Smart Gold ETF (GLD.NZ) Giá

Smart Gold ETF Giá

3,95
+0,00 (+0,00 %)
TER0,00 %
AUM64,30 tr.đ. NZD
Holdings2
Tiền tệNZD
Ngày phát hành quỹ24/10/2024
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+1,31 %
1M-0,43 %
3M+4,58 %
YTD-4,47 %

Cơ bản

iShares Gold Trust
iShares Gold Trust

Danh sách các chứng chỉ của Smart Gold ETF

Top 2100,51 %
Anz Nzd Current Account
Anz Nzd Current Account
0,59 %
eulerpool
2 Holdings
Công tyCổ phần
99,93 %
Anz Nzd Current Account
Anz Nzd Current Account
0,59 %

Câu hỏi thường gặp về Smart Gold ETF

Smart Gold ETF được cung cấp bởi Smart, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Smart Gold ETF là NZGLDE0001S3.

ETF được niêm yết ở NZD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Smart Gold ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Smart Gold ETF có trụ sở ở NZ.

Quỹ được phát hành vào 24/10/2024.

Smart Gold ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Vàng.

NAV của Smart Gold ETF là 4,41 NZD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Smart Gold ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnHàng hóa
Phân khúc đầu tưVàng
EulerpoolSmart
Tài sản được quản lý64,30 tr.đ. NZD
Khối lượng trung bình—
Địa điểm đăng kýNZ
Ngày phát hành quỹ24/10/2024
Tiền tệNZD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,00 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)4,41 NZD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF