NZAM ETF TOPIX (2524.T) Giá

NZAM ETF TOPIX Giá

4.221,00
+44,00 (+1,05 %)
TER0,08 %
AUM343,77 tỷ JPY
IndexTOPIX
Holdings1652
Tiền tệJPY
Ngày phát hành quỹ5/2/2019

Giá NZAM ETF TOPIX

Chi tiết

Giá cổ phiếu

ⓘ

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của NZAM ETF TOPIX theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu NZAM ETF TOPIX phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của NZAM ETF TOPIX với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

NZAM ETF TOPIX Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàyNZAM ETF TOPIX Giá cổ phiếu
25/9/20264.221,00 JPY
24/9/20264.177,00 JPY
18/9/20264.182,00 JPY
17/9/20264.170,00 JPY
16/9/20264.151,00 JPY
15/9/20264.126,00 JPY
14/9/20264.150,00 JPY
11/9/20264.113,00 JPY
10/9/20264.138,00 JPY
9/9/20264.142,00 JPY
8/9/20264.147,00 JPY
7/9/20264.211,00 JPY
4/9/20264.198,00 JPY
3/9/20264.201,00 JPY
2/9/20264.180,00 JPY
1/9/20264.276,00 JPY
31/8/20264.247,00 JPY
28/8/20264.239,00 JPY
27/8/20264.204,00 JPY
26/8/20264.205,00 JPY
25/8/20264.185,00 JPY
24/8/20264.165,00 JPY
21/8/20264.160,00 JPY
20/8/20264.153,00 JPY
19/8/20264.101,00 JPY
18/8/20264.234,00 JPY
17/8/20264.278,00 JPY
14/8/20264.366,00 JPY
13/8/20264.286,00 JPY
12/8/20264.286,00 JPY
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+1,05 %
1M+0,40 %
3M+3,28 %
YTD+17,84 %

Danh sách các chứng chỉ của NZAM ETF TOPIX

1652 Holdings
Công tyCổ phần
3,36 %
3,33 %
Hitachi
Hitachi6501.T
2,40 %
2,24 %
2,24 %
2,23 %
1,88 %
1,77 %
1,76 %
1,59 %
1,43 %
ITOCHU
ITOCHU8001.T
1,41 %
1,35 %
Advantest
Advantest6857.T
1,26 %
1,14 %
Keyence
Keyence6861.T
1,12 %
1,11 %
1,07 %
1,02 %
Hoya
Hoya7741.T
1,02 %
1,01 %
Marubeni
Marubeni8002.T
0,94 %
0,90 %
NTT
NTT9432.T
0,84 %
KDDI
KDDI9433.T
0,75 %
1 / 67

Câu hỏi thường gặp về NZAM ETF TOPIX

NZAM ETF TOPIX được cung cấp bởi NZAM, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của NZAM ETF TOPIX là JP3048830008.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của NZAM ETF TOPIX là 0,08%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 7,50 JPY cho mỗi 10.000 JPY vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở JPY.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, NZAM ETF TOPIX không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

Tỷ số P/E của NZAM ETF TOPIX là 17,05.

NZAM ETF TOPIX theo dõi hiệu suất của TOPIX.

NZAM ETF TOPIX có trụ sở ở JP.

Quỹ được phát hành vào 5/2/2019.

NZAM ETF TOPIX chủ yếu đầu tư vào các công ty Toàn bộ thị trường.

NAV của NZAM ETF TOPIX là 3.756,93 JPY.

Tỷ số giá trị sổ sách là 1,64.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

NZAM ETF TOPIX

Mã chứng chỉ
ISIN
CUSIP
Loại tài sảnCổ phiếu
Phân khúc đầu tưToàn bộ thị trường
Chỉ số theo dõiTOPIX
EulerpoolNZAM
Tài sản được quản lý343,77 tỷ JPY
Khối lượng trung bình—
Địa điểm đăng kýJP
Ngày phát hành quỹ5/2/2019
Tiền tệJPY
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,08 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)3.756,93 JPY
P/B1,64
P/E17,05

Thư mục ETF

Thư mục ETF