SoFi Enhanced Yield ETF (THTA) Giá

SoFi Enhanced Yield ETF Giá

15,79
+0,02 (+0,13 %)
TER0,61 %
AUM64,62 tr.đ. USD
Holdings8
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ15/11/2023
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+0,16 %
1M+0,38 %
3M+1,67 %
YTD+3,78 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Công nghệ thông tin
38,69 %
Khu vực tài chính
12,06 %
Dịch vụ truyền thông
9,5 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
9,31 %
Chăm sóc sức khỏe
9,28 %
Công nghiệp
7,75 %
Hàng tiêu dùng thiết yếu
4,46 %
Năng lượng
3,48 %
Công ty cấp nước, điện, khí đốt
1,98 %
Bất động sản
1,8 %
Hàng hóa cơ bản
1,68 %

Danh sách các chứng chỉ của SoFi Enhanced Yield ETF

Top 8100,59 %
United States Treasury Note/Bond 2.375% 05/15/2027
United States Treasury Note/Bond 2.375% 05/15/2027
22,14 %
United States Treasury Bill 07/08/2027
United States Treasury Bill 07/08/2027
20,69 %
United States Treasury Bill 02/18/2027
United States Treasury Bill 02/18/2027
19,32 %
United States Treasury Bill 12/10/2026
United States Treasury Bill 12/10/2026
18,60 %
United States Treasury Bill 10/15/2026
United States Treasury Bill 10/15/2026
17,80 %
First American Government Obligations Fund 12/01/2031
First American Government Obligations Fund 12/01/2031
1,07 %
SPXW US 10/16/26 P6600
SPXW US 10/16/26 P6600
0,55 %
Cash & Other
Cash & Other
0,42 %
eulerpool
8 Holdings
Công tyCổ phần
United States Treasury Note/Bond 2.375% 05/15/2027
United States Treasury Note/Bond 2.375% 05/15/2027
22,14 %
United States Treasury Bill 07/08/2027
United States Treasury Bill 07/08/2027
20,69 %
United States Treasury Bill 02/18/2027
United States Treasury Bill 02/18/2027
19,32 %
United States Treasury Bill 12/10/2026
United States Treasury Bill 12/10/2026
18,60 %
United States Treasury Bill 10/15/2026
United States Treasury Bill 10/15/2026
17,80 %
First American Government Obligations Fund 12/01/2031
First American Government Obligations Fund 12/01/2031
1,07 %
SPXW US 10/16/26 P6600
SPXW US 10/16/26 P6600
0,55 %
Cash & Other
Cash & Other
0,42 %

Câu hỏi thường gặp về SoFi Enhanced Yield ETF

SoFi Enhanced Yield ETF được cung cấp bởi SoFi, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của SoFi Enhanced Yield ETF là US8863642802.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của SoFi Enhanced Yield ETF là 0,61%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 61,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, SoFi Enhanced Yield ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghệ thông tin, Khu vực tài chính, Dịch vụ truyền thông.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của SoFi Enhanced Yield ETF là 53.858,00.

SoFi Enhanced Yield ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 15/11/2023.

SoFi Enhanced Yield ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Chênh lệch giá.

NAV của SoFi Enhanced Yield ETF là 15,76 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

SoFi Enhanced Yield ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTài sản thay thế
Phân khúc đầu tưChênh lệch giá
EulerpoolSoFi
Tài sản được quản lý64,62 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình53.858
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ15/11/2023
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,61 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)15,76 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF