Simplify China A Shares PLUS Income ETF (CAS) Giá

Simplify China A Shares PLUS Income ETF Giá

20,27
-0,13 (-0,65 %)
TER0,94 %
AUM10,19 tr.đ. USD
Holdings23
Tiền tệUSD
Ngày phát hành quỹ13/1/2025

Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

100.000 request/tháng miễn phí · không cần thẻ

Performance

1W+4,21 %
1M-14,08 %
3M-22,32 %
YTD-19,91 %

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Cash & Others
52,968 %
Khu vực tài chính
47,032 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Danh sách các chứng chỉ của Simplify China A Shares PLUS Income ETF

Top 10158,80 %
TRS CSIN0300 011527
TRS CSIN0300 011527
18,94 %
TRS CSIN0905 011527
TRS CSIN0905 011527
14,28 %
TRS C932000N 011527
TRS C932000N 011527
10,38 %
TRS CSIN0300 101527
TRS CSIN0300 101527
9,43 %
TRS CSIN0905 101527
TRS CSIN0905 101527
8,96 %
eulerpool
23 Holdings
Công tyCổ phần
23,69 %
B 12/3/26 Govt
B 12/3/26 GovtUS912797VA22
20,76 %
TRS CSIN0300 011527
TRS CSIN0300 011527
18,94 %
B 3/11/27 Govt
B 3/11/27 GovtUS912797WK94
18,66 %
B 2/16/27 Govt
B 2/16/27 GovtUS912797WZ63
17,30 %
B 1/28/27 Govt
B 1/28/27 GovtUS912797VU85
16,41 %
TRS CSIN0905 011527
TRS CSIN0905 011527
14,28 %
TRS C932000N 011527
TRS C932000N 011527
10,38 %
TRS CSIN0300 101527
TRS CSIN0300 101527
9,43 %
TRS CSIN0905 101527
TRS CSIN0905 101527
8,96 %
TRS CSIN0852 011527
TRS CSIN0852 011527
6,98 %
TRS CSIN0300 041527
TRS CSIN0300 041527
6,60 %
TRS CSIN0905 041527
TRS CSIN0905 041527
6,02 %
B 12/31/26 Govt
B 12/31/26 GovtUS912797VJ31
4,70 %
TRS CSIN0852 101527
TRS CSIN0852 101527
4,32 %
TRS C932000N 101527
TRS C932000N 101527
4,30 %
TRS C932000N 041527
TRS C932000N 041527
4,10 %
TRS CSIN0300 041527
TRS CSIN0300 041527
3,21 %
TRS CSIN0852 041527
TRS CSIN0852 041527
3,07 %
TRS CSIN0905 041527
TRS CSIN0905 041527
2,52 %
TRS C932000N 041527
TRS C932000N 041527
1,68 %
TRS CSIN0852 041527
TRS CSIN0852 041527
1,42 %
Cash
Cash
0,98 %

Câu hỏi thường gặp về Simplify China A Shares PLUS Income ETF

Simplify China A Shares PLUS Income ETF được cung cấp bởi Simplify, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Simplify China A Shares PLUS Income ETF là US82889N3843.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Simplify China A Shares PLUS Income ETF là 0,94%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 94,00 USD cho mỗi 10.000 USD vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở USD.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Simplify China A Shares PLUS Income ETF không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Cash & Others, Khu vực tài chính.

Hoa Kỳ có cổ phần lớn nhất trong Simplify China A Shares PLUS Income ETF.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Simplify China A Shares PLUS Income ETF là 3.067,00.

Simplify China A Shares PLUS Income ETF có trụ sở ở US.

Quỹ được phát hành vào 13/1/2025.

Simplify China A Shares PLUS Income ETF chủ yếu đầu tư vào các công ty Toàn bộ thị trường.

NAV của Simplify China A Shares PLUS Income ETF là 19,40 USD.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Simplify China A Shares PLUS Income ETF

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưToàn bộ thị trường
EulerpoolSimplify
Tài sản được quản lý10,19 tr.đ. USD
Khối lượng trung bình3.067
Địa điểm đăng kýUS
Ngày phát hành quỹ13/1/2025
Tiền tệUSD
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,94 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)19,40 USD
P/B—
P/E—

Thư mục ETF

Thư mục ETF