSL 2021-GA A 1.58 4/15/2070
NAVSL 2021-GA A 1.58 4/15/2070
0,80 %
US TREASURY N/B 3.875 3/31/2028
US TREASURY N/B 3.875 3/31/2028
0,77 %
AMCAR 2025-1 A2A 4.22 3/19/2029
AMCAR 2025-1 A2A 4.22 3/19/2029
0,75 %
CAS 2022-R03 1M2 FRN 3/25/2042
CAS 2022-R03 1M2 FRN 3/25/2042
0,69 %
US TREASURY N/B 4.625 8/15/2036
US TREASURY N/B 4.625 8/15/2036
0,69 %
NAVS 2025-3A A1R FRN 7/15/2037
NAVS 2025-3A A1R FRN 7/15/2037
0,69 %
BX 2026-LBTY A FRN 8/15/2048
BX 2026-LBTY A FRN 8/15/2048
0,69 %
GSTAR 2026-FL1 AS FRN 4/19/2044
GSTAR 2026-FL1 AS FRN 4/19/2044
0,69 %
CEDF 2018-9A ARR FRN 7/20/2037
CEDF 2018-9A ARR FRN 7/20/2037
0,68 %
EQUS 2026-PHNX B FRN 10/15/2043
EQUS 2026-PHNX B FRN 10/15/2043
0,68 %
ENBRIDGE U S INC DISC C 0.0 02NOV26 1126
ENBRIDGE U S INC DISC C 0.0 02NOV26 1126
0,68 %
CHAIT 2023-A2 A 5.08 9/15/2030
CHAIT 2023-A2 A 5.08 9/15/2030
0,65 %
CAS 2023-R07 2B1 FRN 9/25/2043
CAS 2023-R07 2B1 FRN 9/25/2043
0,65 %
WLAKE 2026-1A A3 4.01 7/16/2029
WLAKE 2026-1A A3 4.01 7/16/2029
0,65 %
1 / 14

Câu hỏi thường gặp về Voya Ultra Short Income ETF

Voya Ultra Short Income ETF được cung cấp bởi Voya, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Voya Ultra Short Income ETF là US88636N4034.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Voya Ultra Short Income ETF là 0,25%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 25,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Voya Ultra Short Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Other có cổ phần lớn nhất trong Voya Ultra Short Income ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Voya Ultra Short Income ETF là 20.164,00.

Voya Ultra Short Income ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 18/11/2025.

Voya Ultra Short Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Đầu tư cấp.

NAV của Voya Ultra Short Income ETF là 49,85 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Voya Ultra Short Income ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTrái phiếu
Phân khúc đầu tưĐầu tư cấp
EulerpoolVoya
Tài sản được quản lý142,58 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình20.164
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ18/11/2025
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,25 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)49,85 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF