Voya Multi-Sector Income ETF (VMSB) Giá

Voya Multi-Sector Income ETF Giá

47,78
+0,06 (+0,13 %)
TER0,45 %
AUM314,09 tr.đ. USD
Holdings828
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ2/11/2025
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+0,55 %
1M-1,90 %
3M-3,45 %
YTD-4,34 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Other
99,7 %
Hoa Kỳ
0,3 %

Danh sách các chứng chỉ của Voya Multi-Sector Income ETF

Top 1015,86 %
CITI FUTURES CASH BALANCE - USD
CITI FUTURES CASH BALANCE - USD
4,12 %
US TREASURY N/B 4.625 8/15/2036
US TREASURY N/B 4.625 8/15/2036
2,41 %
US TREASURY N/B 5 9/30/2031
US TREASURY N/B 5 9/30/2031
1,69 %
MS IM BALANCE USD
MS IM BALANCE USD
1,51 %
FHR 5010 WI 4 9/25/2050
FHR 5010 WI 4 9/25/2050
1,26 %
FHR 5138 IB 3.5 2/25/2050
FHR 5138 IB 3.5 2/25/2050
1,15 %
FHR 5091 IL 4.5 3/25/2051
FHR 5091 IL 4.5 3/25/2051
1,08 %
ENBRIDGE U S INC DISC C 0.0 09NOV26 1126
ENBRIDGE U S INC DISC C 0.0 09NOV26 1126
0,95 %
GNR 2024-159 SA FRN 10/20/2054
GNR 2024-159 SA FRN 10/20/2054
0,93 %
CONSTELLATION ENERGY GE 0.0 13OCT26 1026
CONSTELLATION ENERGY GE 0.0 13OCT26 1026
0,79 %
eulerpool
828 Holdings
Công tyCổ phần
CITI FUTURES CASH BALANCE - USD
CITI FUTURES CASH BALANCE - USD
4,12 %
US TREASURY N/B 4.625 8/15/2036
US TREASURY N/B 4.625 8/15/2036
2,41 %
US TREASURY N/B 5 9/30/2031
US TREASURY N/B 5 9/30/2031
1,69 %
MS IM BALANCE USD
MS IM BALANCE USD
1,51 %
FHR 5010 WI 4 9/25/2050
FHR 5010 WI 4 9/25/2050
1,26 %
FHR 5138 IB 3.5 2/25/2050
FHR 5138 IB 3.5 2/25/2050
1,15 %
FHR 5091 IL 4.5 3/25/2051
FHR 5091 IL 4.5 3/25/2051
1,08 %
ENBRIDGE U S INC DISC C 0.0 09NOV26 1126
ENBRIDGE U S INC DISC C 0.0 09NOV26 1126
0,95 %
GNR 2024-159 SA FRN 10/20/2054
GNR 2024-159 SA FRN 10/20/2054
0,93 %
CONSTELLATION ENERGY GE 0.0 13OCT26 1026
CONSTELLATION ENERGY GE 0.0 13OCT26 1026
0,79 %
ICE: (CDX.NA.HY.46.V1)
ICE: (CDX.NA.HY.46.V1)
0,70 %
ENBRIDGE U S INC DISC C 0.0 16OCT26 1026
ENBRIDGE U S INC DISC C 0.0 16OCT26 1026
0,63 %
0,63 %
0,63 %
GWT 2024-WLF2 A FRN 5/15/2041
GWT 2024-WLF2 A FRN 5/15/2041
0,48 %
ARES1 2024-IND2 A FRN 10/15/2034
ARES1 2024-IND2 A FRN 10/15/2034
0,47 %
BXMT 2026-FL6 A FRN 8/19/2043
BXMT 2026-FL6 A FRN 8/19/2043
0,47 %
RD MICHIGAN PROP OWNER I 7.5 3/30/2045
RD MICHIGAN PROP OWNER I 7.5 3/30/2045
0,46 %
CROWN CASTLE INC 5.6 6/1/2029
CROWN CASTLE INC 5.6 6/1/2029
0,46 %
UNLOK 2026-1 A 5.75 6/25/2042
UNLOK 2026-1 A 5.75 6/25/2042
0,45 %
WINDR 2024-1A CR FRN 4/20/2037
WINDR 2024-1A CR FRN 4/20/2037
0,43 %
MSC 2022-L8 AS FRN 4/15/2055
MSC 2022-L8 AS FRN 4/15/2055
0,42 %
GLP CAPITAL LP / FIN II 4 1/15/2030
GLP CAPITAL LP / FIN II 4 1/15/2030
0,42 %
BEACON POINT DC LLC 6.129 11/30/2042
BEACON POINT DC LLC 6.129 11/30/2042
0,41 %
STKPK 2022-1A CR FRN 10/15/2037
STKPK 2022-1A CR FRN 10/15/2037
0,40 %
1 / 34

Câu hỏi thường gặp về Voya Multi-Sector Income ETF

Voya Multi-Sector Income ETF được cung cấp bởi Voya, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Voya Multi-Sector Income ETF là US88636N3044.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Voya Multi-Sector Income ETF là 0,45%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 45,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Voya Multi-Sector Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Other có cổ phần lớn nhất trong Voya Multi-Sector Income ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Voya Multi-Sector Income ETF là 4.232,00.

Voya Multi-Sector Income ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 2/11/2025.

Voya Multi-Sector Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Tín dụng rộng.

NAV của Voya Multi-Sector Income ETF là 47,59 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Voya Multi-Sector Income ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưTín dụng rộng
EulerpoolVoya
Tài sản được quản lý314,09 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình4.232
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ2/11/2025
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,45 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)47,59 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF