Simplify Currency Strategy ETF (FOXY) Giá

Simplify Currency Strategy ETF Giá

26,85
+0,31 (+1,16 %)
TER0,84 %
AUM208,61 tr.đ. USD
Holdings14
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ3/2/2025

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Performance

1W+1,06 %
1M-2,59 %
3M-4,55 %
YTD-0,87 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Khu vực tài chính
68,863 %
Cash & Others
31,137 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Danh sách các chứng chỉ của Simplify Currency Strategy ETF

Top 10359,21 %
EUR/USD 12/16/2026 Curncy
EUR/USD 12/16/2026 Curncy
60,50 %
GBP/USD 12/16/2026 Curncy
GBP/USD 12/16/2026 Curncy
57,68 %
NOK/USD 12/16/2026 Curncy
NOK/USD 12/16/2026 Curncy
33,15 %
USD/SGD 12/16/2026 Curncy
USD/SGD 12/16/2026 Curncy
30,36 %
USD/CNH 12/16/2026 Curncy
USD/CNH 12/16/2026 Curncy
27,75 %
USD/KRW 12/16/2026 Curncy
USD/KRW 12/16/2026 Curncy
27,74 %
USD/CLP 12/16/2026 Curncy
USD/CLP 12/16/2026 Curncy
21,49 %
USD/PLN 12/16/2026 Curncy
USD/PLN 12/16/2026 Curncy
20,46 %
eulerpool
14 Holdings
Công tyCổ phần
67,87 %
EUR/USD 12/16/2026 Curncy
EUR/USD 12/16/2026 Curncy
60,50 %
GBP/USD 12/16/2026 Curncy
GBP/USD 12/16/2026 Curncy
57,68 %
NOK/USD 12/16/2026 Curncy
NOK/USD 12/16/2026 Curncy
33,15 %
USD/SGD 12/16/2026 Curncy
USD/SGD 12/16/2026 Curncy
30,36 %
USD/CNH 12/16/2026 Curncy
USD/CNH 12/16/2026 Curncy
27,75 %
USD/KRW 12/16/2026 Curncy
USD/KRW 12/16/2026 Curncy
27,74 %
USD/CLP 12/16/2026 Curncy
USD/CLP 12/16/2026 Curncy
21,49 %
USD/PLN 12/16/2026 Curncy
USD/PLN 12/16/2026 Curncy
20,46 %
B 1/28/27 Govt
B 1/28/27 GovtUS912797VU85
12,22 %
B 3/11/27 Govt
B 3/11/27 GovtUS912797WK94
11,34 %
B 2/16/27 Govt
B 2/16/27 GovtUS912797WZ63
11,29 %
B 12/31/26 Govt
B 12/31/26 GovtUS912797VJ31
1,36 %
USD/TWD 12/16/2026 Curncy
USD/TWD 12/16/2026 Curncy
0,14 %

Câu hỏi thường gặp về Simplify Currency Strategy ETF

Simplify Currency Strategy ETF được cung cấp bởi Simplify, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Simplify Currency Strategy ETF là US82889N3686.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Simplify Currency Strategy ETF là 0,84%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 84,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Simplify Currency Strategy ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Khu vực tài chính, Cash & Others.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong Simplify Currency Strategy ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Simplify Currency Strategy ETF là 71.047,00.

Simplify Currency Strategy ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 3/2/2025.

Simplify Currency Strategy ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Long Rổ Toàn cầu, Short USD.

NAV của Simplify Currency Strategy ETF là 26,57 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Simplify Currency Strategy ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnTài sản thay thế
Phân khúc đầu tưLong Rổ Toàn cầu, Short USD
EulerpoolSimplify
Tài sản được quản lý208,61 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình71.047
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ3/2/2025
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,84 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)26,57 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF